NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
358.251Khâu Hoàng Phúc Thịnh 1 0
358.252TRIỆU THỊ NGÂN 1 1
358.253Unis Flash Memory Technology (Chengdu) Co., Ltd. 1 1
358.254TOTAL S.A.(FR), TotalEnergies SE 1 1
358.255CÔNG TY TNHH JOVIAN 1 0
358.256WU SU-CHU 1 1
358.257SUNGYOON PNP CO., LTD 1 0
358.258KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD.) 1 0
358.259Blanche Produits Cosmétiques France 1 0
358.260Golden Artistan Technology Industrial Co., Ltd. 1 0
358.261Hộ kinh doanh Phạm Văn Pha 1 1
358.262SHENZHEN IBOARD TECHNOLOGY CO., LTD. 1 1
358.263Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất da Trần Thanh 1 1
358.264Công ty cổ phần thẩm định giá Valex 1 1
358.265Công ty cổ phần Nam Sinh(VN), Công ty cổ phần Nam Sinh 1 1
358.266CÔNG TY CỔ PHẦN QNVN FOOD 1 0
358.267Công ty cổ phần MBOSS Đại Đức 1 1
358.268Hộ kinh doanh Gốm sứ Thành Đông 1 0
358.269Công ty TNHH MTV sản xuất thương mại điện cơ Tân Nhân Tài 1 1
358.270Cơ Sở Lý Ngọc Lang 1 1
358.271Kim Thị Ban 1 1
358.272CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NAM TRUNG 1 0
358.273GUANGZHOU BAIYUNSHAN PHARMACEUTICAL HOLDINGS CO., LTD, GUANGZHOU PHARMACEUTICAL HOLDINGS LIMITED(CN) 1 1
358.274Yunnan IVAN Meat Co., Ltd. 1 0
358.275Tổng công ty thuốc lá Việt Nam(VN), Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn, Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Liên hiệp thuốc lá Việt Nam(VN), Nhà Máy Thuốc Lá Sài Gòn(VN) 1 1
358.276Topwings Chemical Coating Limited 1 0
358.277Công ty TNHH Trường tri thức doanh nhân ASA 1 0
358.278CÔNG TY CỔ PHẦN SÀN GIAO DỊCH TÀI SẢN MÃ HÓA TECHCOM 1 0
358.279Trần Phi Nhật 1 0
358.280EN HOUNG TUBUSTRIAL CO., LTD. 1 1
358.281Công ty TNHH cà phê Trung Kiên 1 0
358.282Công ty cổ phần thương mại và đầu tư quốc tế Era Pharma 1 1
358.283Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Dịch vụ Nam Cường(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Nam Cường (NACOL INDUSTRIAL CO., LTD) 1 1
358.284Công ty T.N.H.H một thành viên sản xuất & thương mại Công Thành 1 1
358.285CÔNG TY CỔ PHẦN TÓC ĐẸP LA HAIR 1 0
358.286Fujita Kanko Inc. 1 1
358.287Công ty TNHH Bright Vista 1 0
358.288Tandong Biotechnology (Guangzhou) Co., Ltd 1 1
358.289Cơ sở Nguyễn Thị Nghị 1 1
358.290BÙI THỊ MỘNG TRINH 1 1
358.291Công ty TNHH thiết bị điện Phan Nguyễn 1 1
358.292CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TÍN NHA 1 0
358.293TAIYO YUDEN CO., LTD., TAIYO YUDEN CO., LTD. (JP) 1 1
358.294Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi 1 1
358.295Doanh Nghiệp TN Châu Khương 1 1
358.296Công ty TNHH sản xuất thương mại nông sản Kim Long 1 0
358.297VINA TELECOM COOPERATIEF U.A 1 0
358.298Công ty TNHH ALIK3 1 1
358.299Chu Hồng Phong 1 1
358.300CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI HẢI VÂN 1 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).