| 180.001 | Công ty cổ phần xây dựng và kỹ nghệ INTERCONTINENTAL |
1 |
0 |
| 180.002 | Công ty TNHH một thành viên cơ khí Tài Nguyên |
1 |
1 |
| 180.003 | AIXIN COMMUNICATION CO., LIMITED |
1 |
1 |
| 180.004 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Việt Ly |
1 |
1 |
| 180.005 | Công ty TNHH DIWA |
1 |
1 |
| 180.006 | Công ty TNHH đầu tư và dịch vụ Nhà Hàng Khách Sạn, Công ty TNHH Văn Lan(VN) |
1 |
1 |
| 180.007 | FISHMAN INSTRUMENT (CHINA) LIMITED |
1 |
0 |
| 180.008 | Công ty TNHH kinh doanh phát triển Phạm Gia Phát |
1 |
0 |
| 180.009 | Công ty TNHH xây dựng thương mại và sản xuất Đô Nga |
1 |
1 |
| 180.010 | Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Tứ Duy-Thịnh Đạt (tu duy - thinh dat co., ltd.) |
1 |
1 |
| 180.011 | Công ty TNHH Phú Mỹ Vinh |
1 |
0 |
| 180.012 | Công ty TNHH chế biến thực phẩm Mekong, Cơ sở Mê Kông(VN), Hộ kinh doanh Mê Kông(VN) |
1 |
1 |
| 180.013 | Mai Thị Thúy Diễm |
1 |
1 |
| 180.014 | Công ty TNHH vật liệu hàn Phương Nhung |
1 |
1 |
| 180.015 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ-tư vấn thương mại Việt Anh(VN), Công ty cổ phần tư vấn - thương mại - dịch vụ Việt Anh |
1 |
1 |
| 180.016 | Công ty TNHH cơ khí Huy Hùng |
1 |
1 |
| 180.017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HOÁ SINH VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 180.018 | Công ty TNHH sản xuất thương mại đầu tư sức khỏe toàn cầu |
1 |
1 |
| 180.019 | Cônq ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Tân Thời Đại |
1 |
1 |
| 180.020 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT NHẬP KHẨU HTM |
1 |
1 |
| 180.021 | ENRIGHT INTERNATIONAL INDUSTRY LTD. |
1 |
1 |
| 180.022 | HANVILLE COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 180.023 | Giáp Thanh Đức |
1 |
0 |
| 180.024 | Công ty TNHH sản xuất-thương mại Hà Yến |
1 |
0 |
| 180.025 | Hà Quốc Cường |
1 |
1 |
| 180.026 | Mai Quang Tuân |
1 |
1 |
| 180.027 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - du học Đông Nam |
1 |
0 |
| 180.028 | Công ty cổ phần Yến Việt, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Yến Việt(VN) |
1 |
1 |
| 180.029 | Công ty cổ phần KIOR |
1 |
1 |
| 180.030 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàng Hưng Phong |
1 |
0 |
| 180.031 | Công ty TNHH đầu tư thương mại và sản xuất VITAKA |
1 |
1 |
| 180.032 | Zhejiang Shangkouxin Food Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 180.033 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK JOYVITA |
1 |
0 |
| 180.034 | Đỗ Tú Mật |
1 |
1 |
| 180.035 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GENJI |
1 |
0 |
| 180.036 | Hộ kinh doanh Tâm Anh Bakery |
1 |
0 |
| 180.037 | Công ty cổ phần nông nghiệp OGANIKKU |
1 |
0 |
| 180.038 | Ngô Tú Trân |
1 |
1 |
| 180.039 | Công ty cổ phần dịch vụ WATER Lê Hoàng |
1 |
0 |
| 180.040 | TRẦN THỊ THANH GIANG |
1 |
1 |
| 180.041 | GE, RUILI |
1 |
0 |
| 180.042 | Shenzhen Dejieli Cryogenic Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 180.043 | Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Hoa |
1 |
1 |
| 180.044 | FASINESS(SUZHOU) E-COMMERCE CO., LTD |
1 |
1 |
| 180.045 | công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải đức trung |
1 |
1 |
| 180.046 | Công ty TNHH dược và thiết bị y tế Phương Bắc |
1 |
0 |
| 180.047 | Công ty bách hoá II.(VN), Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long |
1 |
1 |
| 180.048 | Công ty cổ phần giáo dục Trường Kinh tế Ngoại Giao Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.049 | Shenzhen Ouni Technology co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 180.050 | Công ty TNHH nội ngoại thất CPS Bình Minh |
1 |
0 |