| 168.801 | Công ty TNHH Epoxy Plus Việt Nam |
1 |
1 |
| 168.802 | Công ty TNHH Phú Lê Huy |
1 |
1 |
| 168.803 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thành Tường |
1 |
1 |
| 168.804 | Công ty TNHH Hàng Hải Quốc Tế Hải Đăng |
1 |
1 |
| 168.805 | Phạm Ngọc Thúc Hùng, Cù Xuân Bách |
1 |
0 |
| 168.806 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VISEA |
1 |
0 |
| 168.807 | Mount Elizabeth Hospital Ltd.(SG), Mount Elizabeth Hospital Ltd. |
1 |
1 |
| 168.808 | Công ty TNHH kiến trúc & nội thất Lifehouse |
1 |
1 |
| 168.809 | Công ty TNHH Sata Pharm |
1 |
0 |
| 168.810 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nguyễn Huy (NGUYEN HUY TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED) |
1 |
1 |
| 168.811 | Chu Văn Nam |
1 |
0 |
| 168.812 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phúc Thiên Ân |
1 |
0 |
| 168.813 | BUDDATE (SHANGHAI) BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 168.814 | Nguyễn Thủy Trúc |
1 |
1 |
| 168.815 | Công ty cổ phần kính Viglacera Đáp Cầu |
1 |
0 |
| 168.816 | GLORY KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Glory Ltd.)(JP), GLORY LTD. |
1 |
1 |
| 168.817 | Hộ kinh doanh Vị Việt |
1 |
1 |
| 168.818 | Công ty TNHH sản xuất đậu phụ khô Hồng Hải Đà Nẵng |
1 |
0 |
| 168.819 | Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ thuật ứng dụng Ong Vàng |
1 |
1 |
| 168.820 | Công ty cổ phần Trương Gia Thiên Tôn |
1 |
1 |
| 168.821 | Công ty thực phẩm và đầu tư Công nghệ, Công ty Thực phẩm miền Trung(VN), Công ty Thực phẩm và đầu tư Công nghệ(VN) |
1 |
1 |
| 168.822 | Công ty TNHH FASPORT |
1 |
0 |
| 168.823 | Công ty TNHH cung ứng nhân lực VIET GROUP |
1 |
1 |
| 168.824 | Công ty TNHH công nghệ số Sáng Nghiệp (VN), Công ty TNHH công nghệ số Sáng Nghiệp |
1 |
1 |
| 168.825 | Công ty cổ phần đầu tư Hoa Sen Vàng |
1 |
1 |
| 168.826 | KIM JIN HONG |
1 |
0 |
| 168.827 | Hợp tác xã công nghiệp Thành Hưng |
1 |
0 |
| 168.828 | Công ty cổ phần sơn - Hoàng Vân Dũng |
1 |
1 |
| 168.829 | CÔNG TY TNHH PHÚC LỘC AN VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 168.830 | Công ty TNHH thương mại và thời trang Lê Nguyễn |
1 |
0 |
| 168.831 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Vạn Kim Sơn |
1 |
1 |
| 168.832 | Công ty cổ phần mỹ thuật Nhiệt Đới |
1 |
0 |
| 168.833 | Timex Group USA, Inc., Timex Corporation(US) |
1 |
1 |
| 168.834 | Công ty TNHH Vikos |
1 |
1 |
| 168.835 | Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Mạnh Dũng |
1 |
1 |
| 168.836 | Doanh nghiệp tư nhân nữ trang Cô Chủ Nhỏ |
1 |
0 |
| 168.837 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại ANKA Việt Nam |
1 |
1 |
| 168.838 | NICE GARDEN INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 168.839 | Công ty tư vấn và đào tạo công nghệ thông tin VNE (Tên giao dịch : VNE IFORMATlON TECHNOLOGY TRAININGANDCONSULTANTJOINSTOCKCOMPANY) |
1 |
0 |
| 168.840 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Quê Việt |
1 |
0 |
| 168.841 | Cơ sở Ngô Thị Lợi |
1 |
1 |
| 168.842 | Võ Văn Nhật |
1 |
0 |
| 168.843 | HỘ KINH DOANH KINH DOANH TỔNG HỢP NGUYỄN LAN |
1 |
1 |
| 168.844 | Shenzhen Woody Vapes Technology Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 168.845 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư Alpha Wing |
1 |
1 |
| 168.846 | Công ty CP thương mại Phúc Lâm |
1 |
1 |
| 168.847 | Đinh Doãn Tú |
1 |
1 |
| 168.848 | Công ty cổ phần SACOMTECH |
1 |
1 |
| 168.849 | Trần Thị Thùy Vi, Quan Thọ Bánh |
1 |
0 |
| 168.850 | KIM YOUNG EEL |
1 |
1 |