| 180.201 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Mai Thanh Quyên |
1 |
1 |
| 180.202 | SUN PHARMACEUTICAL INDUSTRIES LIMITED, SUN PHARMACEUTICAL INDUSTRIES LTD(IN) |
1 |
1 |
| 180.203 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT CHÂU |
1 |
1 |
| 180.204 | Công ty cổ phần ICOSCHOOL |
1 |
0 |
| 180.205 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ANZ |
1 |
0 |
| 180.206 | AWA LIMITED |
1 |
1 |
| 180.207 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Hùng Nhung |
1 |
0 |
| 180.208 | BABY PRIVATE BRANDS SDN. BHD. |
1 |
0 |
| 180.209 | Công ty cổ phần tập đoàn EURODOOR |
1 |
1 |
| 180.210 | Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Vinh Phú Tài |
1 |
0 |
| 180.211 | Rosa Cha International, LLC |
1 |
0 |
| 180.212 | Cematex, Comité Européen des Constructeurs de Machines Textiles, an association (Verein) under Swiss Law (CH), Cematex, Comité Européen des Constructeurs de Machines Textiles |
1 |
1 |
| 180.213 | LOW FAM FANG |
1 |
0 |
| 180.214 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Triệu Phước |
1 |
1 |
| 180.215 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Hồng Phúc Đường |
1 |
0 |
| 180.216 | Công ty liên doanh sản xuất bao bì Tong Yuan |
1 |
1 |
| 180.217 | Công ty cổ phần dược phẩm GPC Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.218 | Guangzhou Texian Food Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 180.219 | Công ty TNHH tin học ATI |
1 |
1 |
| 180.220 | Hộ Kinh Doanh Thanh Đăng |
1 |
1 |
| 180.221 | Công ty cổ phần xây dựng và dịch vụ thương mại Minh Hồng |
1 |
1 |
| 180.222 | Công ty cổ phần hội nghị sự kiện và du lịch Bến Thành |
1 |
0 |
| 180.223 | Công ty TNHH dịch vụ sản xuất Năng Lực |
1 |
1 |
| 180.224 | Công ty cổ phần kỹ thuật Vision |
1 |
1 |
| 180.225 | Công ty cổ phần phân bón sinh học Quảng Nam |
1 |
0 |
| 180.226 | Công ty TNHH Binamax |
1 |
1 |
| 180.227 | Công ty cổ phần Chim Vàng |
1 |
1 |
| 180.228 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Minh Huê |
1 |
0 |
| 180.229 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG |
1 |
1 |
| 180.230 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tàu Hũ HAT |
1 |
1 |
| 180.231 | INGE GMBH |
1 |
1 |
| 180.232 | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận, Công ty Cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận(VN), Công ty dược vật tư y tế Bình Thuận(VN) |
1 |
1 |
| 180.233 | Công ty TNHH trùn quế Công Thành |
1 |
0 |
| 180.234 | BIO HARVEST BIOTECH SDN. BHD. |
1 |
0 |
| 180.235 | Văn phòng luật sư J & J |
1 |
0 |
| 180.236 | Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư và phát triển Davico |
1 |
0 |
| 180.237 | Công ty TNHH MTV TMDV SX XNK Trường Xuân Wakamono |
1 |
0 |
| 180.238 | Nguyễn Công Trung |
1 |
1 |
| 180.239 | Công ty cổ phần thương mại và du lịch khách sạn 22 LAND |
1 |
0 |
| 180.240 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại VTNN Thể Thuận |
1 |
1 |
| 180.241 | Công ty TNHH một thành viên cà phê Phú Minh |
1 |
1 |
| 180.242 | Lê Thị Bảo Châu |
1 |
0 |
| 180.243 | Red SchoolHouse Pte Ltd |
1 |
0 |
| 180.244 | Công ty TNHH công nghệ Gia Hân |
1 |
1 |
| 180.245 | KAM KEE HOLDINGS LIMITED |
1 |
0 |
| 180.246 | Công ty TNHH TM DV GIANG SƠN |
1 |
1 |
| 180.247 | Công ty TNHH Gôn Sư Tử |
1 |
1 |
| 180.248 | Công ty TNHH Đông Bắc Việt |
1 |
1 |
| 180.249 | Công ty cổ phần thiết bị tự động E-TECH |
1 |
0 |
| 180.250 | ITALTEL SOCIETA ITALIANA TELECOMUNICAZIONI S.P.A.(IT), ITALTEL S.P.A |
1 |
1 |