| 360.551 | Công ty TNHH thú y xanh Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Thú y Xanh Việt Nam (VIET NAM GREEN VET JOINT STOCK COMPANY - GREEN VET., JSC) |
1 |
1 |
| 360.552 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Phong Lợi(VN), Trần Huệ Trân |
1 |
1 |
| 360.553 | Công ty cổ phần VINAWEAR |
1 |
1 |
| 360.554 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại TANGAVI Việt Nam |
1 |
1 |
| 360.555 | Công ty TNHH yến sào Kim Nhân |
1 |
0 |
| 360.556 | Công ty TNHH Phú Huỳnh |
1 |
1 |
| 360.557 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Nam Phát |
1 |
1 |
| 360.558 | Thái Quang Huy |
1 |
0 |
| 360.559 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL AND TRADE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 360.560 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Sen Hồng |
1 |
1 |
| 360.561 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Phương N.P |
1 |
1 |
| 360.562 | Công ty cổ phần phát triển y học cổ truyền Hương Hong Kong |
1 |
0 |
| 360.563 | Công ty TNHH một thành viên Indochine Spa |
1 |
0 |
| 360.564 | HOÀNG MINH TUẤN |
1 |
0 |
| 360.565 | BIOTEK ENVIRONMENTAL SCIENCE LTD |
1 |
0 |
| 360.566 | Công ty cổ thương mại và xuất nhập khẩu NHAGOO |
1 |
0 |
| 360.567 | Công ty TNHH Ngôi Sao Xanh Kinh Bắc |
1 |
1 |
| 360.568 | Xí nghiệp dược phẩm 120 |
1 |
1 |
| 360.569 | Công Ty TNHH Dệt Meina Meina |
1 |
1 |
| 360.570 | Hộ kinh doanh Lê Văn Bi |
1 |
1 |
| 360.571 | Bệnh Viện Tâm Thần Trung Ương 1 |
1 |
1 |
| 360.572 | CƠ SỞ CHĂM SÓC SỨC KHỎE THEO PHƯƠNG PHÁP Y HỌC CỔ TRUYỀN BẢO THANH |
1 |
0 |
| 360.573 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp tổng hợp An Hoà |
1 |
1 |
| 360.574 | Công ty TNHH quốc tế W&K |
1 |
1 |
| 360.575 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ bao bì Babica |
1 |
0 |
| 360.576 | Xí nghiệp đông lạnh thủy sản Long Toàn |
1 |
1 |
| 360.577 | Cơ sở Vĩnh Toàn |
1 |
1 |
| 360.578 | CÔNG TY TNHH SX & TM PHÚ NGUYÊN |
1 |
0 |
| 360.579 | Công ty cổ phần thương mại công nghệ Havana |
1 |
0 |
| 360.580 | WU CHING-HU |
1 |
1 |
| 360.581 | Hoàng Hồng Yến |
1 |
1 |
| 360.582 | Gold Excel Corporation Limited |
1 |
1 |
| 360.583 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Tây Nghi |
1 |
0 |
| 360.584 | PHẠM ĐỨC CHINH |
1 |
0 |
| 360.585 | Wuhan Zonsen Medical Products Co., Ltd |
1 |
1 |
| 360.586 | Miyazawa Flute Seizo Kabushiki Kaisha (Miyazawa Flutes Mfg. Co., Ltd.) |
1 |
1 |
| 360.587 | CÔNG TY CỔ PHẦN GET CULTURED FOOD VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 360.588 | Công ty TNHH Chang Xing |
1 |
0 |
| 360.589 | Công ty TNHH Chau Chau Phú Quốc |
1 |
1 |
| 360.590 | Guangxi Nanqing Cheqiao Auto Parts Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 360.591 | Công ty TNHH Hiền Vinh, Công ty TNHH Hiền Vinh (VN) |
1 |
1 |
| 360.592 | Công ty TNHH MTV Đầu Tư Và Thương Mại Hapy Global |
1 |
1 |
| 360.593 | Công ty cổ phần Queen Mart |
1 |
0 |
| 360.594 | Cửa hàng vàng Kim Trọng |
1 |
1 |
| 360.595 | Công ty luật trách nhiệm hữu hạn IP & PARTNERS |
1 |
1 |
| 360.596 | Masuno Kinjiro |
1 |
0 |
| 360.597 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Mỹ Đình |
1 |
0 |
| 360.598 | Trigenesis Lifesciences Pvt. Ltd.72, 1st Floor, 5th Main Road, Chamrajpet, Bangalore - 560018, India |
1 |
0 |
| 360.599 | Công ty TNHH dịch vụ tư vấn Công nghệ Môi trường Etech |
1 |
1 |
| 360.600 | Guangzhou Yangheng E-commerce Co., LTD |
1 |
1 |