| 164.901 | Trịnh Thị Ninh, Trần Thị Hằng |
1 |
0 |
| 164.902 | HITACHI APPLIANCE KABUSHIKI KAISHA (D/B/A HITACHI APPLIANCES, INC)(JP), HITACHI APPLIANCE KABUSHIKI KAISHA (d/b/a HITACHI APPLIANCES, Inc.)(JP), Hitachi Global Life Solutions, Inc. |
1 |
1 |
| 164.903 | Shangyu Huaen Textile Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 164.904 | HUANG, CHANGLEI |
1 |
1 |
| 164.905 | Nguyễn Thị Tô Quỳnh, Trần Nhựt Anh |
1 |
0 |
| 164.906 | Thân Long Uyên |
1 |
0 |
| 164.907 | DITE (GUANGDONG) TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 164.908 | Lê Đình Nghĩa |
1 |
1 |
| 164.909 | Võ Vương Phú Hải |
1 |
1 |
| 164.910 | Công ty TNHH VLXD và thương mại Thuận Phát |
1 |
0 |
| 164.911 | JUN Co., Ltd |
1 |
1 |
| 164.912 | Công ty TNHH FUKI 4.0 |
1 |
0 |
| 164.913 | Công ty cổ phần tư vấn kỹ thuật xây dựng Kiến An, Công ty cổ phần tư vấn kỹ thuật xây dựng Kiến An(VN) |
1 |
1 |
| 164.914 | Xí nghiệp nông công nghiệp Chè Thái Bình |
1 |
0 |
| 164.915 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ SPA Trương Gia |
1 |
0 |
| 164.916 | HAWLEY & HAZEL (BVI) CO. LTD. (VG), HAWLEY AND HAZEL (BVI) CO. LTD. |
1 |
1 |
| 164.917 | Olde Thompson, LLC |
1 |
1 |
| 164.918 | Apollo Tyres Cooperatief U.A |
1 |
1 |
| 164.919 | Công ty TNHH Vật liệu Mekong |
1 |
1 |
| 164.920 | Công ty TNHH tư vấn và đầu tư AKA |
1 |
1 |
| 164.921 | Hộ kinh doanh Bùi Thị Lài |
1 |
1 |
| 164.922 | Công ty cổ phần WINGOLF |
1 |
1 |
| 164.923 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Hoàng Mai |
1 |
1 |
| 164.924 | Cơ Sở Vinh Dũ |
1 |
1 |
| 164.925 | Doanh nghiệp tư nhân Lâm Phùng, Cửa hàng Lâm Phùng(VN) |
1 |
1 |
| 164.926 | Nguyễn Tiến Đô |
1 |
0 |
| 164.927 | VŨ THỊ DIỆN |
1 |
0 |
| 164.928 | J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited |
1 |
1 |
| 164.929 | Công ty cổ phần xây dựng và y tế Palico |
1 |
0 |
| 164.930 | Cơm Gà 6 Quận |
1 |
1 |
| 164.931 | Công Ty Cổ Phần SHC Việt Nam |
1 |
0 |
| 164.932 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP DUY LINH |
1 |
0 |
| 164.933 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ nhà hàng SIXTEEN |
1 |
0 |
| 164.934 | Công ty cổ phần phân bón NAPOLEON |
1 |
1 |
| 164.935 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Bảo Khanh |
1 |
0 |
| 164.936 | HORIZON U.A.E. FZCO(AE), PT Heinz ABC Indonesia, Horizon Investment Inc.(MU) |
1 |
1 |
| 164.937 | THONG HOA ENTERPRISE CO., LTD |
1 |
0 |
| 164.938 | Xí Nghiệp Mỹ Phẩm Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn, Công ty Cổ Phần Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Mỹ Phẩm Sài Gòn(VN) |
1 |
1 |
| 164.939 | Công ty cổ phần thương mại Thái Hưng(VN), Công ty cổ phần thương mại Thái Hưng |
1 |
1 |
| 164.940 | Hộ kinh doanh Võ Thành Long |
1 |
1 |
| 164.941 | Công ty cổ phần tập đoàn thế kỷ, Công ty cổ phần Bất động sản Thế kỷ(VN), Công ty cổ phần bất động sản Thế Kỷ(VN) |
1 |
1 |
| 164.942 | Hộ kinh doanh Mì Chú Tắc |
1 |
1 |
| 164.943 | Công ty cổ phần tổng hợp Hoàng Gia Phát |
1 |
0 |
| 164.944 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hoàng Gia Phương Đông |
1 |
0 |
| 164.945 | Hộ kinh doanh Nguyễn Đình Tuấn |
1 |
0 |
| 164.946 | Công ty cổ phần LADYSFIT Việt Nam |
1 |
1 |
| 164.947 | Công ty TNHH một thành viên MKL Quốc Tế |
1 |
1 |
| 164.948 | Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Lam Anh, Nguyễn Kiều Nhung |
1 |
0 |
| 164.949 | Công ty TNHH MED.LOTUS |
1 |
1 |
| 164.950 | Hộ kinh doanh thương mại và dịch vụ An Lâm |
1 |
0 |