| 174.951 | Cơ sở Phan Anh |
1 |
1 |
| 174.952 | Kobayashi Seiyaku Kabushiki Kaisha doing business as Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 174.953 | Cửa hàng vàng Như ý(VN), Doanh nghiệp tư nhân Như ý |
1 |
1 |
| 174.954 | Công ty TNHH mỹ phẩm Mỹ Diên(VN), Công ty cổ phần dịch vụ thương mại công nghệ xanh Newlife Mart |
1 |
1 |
| 174.955 | Công ty TNHH thiết kế thi công xây dựng Butecco |
1 |
1 |
| 174.956 | Công ty cổ phần công thương Vĩnh Thái |
1 |
1 |
| 174.957 | Công ty cổ phần công nghệ và truyền thông AVATARART |
1 |
0 |
| 174.958 | Hộ kinh doanh Lê Thị Thanh Nhàn |
1 |
1 |
| 174.959 | HENKEL CORPORATION, LAVORIS - DEP CORPORATION(US) |
1 |
1 |
| 174.960 | HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP SẠCH NGỌC CƯỜNG |
1 |
1 |
| 174.961 | Cơ sở thực phẩm Vượng Vượng Chánh Quốc |
1 |
0 |
| 174.962 | Ngô Nhật Kỳ |
1 |
1 |
| 174.963 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên đầu tư xây dựng Hữu Tâm |
1 |
1 |
| 174.964 | Công ty TNHH Việt Nhân Tín |
1 |
0 |
| 174.965 | Công ty cổ phần thương mại dầu khí Đồng Nai, Công ty Cổ Phần Thương Mại Dầu Khí Đồng Nai(VN) |
1 |
1 |
| 174.966 | VÕ THỊ HỒNG NGỌC |
1 |
0 |
| 174.967 | Công ty TNHH đông dược Trần Gia |
1 |
0 |
| 174.968 | Flavor Delite, Inc. |
1 |
1 |
| 174.969 | Công ty cổ phần công nghệ GLUCK Việt Nam |
1 |
1 |
| 174.970 | Công ty TNHH Elon Việt Nam |
1 |
0 |
| 174.971 | Công ty trách nhiệm hữu hạn tin học CADASA(VN), Công ty cổ phần đào tạo - nghiên cứu và ứng dụng công nghệ thông tin Cadasa |
1 |
1 |
| 174.972 | Hộ kinh doanh cá thể Thời Trang Trẻ (T2) |
1 |
1 |
| 174.973 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Mạnh 1989 |
1 |
1 |
| 174.974 | Công ty TNHH trang trại Sản Việt |
1 |
0 |
| 174.975 | Trần Bích Thiệp |
1 |
1 |
| 174.976 | Công ty TNHH Vinh Thịnh Food |
1 |
1 |
| 174.977 | Công ty trách nhiệm hữu hạn LAMBERET Việt Nam |
1 |
0 |
| 174.978 | Bùi Đình Tín |
1 |
1 |
| 174.979 | Võ Xuân Hưng |
1 |
0 |
| 174.980 | Trần Chí Hoà |
1 |
1 |
| 174.981 | Frank LO |
1 |
0 |
| 174.982 | Công ty TNHH thương mại đầu tư xuất nhập khẩu Minh Khang |
1 |
1 |
| 174.983 | Công ty TNHH HT.KOREA |
1 |
0 |
| 174.984 | Công ty cổ phần hệ thống Anh Ngữ EMAX |
1 |
1 |
| 174.985 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại VIT TO RI O |
1 |
1 |
| 174.986 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Tây Linh |
1 |
1 |
| 174.987 | Công ty TNHH Trương Cao |
1 |
0 |
| 174.988 | Công ty TNHH Sài Gòn Sports City(VN), Công ty TNHH Sài Gòn Sports City |
1 |
1 |
| 174.989 | Cơ sở Nguyễn Ngọc Thủy |
1 |
1 |
| 174.990 | Phạm Trung Tính |
1 |
0 |
| 174.991 | Guangzhou Wanding Commercial Development Co., Ltd |
1 |
1 |
| 174.992 | Công ty TNHH dệt may vải sợi Sài Gòn |
1 |
0 |
| 174.993 | LES AMIS PTE LTD (SG), Les Amis Holdings Pte. Ltd. |
1 |
1 |
| 174.994 | CHUAN SIN SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 174.995 | allied tube & conduit corporation |
1 |
1 |
| 174.996 | Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ và vệ sỹ Thăng Long |
1 |
1 |
| 174.997 | Công ty TNHH EQVIET |
1 |
1 |
| 174.998 | Công ty Luật TNHH Inter Justice |
1 |
0 |
| 174.999 | Trung tâm y tế Châu Đốc |
1 |
0 |
| 175.000 | Công ty TNHH vận tải và du lịch Cúc Tư |
1 |
1 |