| 360.001 | Công ty cổ phần Siba Food Việt Nam |
1 |
0 |
| 360.002 | -, Ung Thị Mỹ Ngân |
1 |
1 |
| 360.003 | Công ty chế tạo thiết bị điện Cẩm Phả |
1 |
1 |
| 360.004 | Hoàng Thị Ngọc Thuận |
1 |
1 |
| 360.005 | ITHAKA HARBORS, INC., JSTOR(US) |
1 |
1 |
| 360.006 | Công ty TNHH sản xuất nước uống Khánh Trân |
1 |
1 |
| 360.007 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ vận tải Quang Phú |
1 |
0 |
| 360.008 | Công ty cổ phần dược sinh học METAVOLIZ |
1 |
0 |
| 360.009 | Hộ kinh doanh Võ Thị Ngọc Phương |
1 |
1 |
| 360.010 | Công ty cổ phần Nanyoo Việt Nam |
1 |
0 |
| 360.011 | Công ty TNHH thương mại & vật liệu xây dựng Thành Phát, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và vật liệu xây dựng Thành Phát (VN) |
1 |
1 |
| 360.012 | Xiaoyue Wang |
1 |
1 |
| 360.013 | P.T AQUA GOLDEN MISSISSIPPI |
1 |
1 |
| 360.014 | Công ty TNHH phát triển bất động sản VI NA(VN), Công ty TNHH một thành viên đầu tư thương mại phát triển Vina |
1 |
1 |
| 360.015 | Công ty TNHH sản xuất gia công may mặc Thanh Huyền |
1 |
1 |
| 360.016 | CÔNG TY TNHH GOOSE VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 360.017 | BigFire Games Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 360.018 | Công ty TNHH chế biến thực phẩm Hai Anh Em |
1 |
0 |
| 360.019 | Công ty TNHH thực phẩm Gia Linh |
1 |
1 |
| 360.020 | KAMI SHOJI CO., LTD |
1 |
1 |
| 360.021 | Guangzhou Kungfu Catering Management Co ., LTD. |
1 |
0 |
| 360.022 | Công ty TNHH Liên doanh quốc tế SACOFA |
1 |
0 |
| 360.023 | Võ Thị Bích Liên |
1 |
1 |
| 360.024 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thu mua và sơ chế thủy hải sản Phước Hiền |
1 |
0 |
| 360.025 | Công ty TNHH MICHANG'S Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 360.026 | Cơ sở Nghị Hiệp |
1 |
1 |
| 360.027 | Guangzhou Topaxen Hair & Beauty Products Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 360.028 | Công ty TNHH dầu ăn UNI - BRAN |
1 |
1 |
| 360.029 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Lâm Hữu Phát |
1 |
0 |
| 360.030 | Shenzhen Shibo Information Technology Co., Limited |
1 |
1 |
| 360.031 | Công ty TNHH giáo dục quốc tế Iris |
1 |
1 |
| 360.032 | Công ty thiết bị đo điện(VN), Công ty cổ phần điện lực Gelex, Tổng công ty thiết bị điện Việt Nam(VN), Công ty TNHH nhà nước một thành viên thiết bị đo điện(VN), Công ty TNHH một thành viên thiết bị đo điện(VN), Công ty cổ phần Thiết bị đo điện Emic, Tổng công ty cổ phần thiết bị điện Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 360.033 | Công ty cổ phần tổ chức triển lãm quốc tế bất động sản VNREBUILD |
1 |
1 |
| 360.034 | Trần Thị Vân, Nguyễn Thị Ngọc Quế |
1 |
0 |
| 360.035 | Lê Thị Thiệt |
1 |
1 |
| 360.036 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Mai Gia Phú(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Mai Gia Phát |
1 |
1 |
| 360.037 | Công ty cổ phần phát triển bất động sản Phát Đạt (VN), Công ty cổ phần phát triển bất động sản Phát Đạt |
1 |
1 |
| 360.038 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Song Lập |
1 |
1 |
| 360.039 | CHẨU VĂN GIANG |
1 |
0 |
| 360.040 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Huy |
1 |
1 |
| 360.041 | Đinh Hoàng Nam |
1 |
0 |
| 360.042 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ TỔNG HỢP THĂNG LONG |
1 |
0 |
| 360.043 | Công ty cổ phần hàng hóa Miền Trung |
1 |
0 |
| 360.044 | Công ty TNHH MTV Phương Hồng Quang |
1 |
1 |
| 360.045 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Doanh |
1 |
0 |
| 360.046 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bệnh Viện Quốc ánh (VN), Công ty TNHH một thành viên bệnh viện Quốc ánh |
1 |
1 |
| 360.047 | Hợp tác xã nông nghiệp Lại Dụ |
1 |
1 |
| 360.048 | Công ty cổ phần thiết bị công nghiệp và môi trường á Châu |
1 |
1 |
| 360.049 | Công ty TNHH công nghiệp cao su Tajan(VN), Công ty TNHH công nghiệp cao su Tajan |
1 |
1 |
| 360.050 | Cơ sở Lê Thị Minh |
1 |
1 |