| 14.151 | Hoàng Hải Nam |
10 |
2 |
| 14.152 | Goodsale Tech Guangzhou Co., Ltd |
10 |
8 |
| 14.153 | Công ty cổ phần NSBB quốc tế |
10 |
7 |
| 14.154 | State Financial Secretary, Sarawak |
10 |
0 |
| 14.155 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại và xây dựng Bảo Sơn |
10 |
8 |
| 14.156 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PETCARE |
10 |
0 |
| 14.157 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Quốc tế Trung Thiên |
10 |
0 |
| 14.158 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Pi Group |
10 |
5 |
| 14.159 | Công ty Industrial Tecnica Pecuaria S.A Việt Nam |
10 |
9 |
| 14.160 | PEDIATRICA, INC. |
10 |
10 |
| 14.161 | Cơ sở sản xuất đông dược Đông Hải |
10 |
9 |
| 14.162 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Đức (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Đức |
10 |
10 |
| 14.163 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Mafa VN |
10 |
10 |
| 14.164 | Công ty TNHH TM DV FISH GOLDEN |
10 |
5 |
| 14.165 | Công ty cổ phần xi măng Hoàng Long |
10 |
7 |
| 14.166 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu quốc tế Lanuda |
10 |
6 |
| 14.167 | MEDIQUITOUS CO., LTD. |
10 |
8 |
| 14.168 | Công ty cổ phần cà phê Tín Nghĩa |
10 |
0 |
| 14.169 | NOVARTIS TIERGESUNDHEIT AG(CH), Elanco Tiergesundheit AG, NOVARTIS AG(CH) |
10 |
10 |
| 14.170 | Phạm Thị Thu Thủy |
10 |
4 |
| 14.171 | Doanh nghiệp tư nhân Quan Nhân |
10 |
10 |
| 14.172 | Công ty TNHH SAINT L'BEAU |
10 |
7 |
| 14.173 | Nguyễn Khương Duy |
10 |
5 |
| 14.174 | Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ truyền thông Thiên Ân |
10 |
6 |
| 14.175 | Công ty TNHH khách sạn GRAND PLAZA Hà Nội |
10 |
0 |
| 14.176 | Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Naba VN |
10 |
7 |
| 14.177 | Nguyễn Viết Tùng |
10 |
4 |
| 14.178 | Công ty cổ phần WAGON Việt Nam |
10 |
8 |
| 14.179 | Phạm Thanh Phượng |
10 |
4 |
| 14.180 | CÔNG TY TNHH HT THĂNG LONG |
10 |
10 |
| 14.181 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ NID |
10 |
9 |
| 14.182 | ZHANG DAYONG |
10 |
0 |
| 14.183 | Hà Hải Đăng |
10 |
2 |
| 14.184 | Công ty TNHH dược phẩm Hutaphar |
10 |
10 |
| 14.185 | Công ty cổ phần Song Phương Thiên Phước |
10 |
0 |
| 14.186 | Công ty TNHH nông nghiệp Swiss |
10 |
5 |
| 14.187 | LIGHTNING MCQUEEN TRADING SDN. BHD. |
10 |
0 |
| 14.188 | Công ty TNHH rượu vang & rượu mạnh LA MARTINIQUAISE Việt Nam |
10 |
1 |
| 14.189 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đệm mút Ngọc Sơn |
10 |
7 |
| 14.190 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM WINGS VIỆT NAM |
10 |
8 |
| 14.191 | Pioneer Adhesives, Inc. |
10 |
10 |
| 14.192 | Vũ Thu Phương |
10 |
4 |
| 14.193 | Nguyễn Trọng Đức |
10 |
5 |
| 14.194 | Công ty TNHH thương mại Sản xuất xuất nhập khẩu Việt Mỹ COSMETICS |
10 |
5 |
| 14.195 | Venturefruit Global Limited |
10 |
3 |
| 14.196 | Công ty TNHH truyền thông và dịch vụ HAV |
10 |
8 |
| 14.197 | Công ty TNHH máy nông nghiệp Việt Trung |
10 |
3 |
| 14.198 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ HiTa |
10 |
8 |
| 14.199 | Hangzhou Babycare Industrial Co., Ltd. |
10 |
9 |
| 14.200 | CÔNG TY TNHH BULAVA VIỆT NAM |
10 |
5 |