| 357.301 | Công ty TNHH Phát triển Giáo dục Công nghệ Xanh(VN), Công ty TNHH Viện Đào tạo ngôn ngữ Quốc tế AB |
1 |
1 |
| 357.302 | Công ty TNHH một thành viên ô tô Trường Dũng |
1 |
1 |
| 357.303 | Công ty TNHH Bảo Khánh(VN), Công ty TNHH Bảo Khánh |
1 |
1 |
| 357.304 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nam Thiên Việt |
1 |
1 |
| 357.305 | Bùi Đức Tráng |
1 |
1 |
| 357.306 | PT. Eigerindo Multi Produk Industri |
1 |
1 |
| 357.307 | ĐẶNG TUẤN KIỆT |
1 |
0 |
| 357.308 | Paimore Company Limited |
1 |
1 |
| 357.309 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật XINGFU |
1 |
0 |
| 357.310 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu LN COSMETICS |
1 |
0 |
| 357.311 | CÔNG TY TNHH NEWAY GLOBAL |
1 |
0 |
| 357.312 | Công ty TNHH Dịch vụ Thương Mại và Đào Tạo UVC |
1 |
1 |
| 357.313 | Công ty TNHH kỹ thuật số LUCI |
1 |
0 |
| 357.314 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Allied Đomecq Việt Nam (Spirits and Wine) |
1 |
0 |
| 357.315 | Doanh nghiệp tư nhân Hai Nhã |
1 |
0 |
| 357.316 | Công ty cổ phần truyền thông mạng INET |
1 |
0 |
| 357.317 | RODALINK (S) PTE LTD |
1 |
1 |
| 357.318 | Công ty cổ phần khuôn mẫu chính xác và máy CNC |
1 |
0 |
| 357.319 | CÔNG TY TNHH MTV HOA ĐẤT |
1 |
0 |
| 357.320 | Công ty cổ phần phát triển Quốc Tế Tân Đạt Dương(VN), Công ty cổ phần TDD Việt Nam(VN), Công ty cổ phần TDD Việt Nam |
1 |
1 |
| 357.321 | Công ty TNHH một thành viên nhựa Thuỳ Dương, Doanh nghiệp tư nhân nhựa Thuỳ Dương(VN) |
1 |
1 |
| 357.322 | Monash University |
1 |
0 |
| 357.323 | Cơ sở Tiến Đạt. |
1 |
1 |
| 357.324 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ vận tải Kiên Nhung |
1 |
1 |
| 357.325 | Công ty cổ phần ROYAL Nội Thất |
1 |
0 |
| 357.326 | Hộ kinh doanh Lê Thị Trầm |
1 |
1 |
| 357.327 | Hộ kinh doanh Tím Osaka 39 |
1 |
0 |
| 357.328 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sao Thế Giới |
1 |
1 |
| 357.329 | Công ty TNHH INNOWALL Việt Nam |
1 |
0 |
| 357.330 | Hộ kinh doanh Bùi Minh Trường |
1 |
0 |
| 357.331 | Bùi Hải Bình |
1 |
1 |
| 357.332 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu GIA AN(VN), Công ty cổ phần dệt may GIA AN |
1 |
1 |
| 357.333 | Công ty TNHH SX-TM-DV Vĩnh An |
1 |
1 |
| 357.334 | Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ My Như Group |
1 |
0 |
| 357.335 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hoàng Phúc |
1 |
1 |
| 357.336 | Công ty cổ phần Liên hiệp hội Y Học Việt Nam |
1 |
1 |
| 357.337 | Công ty cổ phần phát triển công nghệ Đông Dương |
1 |
1 |
| 357.338 | Công ty TNHH Đức Định |
1 |
1 |
| 357.339 | CHO SUNG A |
1 |
1 |
| 357.340 | Cơ sở chế biến thực phẩm Việt Hoa, Hộ kinh doanh cá thể Việt Hoa(VN) |
1 |
1 |
| 357.341 | NGHIÊM BỈNH MINH |
1 |
1 |
| 357.342 | Phạm Khánh Huy |
1 |
0 |
| 357.343 | Nông Quang Huy |
1 |
1 |
| 357.344 | CÔNG TY TNHH MTV SX - TM VĨNH TRƯỜNG GOLD |
1 |
0 |
| 357.345 | Công ty cổ phần Lý Ngân Vina |
1 |
1 |
| 357.346 | Công ty TNHH ISSDAC |
1 |
0 |
| 357.347 | CÔNG TY TNHH ĐẠI DƯƠNG XANH D&Đ |
1 |
0 |
| 357.348 | Công ty cổ phần sữa Sức Sống Việt Nam(VN), Công ty cổ phần sữa Sức Sống Việt Nam (VN), Công ty cổ phần sữa VitaDairy Việt Nam |
1 |
1 |
| 357.349 | Hợp tác xã Khẩu Sli Thương mại Dịch vụ Nà Giàng. |
1 |
1 |
| 357.350 | Công ty TNHH thiết kế xây dựng nội thất Sinh Phúc Lộc |
1 |
1 |