| 160.301 | Công ty TNHH YOGA LAND |
1 |
0 |
| 160.302 | Hộ kinh doanh Duy Dương |
1 |
1 |
| 160.303 | Công ty cổ phần thương mại Hậu Lộc |
1 |
1 |
| 160.304 | Công ty TNHH thương mại Phúc Sơn Trang |
1 |
1 |
| 160.305 | Tommy Global Properties Pte. Ltd. |
1 |
1 |
| 160.306 | Công ty TNHH AIMMI |
1 |
0 |
| 160.307 | HỘ KINH DOANH HOÀNG BÍCH SƠN |
1 |
0 |
| 160.308 | Đàm Đức Minh Hải |
1 |
1 |
| 160.309 | Võ Tân Anh Phương |
1 |
1 |
| 160.310 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN GIA ĐỊNH |
1 |
0 |
| 160.311 | Doanh nghiệp tư nhân Nhất Sơn |
1 |
1 |
| 160.312 | SHENZHEN LUANSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
0 |
| 160.313 | Công ty TNHH TRALI PHARMA |
1 |
0 |
| 160.314 | CÔNG TY TNHH MECHANICAL TC GROUP |
1 |
0 |
| 160.315 | Công ty TNHH Sypanel Vina |
1 |
1 |
| 160.316 | Công ty TNHH kinh doanh xuất nhập khẩu Hoàng Bảo, Công ty TNHH Kinh doanh xuất nhập khẩu Hoàng Bảo (VN) |
1 |
1 |
| 160.317 | Hộ kinh doanh Sương Sâm Việt |
1 |
0 |
| 160.318 | Công ty TNHH T&D TEA Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.319 | Công ty Cổ phần MODOHO |
1 |
1 |
| 160.320 | Nguyễn Phương Diễm Chi |
1 |
1 |
| 160.321 | Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Việt, Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Việt (VN) |
1 |
1 |
| 160.322 | Công ty cổ phần Grade Pharm Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.323 | DBA LUX 1(LU), LOVABLE WORLD TRADING CO., INC.(US), DBI IP Europe S.à.r.l., LOVABLE WORLD TRADING CO., INC(US) |
1 |
1 |
| 160.324 | Công ty TNHH phát triển giáo dục G-Light |
1 |
1 |
| 160.325 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất giày công nghệ cao Hải Phòng |
1 |
1 |
| 160.326 | Công ty TNHH một thành viên Mẫn Tài |
1 |
0 |
| 160.327 | GENTOUR DESIGN LTD. |
1 |
1 |
| 160.328 | Doanh Nghiệp tư nhân Kim Hồng Vân |
1 |
0 |
| 160.329 | TOPFIELD CO., LTD. (KR), TOPFIELD CO., LTD. |
1 |
1 |
| 160.330 | Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh thương mại Hoà Bình(VN), Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN), Công ty TNHH An Pha(VN) |
1 |
1 |
| 160.331 | Ông/ bà Hoàng Văn Toán |
1 |
0 |
| 160.332 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC CHẮC ĐÀNH |
1 |
1 |
| 160.333 | CÔNG TY TNHH TM DV TRỌNG NHI GL |
1 |
0 |
| 160.334 | Công ty TNHH một thành viên TREE |
1 |
0 |
| 160.335 | Công ty cổ phần thiết bị phụ tùng Sài Gòn |
1 |
1 |
| 160.336 | Công ty TNHH thương mại K-LAC |
1 |
0 |
| 160.337 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên cây trồng thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
| 160.338 | FRASER AND NEAVE, LIMITED (SG), FRASER AND NEAVE, LlMITED |
1 |
1 |
| 160.339 | Công ty cổ phần sản xuất nước đóng chai Đại Phát |
1 |
1 |
| 160.340 | Công ty TNHH một thành viên Thế Cao, Công ty TNHH Thế Cao(VN) |
1 |
1 |
| 160.341 | Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Bạch Trữ |
1 |
1 |
| 160.342 | Cty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hưng Tấn Tiến |
1 |
0 |
| 160.343 | Công ty TNHH thương mại Thy Long (VN), Công ty TNHH thương mại Thy Long |
1 |
1 |
| 160.344 | Công ty TNHH truyền thông Forward |
1 |
0 |
| 160.345 | Hobbs Limited, Hobbs Limited (GB) |
1 |
1 |
| 160.346 | Đặng Thị Trà My |
1 |
0 |
| 160.347 | Công ty TNHH Kiến Tạo Niềm Vui |
1 |
1 |
| 160.348 | Illamasqua Limited |
1 |
1 |
| 160.349 | Công ty TNHH một thành viên thương mại A La Mốt |
1 |
0 |
| 160.350 | JIANGSU SANYUAN TIRE CO.,LTD |
1 |
1 |