| 176.351 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tự Động Xanh |
1 |
1 |
| 176.352 | Công ty TNHH dược phẩm - dược liệu Khánh An |
1 |
0 |
| 176.353 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất cây dược liệu Song Ngọc |
1 |
1 |
| 176.354 | Công ty cổ phần phát triển công nghệ và thương mại THÀNH ĐẠT |
1 |
1 |
| 176.355 | Công ty TNHH Mr. Đông |
1 |
0 |
| 176.356 | Sichuan Huiyuanda Potash Fertilizer Co. ,Ltd. |
1 |
1 |
| 176.357 | Công ty TNHH Hồng Hạnh |
1 |
1 |
| 176.358 | Công ty TNHH Vương Thùy Phương |
1 |
1 |
| 176.359 | Công ty Cổ phần Đầu tư Kinh doanh Vàng Toàn cầu |
1 |
0 |
| 176.360 | Công ty TNHH MICAS |
1 |
0 |
| 176.361 | Công ty TNHH tổ hợp y tế bệnh viện Đại Nam |
1 |
0 |
| 176.362 | Công Ty Cổ phần Vĩnh Cửu |
1 |
1 |
| 176.363 | Cơ Sở Đức Nhuận |
1 |
1 |
| 176.364 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đức Trần |
1 |
1 |
| 176.365 | Zelang Fu |
1 |
0 |
| 176.366 | Nguyễn Thị Thu Phượng |
1 |
0 |
| 176.367 | Cao Thị Hồng Lam |
1 |
1 |
| 176.368 | Công ty TNHH liên doanh thuốc lá VINASA (VN), Công ty TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS |
1 |
1 |
| 176.369 | ĐỖ XUÂN HIỆU |
1 |
0 |
| 176.370 | Pacific Trail Corporation |
1 |
1 |
| 176.371 | Doanh nghiệp tư nhân Sang Phát |
1 |
1 |
| 176.372 | Long Hồng Hải(VN), Hộ kinh doanh cá thể Thịnh Phát(VN), Cơ sở Thịnh Phát |
1 |
1 |
| 176.373 | Nguyễn Ngọc Duy Luân |
1 |
1 |
| 176.374 | Doanh nghiệp tư nhân Thanh Tâm |
1 |
1 |
| 176.375 | Tô Phước Mạnh |
1 |
1 |
| 176.376 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Thuận Thành, Công ty TNHH Xây dựng-Thương mại Việt Thuận Thành (VN) |
1 |
1 |
| 176.377 | Đặng Quốc Đông |
1 |
1 |
| 176.378 | SUNWAY BERHAD, Sunway Berhad(MY) |
1 |
1 |
| 176.379 | Zhejiang Jortan Electronic Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 176.380 | Cơ sở sản xuất bánh ngọt Phương Ngọc |
1 |
1 |
| 176.381 | beautyfactory |
1 |
0 |
| 176.382 | INTER IKEA SYSTEMS B.V, INTER IKEA SYSTEMS B.V.(NL) |
1 |
1 |
| 176.383 | Hộ kinh doanh Nguyễn Đình Đoàn |
1 |
1 |
| 176.384 | Công ty TNHH PARACOM VINA |
1 |
1 |
| 176.385 | Hợp tác xã nuôi nghiêu - sò Tiến Thành |
1 |
1 |
| 176.386 | SHENZHEN KANGER CO., LIMITED |
1 |
1 |
| 176.387 | Công ty TNHH xuất khẩu Tân Tiến |
1 |
0 |
| 176.388 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Nguyên |
1 |
1 |
| 176.389 | Công ty TNHH SOTHAKO |
1 |
1 |
| 176.390 | HỘ KINH DOANH TRẦM HƯƠNG DIỆU AM |
1 |
0 |
| 176.391 | Dongguan Jiebide Electronic Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 176.392 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu MARIANNA BEAUTY |
1 |
0 |
| 176.393 | Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu T.N.K |
1 |
0 |
| 176.394 | Hộ kinh doanh Minh Thương Bakery |
1 |
1 |
| 176.395 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM Á |
1 |
0 |
| 176.396 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nguyên Vũ |
1 |
0 |
| 176.397 | Commonwealth Brands, Inc |
1 |
1 |
| 176.398 | CÔNG TY CP SÁCH VÀ VĂN HÓA PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
0 |
| 176.399 | Công ty TNHH thể thao Unifly |
1 |
1 |
| 176.400 | Công ty TNHH thương mại An Bình(VN), Công ty TNHH Nam Bộ(VN), Công ty TNHH Nam Bộ, Công ty TNHH Thương mại An Bình(VN) |
1 |
1 |