| 157.701 | Công ty TNHH Đông Nam Dược Hoa Linh(VN), Công ty TNHH dược phẩm Nata - Hoa Linh(VN), Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh |
1 |
1 |
| 157.702 | NINGBO HUACHENG VALVE CO., LTD |
1 |
1 |
| 157.703 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG VINAKIDS |
1 |
0 |
| 157.704 | Hộ kinh doanh Cafe Des Jouets |
1 |
1 |
| 157.705 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ GTSC VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 157.706 | Công ty cổ phần đầu tư - thương mại dịch vụ Việt úc |
1 |
0 |
| 157.707 | BEAUTY FUTURE SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 157.708 | Đàm Viết Thục |
1 |
0 |
| 157.709 | KOOSHI INTERNATIONAL LIMITED, Kooshi Koncepts Private Limited(SG) |
1 |
1 |
| 157.710 | DIAGEO UNITED KINGDOM LIMITED(GB), DIAGEO SCOTLAND LIMITED |
1 |
1 |
| 157.711 | Công ty TNHH Quyết Hướng |
1 |
1 |
| 157.712 | Công ty TNHH Thuận Trà |
1 |
1 |
| 157.713 | Công ty cổ phần đầu tư - tư vấn bất động sản An Phú |
1 |
0 |
| 157.714 | Công ty TNHH truyền thông và quảng cáo Tây Bắc |
1 |
0 |
| 157.715 | CÔNG TY CỔ PHẦN AXORHE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 157.716 | Công ty TNHH DAE - DO PAPER TUBE Việt Nam |
1 |
1 |
| 157.717 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại Hưng Chấn |
1 |
1 |
| 157.718 | Hộ kinh doanh Vũ Tú Anh |
1 |
1 |
| 157.719 | Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp tổng hợp Vườn nhà Đà Lạt |
1 |
0 |
| 157.720 | Công ty TNHH ALO99, Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Chiến Minh Thành(VN) |
1 |
1 |
| 157.721 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại Dương Thăng |
1 |
1 |
| 157.722 | Công ty cổ phần bia truyền thống ALKEMIA |
1 |
1 |
| 157.723 | Võ Trường Quang |
1 |
0 |
| 157.724 | SHINPO TOMI CO., LTD. |
1 |
1 |
| 157.725 | Yangzhong Xinghong Vehicle Parts Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 157.726 | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tuấn Minh |
1 |
1 |
| 157.727 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Phạm Tuấn Kiệt |
1 |
1 |
| 157.728 | Công ty TNHH sản xuất thương mại HUE SON (Việt Nam) |
1 |
1 |
| 157.729 | Tiệm cơm Việt Nam. |
1 |
1 |
| 157.730 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và kinh doanh Nhà Vĩnh Lộc |
1 |
1 |
| 157.731 | Công ty TNHH Cao Qing |
1 |
1 |
| 157.732 | ARGOX INFORMATION CO., LTD. |
1 |
1 |
| 157.733 | Hộ kinh doanh nguyên liệu pha chế Thạo Nga |
1 |
0 |
| 157.734 | INTERTHAI PHARMACEUTICAL MANUFACTURING LTD. |
1 |
0 |
| 157.735 | Girion Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 157.736 | Phạm Thành Long, Công ty TNHH Lam Phương Nga(VN) |
1 |
1 |
| 157.737 | LIVINGWELL HEALTH AND LEISURE LIMITED |
1 |
1 |
| 157.738 | Doanh nghiệp tư nhân Trí Linh NT |
1 |
1 |
| 157.739 | Công ty cổ phần công nghệ và truyền thông ALPHA |
1 |
0 |
| 157.740 | Công ty TNHH thép Phát Nhân Bắc Ninh(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại thép Thành Ngọc, Doanh nghiệp tư nhân Thảo Hằng(VN) |
1 |
1 |
| 157.741 | Hộ kinh doanh Quán An |
1 |
0 |
| 157.742 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Như Minh |
1 |
1 |
| 157.743 | Công ty Cổ phần Lâm sản và Xây dựng Tuyên Quang(VN), Công ty cổ phần lâm sản và khoáng sản Tuyên Quang |
1 |
1 |
| 157.744 | Công ty TNHH một thành viên nhà hàng MONSOON |
1 |
1 |
| 157.745 | Nguyễn Thị Thanh Tương |
1 |
1 |
| 157.746 | ICL SPECIALTY PRODUCTS, INC. Delaware Corporation |
1 |
1 |
| 157.747 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ MỸ THUẬT ĐÔNG HẢI |
1 |
1 |
| 157.748 | F J BENJAMIN HOLDINGS LTD. (SG), F J BENJAMIN HOLDINGS LTD. |
1 |
1 |
| 157.749 | Công ty TNHH tin học Quang Phát |
1 |
1 |
| 157.750 | Công ty TNHH dinh dưỡng chăn nuôi Huy Khang |
1 |
1 |