| 181.401 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hưng Phát Thành |
1 |
1 |
| 181.402 | Hợp tác xã nông nghiệp Khánh Phong |
1 |
0 |
| 181.403 | Công ty TNHH Minh Đức Art |
1 |
1 |
| 181.404 | Công ty TNHH Hà Hùng Anh |
1 |
1 |
| 181.405 | DUEL CO., INC. |
1 |
1 |
| 181.406 | Công ty TNHH một thành viên mỹ phẩm G&C(VN), Hồ Văn Tiền Giang |
1 |
1 |
| 181.407 | Công ty TNHH đầu tư khởi nghiệp Quốc tế Anh Khôi |
1 |
0 |
| 181.408 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG VIỆT DƯƠNG |
1 |
0 |
| 181.409 | Hộ kinh doanh Tô Thị Nhung |
1 |
1 |
| 181.410 | Công ty TNHH tư vấn TAKA |
1 |
1 |
| 181.411 | JE. 1 Cosmetic Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 181.412 | CÔNG TY TNHH HAPYRES VIETNAM |
1 |
0 |
| 181.413 | Công ty TNHH công nghệ sinh học Vietcell |
1 |
1 |
| 181.414 | Công ty TNHH đầu tư công nghệ NPHARMA |
1 |
0 |
| 181.415 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển địa ốc NOBEL LAND |
1 |
1 |
| 181.416 | Công ty cổ phần Hoàng Gia Thảo Điền |
1 |
1 |
| 181.417 | Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Phú Hưng |
1 |
1 |
| 181.418 | Hộ kinh doanh Bùi Đình Dương |
1 |
0 |
| 181.419 | Công ty cổ phần dược phẩm Ecosun Việt Nam |
1 |
0 |
| 181.420 | Jing, Liang |
1 |
1 |
| 181.421 | Công ty TNHH quốc tế JANGMI Việt Nam |
1 |
1 |
| 181.422 | Nguyễn Thị Phương Thảo, Bùi Thị Nhật, Nguyễn Thị Hồng Nhung, Hồ Bá Đạt, Trần Thị Thanh Tâm, Nguyễn Thị Thanh Kỳ, Nguyễn Mạnh Quỳnh, Trương Văn Khanh |
1 |
1 |
| 181.423 | SAPPORO BREWERIES LIMITED(JP), Sapporo Holdings Limited |
1 |
1 |
| 181.424 | cơ sở thắng thế |
1 |
1 |
| 181.425 | Công ty cổ phần đầu tư ETV Việt Nam, Công ty cổ phần đầu tư ETV Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 181.426 | Doanh nghiệp tư nhân gỗ Phát Đạt, Doanh nghiệp tư nhân gỗ Phát Đạt(VN) |
1 |
1 |
| 181.427 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàn Bội |
1 |
1 |
| 181.428 | Ningbo Caitang Cosmetics Co., LTD |
1 |
1 |
| 181.429 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Ngân Quang |
1 |
0 |
| 181.430 | Công ty đầu tư và phát triển kỹ thuật thông tin (INTEDICO) |
1 |
1 |
| 181.431 | Hộ kinh doanh Trương Văn Phương |
1 |
0 |
| 181.432 | Công ty cổ phần Austfeed Việt Nam (VN), Công ty cổ phần Mavin Austfeed |
1 |
1 |
| 181.433 | Lee,Woo-seung |
1 |
0 |
| 181.434 | Lưu Thuỳ Chi |
1 |
1 |
| 181.435 | Công ty TNHH kính Thiên Minh Phát |
1 |
0 |
| 181.436 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Mỹ Thành Phát |
1 |
1 |
| 181.437 | Công ty TNHH Siam Super Stream Việt Nam |
1 |
1 |
| 181.438 | CÔNG TY TNHH KHAI PHÓNG TIỀM NĂNG LEADERINYOU |
1 |
1 |
| 181.439 | Hộ kinh doanh Coffee Đăng Khoa |
1 |
0 |
| 181.440 | Công ty TNHH Toàn Tâm, Công ty TNHH Toàn Tâm (VN) |
1 |
1 |
| 181.441 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm TMQ |
1 |
1 |
| 181.442 | Công ty cổ phần công nghệ và truyền thông TCOM |
1 |
1 |
| 181.443 | Công ty TNHH BĐS Hà Nội Housing |
1 |
1 |
| 181.444 | Công ty TNHH giải pháp Xuất Nhập Khẩu Trực Tuyến |
1 |
0 |
| 181.445 | Công ty TNHH Kopotu Việt Nam |
1 |
1 |
| 181.446 | Công ty cổ phần TALICO |
1 |
0 |
| 181.447 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MIJU |
1 |
0 |
| 181.448 | Công ty cổ phần truyền thông đất lý tưởng (IDEAL LAND., JSC) |
1 |
1 |
| 181.449 | Công ty cổ phần thanh toán đa kênh DMC |
1 |
0 |
| 181.450 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC DIAMONDS |
1 |
0 |