| 361.501 | Công ty TNHH thời trang Thắng Lợi |
1 |
1 |
| 361.502 | Công ty TNHH kinh doanh thương mại Hoàng Gia Việt Nam |
1 |
0 |
| 361.503 | SOFINTER S.p.A. |
1 |
1 |
| 361.504 | Công ty TNHH PHOENIX FIRE TRAINING ACADEMY |
1 |
0 |
| 361.505 | Công ty TNHH câu lạc bộ trẻ em Sài Gòn |
1 |
1 |
| 361.506 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại Nam Long Hưng |
1 |
1 |
| 361.507 | Công ty TNHH KANAAN Sài Gòn |
1 |
1 |
| 361.508 | DINING INNOVATION LTD. (KABUSHIKI KAISHA DINING INNOVATION)(JP), Dining Innovation Holdings Pte. Ltd.(SG), Dining Innovation Investment Inc. |
1 |
1 |
| 361.509 | Công ty TNHH Nông sản - Thực phẩm - Thương mại Đà Lạt |
1 |
1 |
| 361.510 | Hộ kinh doanh Trịnh Thị Nguyên |
1 |
1 |
| 361.511 | Công ty TNHH Spark Education |
1 |
0 |
| 361.512 | CÔNG TY TNHH HEAVEN |
1 |
0 |
| 361.513 | Công ty TNHH EUROFINS sắc ký Hải Đăng |
1 |
1 |
| 361.514 | Công ty cổ phần NODOR Việt Nam |
1 |
1 |
| 361.515 | PCG PCC OXYALKYLATES SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 361.516 | CÔNG TY TNHH SKYLA ACADEMY |
1 |
1 |
| 361.517 | LƯU BÍCH NGỌC |
1 |
1 |
| 361.518 | Bạch Huy Hoàng |
1 |
1 |
| 361.519 | Công ty TNHH Nước giải khát Quốc tế Thái Dương, Doanh nghiệp tư nhân Minh Quân(VN) |
1 |
1 |
| 361.520 | Huỳnh Trần Thị Ngôn |
1 |
1 |
| 361.521 | Lancôme Parfums Et Beaute & Cie (société en nom collectif) |
1 |
0 |
| 361.522 | Công ty TNHH thương mại Chi Lăng |
1 |
1 |
| 361.523 | Zhejiang Itong New Material Technology Co.,Ltd. |
1 |
0 |
| 361.524 | Cơ sở mầm non tư thục Bông Hoa Nhỏ |
1 |
1 |
| 361.525 | TES Electrical Electronic Corp. |
1 |
1 |
| 361.526 | SLUMBERLAND ASIA PACIFIC LIMITED (VG), HILDING ANDERS ASIA PACIFIC LTD.(VG), Hilding Anders Asia Pacific Ltd |
1 |
1 |
| 361.527 | Trường đại học Hoa Sen, Trường cao đẳng bán công Hoa Sen(VN), Trường nghiệp vụ tin học và quản lý Hoa Sen(VN) |
1 |
1 |
| 361.528 | Hợp tác xã Cả Nẩy |
1 |
1 |
| 361.529 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VIETLINE |
1 |
0 |
| 361.530 | Công ty TNHH điện tử Tin An |
1 |
1 |
| 361.531 | Công ty TNHH dịch vụ trải nghiệm Toàn Cầu Việt Nam |
1 |
1 |
| 361.532 | Netpia.com, Inc |
1 |
1 |
| 361.533 | Shanghai U Power Tech Co., Ltd |
1 |
0 |
| 361.534 | SHENZHEN ESHINE ELECTRONICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 361.535 | Công ty cổ phần Xử lý Môi trường Nghệ An |
1 |
0 |
| 361.536 | Lê Thị Oanh Oanh |
1 |
1 |
| 361.537 | Công ty TNHH Anh Tuk (VN), Công ty TNHH Anh Tukk |
1 |
1 |
| 361.538 | Kunming Kaiwang Food Processing Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 361.539 | TRẦN THỊ MINH NGUYỆT |
1 |
0 |
| 361.540 | Công ty cổ phần Hoàng Long |
1 |
0 |
| 361.541 | Công ty cổ phần E.Moss Việt Nam |
1 |
1 |
| 361.542 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Khải Thái |
1 |
0 |
| 361.543 | Hộ kinh doanh PUNFIT |
1 |
1 |
| 361.544 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THỊNH INDEX |
1 |
1 |
| 361.545 | Phún Ngọc Nga |
1 |
1 |
| 361.546 | HUONS CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 361.547 | KENT GIDA MADDELERI SANAYII VE TICARET A.S.(TR), Kent Gida Maddeleri Sanayii ve Ticaret Anonim Sirketi |
1 |
1 |
| 361.548 | Đặng Quốc Trung |
1 |
1 |
| 361.549 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư và tư vấn TP |
1 |
1 |
| 361.550 | Bùi Quang Tuyến(VN), Công ty TNHH thời trang Mancarini |
1 |
1 |