| 361.751 | Hộ kinh doanh Nguyên Quân |
1 |
1 |
| 361.752 | SAFETYWARE SDN BHD |
1 |
1 |
| 361.753 | Công ty TNHH bê tông ly tâm Miền Đông, Công ty TNHH bê tông ly tâm Miền Đông(VN) |
1 |
1 |
| 361.754 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất HH Việt Nam |
1 |
0 |
| 361.755 | Công ty TNHH sản xuất & thương mại Quốc Khánh |
1 |
1 |
| 361.756 | Cơ sở Hồ Thanh Thủy(VN), Doanh nghiệp tư nhân Nhi Nhi |
1 |
1 |
| 361.757 | Công ty TNHH một thành viên Hbis |
1 |
1 |
| 361.758 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt may cà vạt D.K Sài Gòn |
1 |
0 |
| 361.759 | Sumitomo Heavy Industries, LTD., NIPPON STEEL & SUMITOMO METAL CORPORATION(JP), Sumitomo Metal Industries, Ltd.(JP) |
1 |
1 |
| 361.760 | Chen, Ying |
1 |
1 |
| 361.761 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Thiên Thiên Đức(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dầu nhờn Thiên Thiên Đức(VN), Mai Xuân Quang |
1 |
1 |
| 361.762 | PROBASE MANUFACTURING SDN BHD |
1 |
1 |
| 361.763 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Ngọc Lan, Công ty TNHH Mai Lan(VN) |
1 |
1 |
| 361.764 | Lipu Jiabaoli Household Products Co., Ltd |
1 |
1 |
| 361.765 | SUD-CHEMIE IP GMBH & CO. KG, Sud-Chemie AG(DE) |
1 |
1 |
| 361.766 | Công ty cổ phần nhựa Đồng Nai (VN), Công ty cổ phần DNP HOLDING |
1 |
1 |
| 361.767 | công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư phát triển ứng dụng toán học (ciam) |
1 |
1 |
| 361.768 | Công ty cổ phần xe khách và dịch vụ thương mại Đà Nẵng |
1 |
1 |
| 361.769 | Đào Kim Chuyên |
1 |
0 |
| 361.770 | TRUNG TÂM HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HÒA NHẬP TƯỜNG MINH |
1 |
0 |
| 361.771 | Hộ kinh doanh Phú Hảo |
1 |
0 |
| 361.772 | Công ty TNHH một thành viên thương mại - dịch vụ & xây dựng Hoàng Bỉ(VN), Công ty TNHH một thành viên TM - DV & XD Hoàng Bỉ |
1 |
1 |
| 361.773 | Công ty TNHH Nam Long ELEC |
1 |
1 |
| 361.774 | Công ty TNHH TM-DV Thiện Quang Minh |
1 |
0 |
| 361.775 | Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại Nam Thái Bình Dương |
1 |
1 |
| 361.776 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NÂNG CHUYỂN Á CHÂU |
1 |
0 |
| 361.777 | Zhengfulantang (Guangzhou) Pharmaceutical Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 361.778 | Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Hợp Việt |
1 |
0 |
| 361.779 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh Hoà Phát |
1 |
1 |
| 361.780 | GRANDTAND FOODWEAR LIMITED |
1 |
1 |
| 361.781 | CÔNG TY TNHH TÂN MỸ |
1 |
0 |
| 361.782 | Công ty cổ phần tập đoàn Kovar |
1 |
0 |
| 361.783 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Biện Pháp Tâm Hồn |
1 |
1 |
| 361.784 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Thao |
1 |
1 |
| 361.785 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại két sắt Việt Tiệp, Công ty TNHH thương mại HANCHI KOREA(VN) |
1 |
1 |
| 361.786 | Công ty TNHH QUATA DESIGN |
1 |
0 |
| 361.787 | Công ty cổ phần nhiên liệu Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần nhiên liệu Sài Gòn |
1 |
1 |
| 361.788 | Công ty cổ phần sản xuất xây dựng thương mại VIETNET |
1 |
1 |
| 361.789 | Công ty TNHH dệt may Viettex(VN), Công ty TNHH Dệt kim Viettex (VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dệt may PALTEX |
1 |
1 |
| 361.790 | Công ty TNHH một thành viên Aki Việt Nam |
1 |
0 |
| 361.791 | Công ty TNHH sản xuất thương mại G & N |
1 |
0 |
| 361.792 | HAITAI FOODS PRODUCTS CO., LTD.(KR), HAITAI CONFECTIONERY COMPANY, LIMITED(KR), HICONTECH CO., LTD.(KR), HAITAI CONFECTIONERY AND FOODS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 361.793 | Đỗ Minh Tấn |
1 |
1 |
| 361.794 | SOUL ARTISAN LIMITED |
1 |
0 |
| 361.795 | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn - thương mại - dịch vụ Phúc Rạng Vĩnh Niên |
1 |
1 |
| 361.796 | Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp thực phẩm Bạch Đằng |
1 |
1 |
| 361.797 | Shenzhen Fitech Co. Ltd. |
1 |
1 |
| 361.798 | Hộ kinh doanh Lê Đình Cường |
1 |
1 |
| 361.799 | Quỹ hoà nhập và phát triển Cộng Đồng |
1 |
1 |
| 361.800 | Hợp tác xã nhãn lồng Hồng Kỳ |
1 |
1 |