| 171.401 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Thép Thành Chung |
1 |
0 |
| 171.402 | Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh xuất nhập khẩu Trung Việt(VN), Công ty cổ phần sản xuất Goldsengsu Hàn Việt |
1 |
1 |
| 171.403 | Trần Quốc Trọng |
1 |
1 |
| 171.404 | Công ty cổ phần 3T Việt Nam |
1 |
1 |
| 171.405 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên TIANNENG |
1 |
1 |
| 171.406 | Công ty Điện ảnh - Văn hoá tổng hợp |
1 |
1 |
| 171.407 | Võ Ngọc Trân |
1 |
1 |
| 171.408 | Lucky Brand Dungarees, Inc. (US), Lucky Brand Dungarees, LLC |
1 |
1 |
| 171.409 | CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN ARECO |
1 |
1 |
| 171.410 | Cơ sở Sài Gòn Đồng Khánh(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Lâm Trí Thành |
1 |
1 |
| 171.411 | Công ty TNHH NKL HongKong |
1 |
0 |
| 171.412 | Công ty TNHH Trần Duy |
1 |
0 |
| 171.413 | Cao Ngọc Thức |
1 |
0 |
| 171.414 | Công ty cổ phần thương mại công nghệ cực tím UVC Việt Nam |
1 |
0 |
| 171.415 | ASO COTTON (XIAMEN) IMPORT AND EXPORT CO., LTD |
1 |
1 |
| 171.416 | Công ty TNHH cầu nối sức khỏe Việt Nhật |
1 |
1 |
| 171.417 | Trầm A Xén |
1 |
0 |
| 171.418 | Công ty thuỷ tinh Phả Lại |
1 |
1 |
| 171.419 | Công ty TNHH một thành viên Phan Lê Huy |
1 |
0 |
| 171.420 | Teong Huat Medical Sdn. Bhd. |
1 |
1 |
| 171.421 | Công ty cổ phần PTNG |
1 |
1 |
| 171.422 | LOI CHANH SU |
1 |
1 |
| 171.423 | Shanghai Tiangua Info & Tech Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 171.424 | Better Blocks International Limited |
1 |
1 |
| 171.425 | Đặng Xuân Hòa |
1 |
1 |
| 171.426 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị viễn thông á Châu |
1 |
1 |
| 171.427 | LIFE STORIES COMPANY LIMITED |
1 |
0 |
| 171.428 | Hộ kinh doanh Rồng Bay SANTIMATTI |
1 |
1 |
| 171.429 | Công ty TNHH AGENT BEE |
1 |
0 |
| 171.430 | Công ty TNHH thương mại quốc tế VICHIO Việt Nam |
1 |
1 |
| 171.431 | Nguyễn Trung Anh |
1 |
1 |
| 171.432 | Công ty TNHH MTV đầu tư & dịch vụ đào tạo Saigonlab |
1 |
0 |
| 171.433 | General BH Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 171.434 | Hubei Longwanghen Fishing Gear GROUP CO., LTD. |
1 |
1 |
| 171.435 | Công ty Cổ phần Thương mại Chấn Hưng |
1 |
1 |
| 171.436 | Công ty cổ phần du lịch Sài Gòn-Hàm Tân |
1 |
1 |
| 171.437 | Cơ Sở Nguyễn Thị Tỉnh |
1 |
1 |
| 171.438 | Công ty TNHH một thành viên Sao Nam Phương |
1 |
1 |
| 171.439 | Công ty TNHH xăng dầu và thủy sản Bảy Cường |
1 |
1 |
| 171.440 | Nguyễn Thị Bình, Nguyễn Thị Bình (VN) |
1 |
1 |
| 171.441 | Unitek International Group Limited |
1 |
1 |
| 171.442 | Công ty Muối Ninh Thuận |
1 |
1 |
| 171.443 | Công ty TNHH thiết bị điện ABE |
1 |
1 |
| 171.444 | HỘ KINH DOANH ĐOÀN HỮU VƯỢNG |
1 |
1 |
| 171.445 | Tổ Sản Xuất Quang Tiến |
1 |
1 |
| 171.446 | (Nhận GCN tại Cục - 0942 026 418)CÔNG TY TNHH PANDA TOWN VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 171.447 | LÊ VIẾT NHÂN |
1 |
0 |
| 171.448 | Công ty TNHH Thế giới Mỹ nghệ |
1 |
1 |
| 171.449 | Công ty TNHH Quảng Thịnh |
1 |
1 |
| 171.450 | Công ty TNHH Tanisa(VN), Trần Hạnh Thư |
1 |
1 |