| 172.201 | Cơ sở sản xuất da Doanh Nhân |
1 |
1 |
| 172.202 | Jurlique International Pty Ltd |
1 |
0 |
| 172.203 | Công ty cổ phần nghiên cứu và phát triển thị trường SE-LOTUS |
1 |
0 |
| 172.204 | Lâm Sơn Kim Hoa |
1 |
0 |
| 172.205 | Guangzhou Xiaopeng Brand Design and Planning Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 172.206 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phồn Vinh(VN), Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Phồn Vinh(VN), Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Phồn Vinh |
1 |
1 |
| 172.207 | Công ty TNHH thương mại thiết bị Hòa Bình |
1 |
0 |
| 172.208 | Công ty cổ phần dược phẩm Vinamedic, Công ty trách nhiệm hữu hạn EURO MEDICA SAN Té Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 172.209 | Han's Laser Technology Industry Group Co. Ltd. |
1 |
1 |
| 172.210 | Cơ sở Trần Huê |
1 |
1 |
| 172.211 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH LÂM |
1 |
1 |
| 172.212 | ROADMAX TIRE LIMITED |
1 |
1 |
| 172.213 | Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Nguyên, Công ty cổ phần Biomed Technology |
1 |
0 |
| 172.214 | Công ty TNHH môi giới bất động sản và tư vấn kinh doanh SKYLAND |
1 |
0 |
| 172.215 | International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd (DBA AMPHARCO USA)(US), Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd., INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD DBA AMPHARCO U.S.A(US), Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. (SG)(SG), INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD. DBA AMPHARCO U.S.A.(US), MASTERICH CORPORATION LIMITED(HK) |
1 |
1 |
| 172.216 | Hoàng Thị Minh Thy |
1 |
1 |
| 172.217 | Công ty TNHH thực phẩm Nhà Thỏ |
1 |
0 |
| 172.218 | Công ty TNHH một thành viên Đức Phương Linh |
1 |
0 |
| 172.219 | ZENTIVA a.s. |
1 |
1 |
| 172.220 | Bùi Đăng Mạnh |
1 |
1 |
| 172.221 | Dongguan Jinwa Food Industry Co., Ltd |
1 |
0 |
| 172.222 | Hội nông dân Phường Cái Răng, thành phố Cần Thơ |
1 |
1 |
| 172.223 | Công ty TNHH Kim Quyên Nest |
1 |
1 |
| 172.224 | Reckitt Benckiser Inc (US), Reckitt Benckiser LLC |
1 |
1 |
| 172.225 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thép mạ màu Việt Nhật |
1 |
1 |
| 172.226 | JFE Civil Engineering & Construction Corp. |
1 |
0 |
| 172.227 | SPX Corporation, SPX CORPORATION D/ B/ A A POWER TEAM DIVISION(US) |
1 |
1 |
| 172.228 | Công ty TNHH Thương mại - Thiết kế - In & sản xuất bao bì giấy Thiên Ngọc |
1 |
1 |
| 172.229 | Trần Kiều Trang |
1 |
0 |
| 172.230 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Lâm Hưng Phát ( Lâm Hưng Phát Producing & Trading Co., Ltd.)(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Lâm Hưng Phát ( Lâm Hưng Phát Producting & Trading Co., Ltd.)(VN), Cơ sở Hưng Phát(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Lâm Hưng Phát |
1 |
1 |
| 172.231 | DMM.com Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 172.232 | Công ty cổ phần du lịch - sự kiện Stand Up |
1 |
1 |
| 172.233 | Công ty TNHH Liên Hợp Lợi Ta Việt Nam |
1 |
1 |
| 172.234 | Công ty TNHH Thổ Kim(VN), Công ty TNHH nội thất 5F |
1 |
1 |
| 172.235 | Hộ kinh doanh ếch ộp(VN), Hộ kinh doanh ếch ộp |
1 |
1 |
| 172.236 | Nguyễn Văn Đạt(VN), Văn phòng luật sư Đạt Nguyễn - VIETLAW(VN), Văn phòng luật sư Trịnh Đình Ban - VIETLAW(VN), Nguyễn Thị Dư |
1 |
1 |
| 172.237 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Bắc Ruộng 1 |
1 |
0 |
| 172.238 | Công ty TNHH thiết bị điện nước Hà Thành, Công ty TNHH thiết bị điện nước Hà Thành (VN) |
1 |
1 |
| 172.239 | Phan Kim Hoàn |
1 |
1 |
| 172.240 | Cơ sở chế biến giò chả Thu Bình |
1 |
1 |
| 172.241 | Fu Wenzhou (Mr.) |
1 |
0 |
| 172.242 | Công ty TNHH kỹ thuật - thương mại Huy Thy(VN), Công ty TNHH kỹ thuật - thương mại Huy Thy |
1 |
1 |
| 172.243 | Công ty TNHH TM DV hội đào tạo ngành làm đẹp quốc tế VNB |
1 |
1 |
| 172.244 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Harifa |
1 |
0 |
| 172.245 | HỘ KINH DOANH BỒNG SƠN |
1 |
0 |
| 172.246 | Công ty cổ phần truyền hình cáp Hải Dương |
1 |
1 |
| 172.247 | Công ty cổ phần thương mại và giao nhận HPRO |
1 |
1 |
| 172.248 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Thanh Nhàn |
1 |
1 |
| 172.249 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Trường Đức |
1 |
0 |
| 172.250 | Cơ Sở Trần Quý Anh(VN), Cơ Sở Thanh Long, Cơ Sở Thanh Long(VN) |
1 |
1 |