| 18.451 | Nguyễn Thị Mai Dung |
8 |
7 |
| 18.452 | Công ty TNHH dược phẩm Sài Thành |
8 |
6 |
| 18.453 | Yunnan Lifan Junma Vehicle Co., Ltd. |
8 |
2 |
| 18.454 | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd |
8 |
7 |
| 18.455 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH CHÂU GOLDEN |
8 |
1 |
| 18.456 | Công ty TNHH công nghệ và dịch vụ CNT |
8 |
8 |
| 18.457 | Trần Hoàn |
8 |
1 |
| 18.458 | Công ty cổ phần GROVE DISTRIBUTION |
8 |
4 |
| 18.459 | 7-Eleven, Inc.(US), 7-Eleven, Inc. |
8 |
8 |
| 18.460 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Vinacare |
8 |
6 |
| 18.461 | Nike International Ltd. |
8 |
0 |
| 18.462 | Tăng Đức Cương |
8 |
5 |
| 18.463 | Hợp tác xã chế biến Chè Phìn Hồ |
8 |
5 |
| 18.464 | Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh vật tư và thuốc thú y (VEMEDIM), Công ty sản xuất kinh doanh vật tư và thuốc thú y(VN), Công Ty Sản Xuất Kinh Doanh Vật Tư Và Thuốc Thú Y Cần Thơ(VN) |
8 |
8 |
| 18.465 | Công ty TNHH dinh dưỡng Phú Sỹ |
8 |
3 |
| 18.466 | RECKITT BENCKISER HEALTHCARE INTERNATIONAL LIMITED(GB), Reckitt & Colman (Overseas) Health Limited, THE BOOTS COMPANY PLC(GB) |
8 |
8 |
| 18.467 | Công ty TNHH Một Thành Viên Cà Phê 15 |
8 |
4 |
| 18.468 | Công ty cổ phần Đầu tư Văn Minh |
8 |
7 |
| 18.469 | SCG Trading Company Limited |
8 |
6 |
| 18.470 | Công ty TNHH GFC OMEGA Việt Nam |
8 |
6 |
| 18.471 | Hội sâm núi Ngọc Linh và Quế Trà My |
8 |
8 |
| 18.472 | Công ty TNHH chế biến bột mỳ Mê Kông, Công ty TNHH chế biến bột mỳ Mê Kông(VN), MALAYAN FLOUR MILLS BERHAD(MY) |
8 |
8 |
| 18.473 | LIAO, KUO-HSIANG |
8 |
7 |
| 18.474 | Công ty TNHH Sứ Kỹ thuật Minh Long 2 |
8 |
7 |
| 18.475 | Ngô Thị Phương Thảo |
8 |
6 |
| 18.476 | Công ty TNHH thương mại ASIAPHARMACY |
8 |
4 |
| 18.477 | Công ty cổ phần CREATE CAPITAL Việt Nam |
8 |
2 |
| 18.478 | Tổng công ty cổ phần dịch vụ tổng hợp Dầu khí |
8 |
6 |
| 18.479 | Công ty cổ phần TRANSIMEX |
8 |
8 |
| 18.480 | Nguyễn Thị Dạ Thảo |
8 |
3 |
| 18.481 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Toki |
8 |
6 |
| 18.482 | Công ty TNHH dinh dưỡng Lạc Hồng |
8 |
8 |
| 18.483 | Cơ Sở Vĩnh Hưng |
8 |
8 |
| 18.484 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Tam Nguyên |
8 |
3 |
| 18.485 | Công ty TNHH Thung Lũng Vua |
8 |
7 |
| 18.486 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ khách sạn Tân Hoàng Minh, Công ty TNHH thương mại dịch vụ khách sạn Tân Hoàng Minh(VN) |
8 |
8 |
| 18.487 | Công ty cổ phần Cổng Thông Minh |
8 |
8 |
| 18.488 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Nguyên Tâm |
8 |
8 |
| 18.489 | Intercontinental Great Brands LLC, Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT FOODS HOLDINGS INC.(US), NABISCO, INC.(US) |
8 |
8 |
| 18.490 | Cơ sở Ngọc Thuỷ |
8 |
7 |
| 18.491 | Công ty cổ phần TCELL |
8 |
8 |
| 18.492 | Công ty cổ phần truyền thông mặt tiền á Châu |
8 |
1 |
| 18.493 | VINDA MALAYSIA SDN. BHD. |
8 |
4 |
| 18.494 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINGAZONE |
8 |
0 |
| 18.495 | Công ty cổ phần học viện YOGA sống khỏe Việt Nam |
8 |
6 |
| 18.496 | Công ty cổ phần hóa dầu Đô Việt |
8 |
4 |
| 18.497 | Công ty TNHH Hóa Chất Mới |
8 |
1 |
| 18.498 | Công Ty TNHH Mỹ Bảo |
8 |
4 |
| 18.499 | Công ty cổ phần dịch vụ viễn thông CMC |
8 |
8 |
| 18.500 | Vũ Thị Thu Nguyệt |
8 |
5 |