| 157.051 | Công ty TNHH truyền thông Trăng Đen |
1 |
1 |
| 157.052 | CoCreation Grass Co., Ltd |
1 |
1 |
| 157.053 | Công ty TNHH sơn Hoàng Tín |
1 |
1 |
| 157.054 | Công ty TNHH khí đốt Việt Anh Hà Nội |
1 |
1 |
| 157.055 | Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hoàng Minh |
1 |
1 |
| 157.056 | Foris Holdings SG Pte. Ltd. |
1 |
0 |
| 157.057 | CÔNG TY TNHH VINAFAME |
1 |
0 |
| 157.058 | Hợp tác xã sản xuất và kinh doanh dịch vụ Việt Tiến |
1 |
0 |
| 157.059 | Công ty cổ phần dược Nam Đồng |
1 |
1 |
| 157.060 | Hộ kinh doanh Nguyễn Nữ |
1 |
0 |
| 157.061 | Trịnh Văn Lợi |
1 |
1 |
| 157.062 | Nam Heng Textiles Pte Ltd. |
1 |
1 |
| 157.063 | Công ty cổ phần vật liệu xây dựng và khoáng sản Bình Thuận, Công ty vật liệu xây dựng và khoáng sản Bình Thuận(VN) |
1 |
1 |
| 157.064 | Công ty TNHH kỹ thuật số LIVWELL |
1 |
1 |
| 157.065 | Hộ kinh doanh Mai Thị Tuyết Nhung |
1 |
1 |
| 157.066 | Công ty TNHH thương mại Thành Đạt. |
1 |
1 |
| 157.067 | Brauer I.P. Pty. Ltd. |
1 |
1 |
| 157.068 | KLAVINVEST |
1 |
0 |
| 157.069 | Công Ty TNHH Xây Dựng Phú Thọ |
1 |
1 |
| 157.070 | Hồ Quang Lâm(VN), Công ty TNHH Khỏe |
1 |
1 |
| 157.071 | Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp Sinh học Công nghệ cao |
1 |
0 |
| 157.072 | Công ty TNHH MTV thương mại - sản xuất - trồng trọt Tân Tân |
1 |
0 |
| 157.073 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIẤY HOÀNG ANH |
1 |
0 |
| 157.074 | Công ty cổ phần Quản lý quỹ Genesis |
1 |
0 |
| 157.075 | Công ty cổ phần Dudoff Việt Nam |
1 |
1 |
| 157.076 | Công ty cổ phần cơ điện PTH Thăng Long |
1 |
1 |
| 157.077 | Shenzhen Xindasheng Electronics Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 157.078 | Công ty TNHH công nghiệp và thương mại HOSUNG Việt Nam |
1 |
1 |
| 157.079 | Công ty TNHH thương mại sản xuất VINHOME |
1 |
1 |
| 157.080 | CÔNG TY TNHH GẠO PHÚC DƯƠNG |
1 |
1 |
| 157.081 | Công ty cơ khí ôtô 1-5 |
1 |
1 |
| 157.082 | Hộ kinh doanh nhà hàng Hoa Hồng |
1 |
1 |
| 157.083 | Võ Hoàng Tùng |
1 |
1 |
| 157.084 | THE BARBECUE PLAZA CO., LTD.(TH), Food Passion Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 157.085 | PROFESSIONAL HAIR PRODUCTS LTD. |
1 |
1 |
| 157.086 | Công ty cổ phần trà Rồng Vàng, Nhà máy trà Rồng Vàng(VN) |
1 |
1 |
| 157.087 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ AH FOOD |
1 |
0 |
| 157.088 | Cơ sở Phạm Thị Thảo Vân |
1 |
0 |
| 157.089 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp Hương Sơn |
1 |
0 |
| 157.090 | Đồng Thị Hạnh |
1 |
1 |
| 157.091 | Công ty cổ phần OMINA |
1 |
0 |
| 157.092 | CÔNG TY CỔ PHẦN YOU CAN VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 157.093 | Đào Thị Tuyết Mai |
1 |
0 |
| 157.094 | Hộ kinh doanh Lan Vi |
1 |
0 |
| 157.095 | Công ty TNHH trái cây Yến Phụng |
1 |
1 |
| 157.096 | Công Ty TNHH TM & DV Thảo Tùng |
1 |
0 |
| 157.097 | Công ty TNHH Một Chín Cộng |
1 |
0 |
| 157.098 | Công ty trách nhiệm hữu hạn NBS |
1 |
0 |
| 157.099 | S C Johnson & Son, Inc. |
1 |
0 |
| 157.100 | Đinh Duy Phương |
1 |
1 |