NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
362.301Công ty TNHH phát triển TMDV SHINY 1 0
362.302XU LUBIN 1 0
362.303Guangdong Mason Technologies Co., Ltd 1 1
362.304Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tân Lâm Phát(VN), Nguyễn Văn Được 1 1
362.305Hợp tác xã sản xuất nuôi trồng nấm Sơn Vi 1 1
362.306SUTEC (H.K) LIMITED 1 1
362.307BẠCH THỊ DUYÊN 1 0
362.308Công ty Thương mại - Dịch vụTín Vinh trách nhiệm hữu hạn (Tivico.Ltd.) 1 1
362.309Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Lý Văn Lâm 1 1
362.310Công ty cổ phần TAJ Việt Nam, Công ty TNHH truyền thông TAJ Việt Nam(VN), Công ty TNHH TAJ Việt Nam(VN) 1 1
362.311SUPER VISIONS INTERNATIONAL LIMITED 1 1
362.312Cơ sở sản xuất Phùng Việt Hưng 1 1
362.313ZHEJIANG GUANGTUO IMPORT AND EXPORT CO.,LTD 1 1
362.314Công ty TNHH sản xuất thương mại Bảo Lam 1 0
362.315Công ty TNHH sản xuất thương mại Vạn Danh 1 1
362.316HỘ KINH DOANH NAIL ANH TÚ 1 0
362.317Công ty TNHH tư vấn - đầu tư xây dựng An Thịnh Phát 1 1
362.318Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Zera Việt Nam 1 1
362.319CÔNG TY TNHH NPCARE 1 1
362.320Nguyễn Thị Hồng, Lê Đắc Sinh 1 1
362.321Wuhan Fred Trading Co., Ltd. 1 1
362.322Dongguan Deqian Electronic Technology Co., Ltd. 1 1
362.323Hộ kinh doanh Bùi Văn Chuẩn 1 0
362.324Công ty TNHH Quốc Tế Golden Space 1 1
362.325GAUPFC CO., LTD 1 1
362.326N.V. Organon, MSP SINGAPORE COMPANY, LLC(SG) 1 1
362.327JIANGSU JINYUANSU ULTRAHARD MATERIAL CO.,LTD. 1 1
362.328Trần Băng Thùy 1 0
362.329TYREMART ADVANTAGE TAWEESIN CO., LTD. 1 0
362.330Công ty điện máy Hải Phòng (GEAMTRACO), Công ty điện máy Hải Phòng (TODIMAX HAI PHONG)(VN), Công ty điện máy Hải Phòng (GEAMTRACO)(VN) 1 1
362.331Công ty TNHH Hoàng Thành Bình Dương 1 1
362.332CÔNG TY TNHH THE PHIN BOX 1 1
362.333CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN HƯƠNG BIỂN 1 0
362.334Đào Thị Lan Chi 1 0
362.335Công ty cổ phần đầu tư - thiết kế và xây dựng Việt Nam 1 0
362.336I-BERHAD(MY), iHOME ASIAN TRADEMARK HOLDINGS COMPANY LIMITED 1 1
362.337Cơ sở Kim Đạt 1 1
362.338HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT KINH DOANH RAU, CỦ, QUẢ AN TOÀN, DU LỊCH LÀNG NGHỀ SINH THÁI TÂM ANH 1 0
362.339Nguyễn Huỳnh Hương Giang 1 0
362.340Công ty TNHH trang sức đá quý Roue Diamond 1 1
362.341Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển ứng dụng công nghệ tin học Đen-phin I (DOLSOFT CO.LTD). 1 1
362.342Phạm Ngọc Trưởng 1 0
362.343CÔNG TY CỔ PHẦN Y30 1 0
362.344Công ty TNHH PAS Việt Nam 1 0
362.345Liu Haimao 1 1
362.346Công ty TNHH nhựa Việt Đài 1 1
362.347Công ty trách nhiệm hữu hạn Phương Bắc 1 1
362.348Công ty TNHH đầu tư phát triển thương mại và dịch vụ Phương Nam 1 1
362.349RHÔNE-POULENC RORER S.A.(FR), Sanofi Mature IP 1 1
362.350Công ty cổ phần dược phẩm Đông Dược 5 (VN), Công ty TNHH thương mại ASIA PHARMA 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).