| 178.301 | ABRO INDUSTRIES, INC., ABRO INDUSTRIES, INC.(US) |
1 |
1 |
| 178.302 | Công ty TNHH đào tạo hướng nghiệp Thành Phố Trẻ |
1 |
1 |
| 178.303 | Công ty TNHH sản xuất nước mắm Đoán Tuyết |
1 |
0 |
| 178.304 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Deshi Việt Nam |
1 |
0 |
| 178.305 | Công ty TNHH thương mại công nghệ ANYSOFT |
1 |
1 |
| 178.306 | Công ty TNHH văn hóa Pháp Quang |
1 |
0 |
| 178.307 | Công ty trách nhiệm hữu hạn DENO |
1 |
0 |
| 178.308 | Công ty TNHH quốc tế Hùng Anh |
1 |
0 |
| 178.309 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
1 |
1 |
| 178.310 | THE SKINCORE CO.,LTD |
1 |
1 |
| 178.311 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ mỹ phẩm Mộc Trà |
1 |
0 |
| 178.312 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tường Vân(VN), Công ty TNHH thương mại Tường Vân(VN), Công ty TNHH Tường Vân(VN), Công ty TNHH thương mại Tường Vân |
1 |
1 |
| 178.313 | NGUYỄN TRƯƠNG PHÚ |
1 |
0 |
| 178.314 | Trương Đức Đĩnh |
1 |
1 |
| 178.315 | Hộ kinh doanh shop Thương Nguyễn |
1 |
1 |
| 178.316 | HONGKONG UMEDIA LIMITED |
1 |
0 |
| 178.317 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại T.I.S.A |
1 |
1 |
| 178.318 | Công ty TNHH Lợi Phổ |
1 |
0 |
| 178.319 | Tiger Brand Cheng Tung Industrial Co., Ltd |
1 |
1 |
| 178.320 | QIAO ZAI (HONG KONG) GLOBAL DEVELOPMENT CO., LIMITED |
1 |
0 |
| 178.321 | Công ty cổ phần Hà Nội - ICT, Công Ty Cổ Phần Hà Nội - ICT (VN) |
1 |
1 |
| 178.322 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đầu tư WILLING |
1 |
1 |
| 178.323 | PLYTEC POLYMER SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 178.324 | Công ty TNHH Simmi Food |
1 |
1 |
| 178.325 | Công ty TNHH Mỹ Yên |
1 |
1 |
| 178.326 | Hoàng Hoài Oanh |
1 |
0 |
| 178.327 | Doanh nghiệp tư nhân tiệm vàng Kim Hiền Minh Hùng |
1 |
0 |
| 178.328 | SUZHOU GINIER MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 178.329 | WEI RIHUAN |
1 |
1 |
| 178.330 | Công ty TNHH sản xuất bao bì thương mại - dịch vụ Kim Đồng Minh(VN), Công ty TNHH Kim Đồng Minh |
1 |
1 |
| 178.331 | UNIDUX ELECTRONICS PTE LTD. |
1 |
1 |
| 178.332 | Công ty TNHH dược phẩm Hải Tâm |
1 |
1 |
| 178.333 | CÔNG TY TNHH KORN (VIỆT NAM) |
1 |
1 |
| 178.334 | Hộ kinh doanh Lê Thị Thùy Trang |
1 |
1 |
| 178.335 | Công ty TNHH một thành viên The King Electric |
1 |
1 |
| 178.336 | Công ty TNHH Bích Đào |
1 |
0 |
| 178.337 | Công ty TNHH sản xuất thương mại SDREAM Việt Nam |
1 |
0 |
| 178.338 | ILIGHT LIMITED |
1 |
1 |
| 178.339 | Công ty TNHH một thành viên Cường Yến |
1 |
1 |
| 178.340 | Công ty TNHH dịch vụ nông nghiệp Tân Bình |
1 |
0 |
| 178.341 | Công ty cổ phần dinh dưỡng y học Quốc Tế, Công ty cổ phần dinh dưỡng Y học Quốc tế(VN) |
1 |
1 |
| 178.342 | Bin Xiaolin |
1 |
1 |
| 178.343 | Công ty TNHH Korea Việt Nam |
1 |
1 |
| 178.344 | Wuyi Boer Tools Manufacturing Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 178.345 | TỐNG VĂN HÙNG |
1 |
0 |
| 178.346 | Công ty TNHH Tin Học Hồng Thịnh |
1 |
1 |
| 178.347 | Công ty TNHH cơ sở chăm sóc sức khỏe và phục hồi chức năng CP CARE |
1 |
1 |
| 178.348 | HỘ KINH DOANH BÚN RIÊU CUA O LAM |
1 |
0 |
| 178.349 | Công ty cổ phần TECHVIFY SOFTWARE |
1 |
1 |
| 178.350 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất kinh doanh Vạn Đạt, Công ty TNHH MACHING PLASTIC ENT Việt Nam(VN) |
1 |
1 |