| 118.151 | Công ty TNHH Lời Nói Gói Vàng |
2 |
1 |
| 118.152 | Yamazaki Biscuits Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 118.153 | Công ty cổ phần gạch men V.T.C |
2 |
2 |
| 118.154 | Hợp tác xã Xây dựng và dịch vụ vận tải, nông nghiệp Duy Khánh |
2 |
1 |
| 118.155 | Hộ kinh doanh cửa hàng đồ gia dụng Văn Chương |
2 |
0 |
| 118.156 | Công ty TNHH khoá Đông Anh |
2 |
2 |
| 118.157 | Công ty TNHH kinh doanh tổng hợp Phú Xuân |
2 |
0 |
| 118.158 | Công ty TNHH giải pháp thép xanh PCJ |
2 |
1 |
| 118.159 | CROCS, INC., Jibbitz, LLC. (US) |
2 |
2 |
| 118.160 | CÔNG TY TNHH TMDV KÍNH MẮT HIẾN KIỀU |
2 |
0 |
| 118.161 | Công ty TNHH một thành viên di sản và đô thị Asoka Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.162 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Pearl Dent |
2 |
2 |
| 118.163 | Simplyworks Inc. |
2 |
0 |
| 118.164 | NGUYỄN THỊ TRINH |
2 |
1 |
| 118.165 | Công ty TNHH điện tử Sao Thủy |
2 |
1 |
| 118.166 | Công ty TNHH Taxi Minh Giang |
2 |
2 |
| 118.167 | Công ty TTNHH tư vấn thiết kế và thi công Quang Ngân |
2 |
2 |
| 118.168 | Công ty TNHH đầu tư phát triển khoa học kỹ thuật dược phẩm A.N.Z Việt Nam |
2 |
2 |
| 118.169 | MITSUMI ELECTRIC CO., LTD., MITSUMI ELECTRIC CO., LTD.(JP) |
2 |
2 |
| 118.170 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng AEC Việt Nam |
2 |
1 |
| 118.171 | Công ty TNHH thương mại Đức Tài |
2 |
2 |
| 118.172 | Công ty TNHH thương mại & phát triển công nghệ KOL |
2 |
2 |
| 118.173 | AirWin Group HK Limited |
2 |
2 |
| 118.174 | Công ty TNHH đầu tư sản xuất Toàn Châu |
2 |
1 |
| 118.175 | Mai Ngọc Thức |
2 |
2 |
| 118.176 | Đại lý tạp hóa Ngọc ẩn |
2 |
2 |
| 118.177 | Phan Trung Thông |
2 |
2 |
| 118.178 | Huỳnh Thị Hồng Hà |
2 |
0 |
| 118.179 | Công ty cổ phần Cường Phát |
2 |
1 |
| 118.180 | TAIAN-ETACOM TECHNOLOGY CO., LTD |
2 |
0 |
| 118.181 | Công ty TNHH DHARMA Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.182 | Công ty TNHH Design MYW |
2 |
0 |
| 118.183 | Tổng công ty cổ phần khoáng sản Hà Nam |
2 |
2 |
| 118.184 | Công ty TNHH Bách Hóa Viễn Phú |
2 |
0 |
| 118.185 | Phạm Năng Quang, Vũ Mạnh Trường |
2 |
2 |
| 118.186 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ SMASO Việt Nam |
2 |
1 |
| 118.187 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Tâm Anh Tiến (TAT) |
2 |
0 |
| 118.188 | TotalEnergies SE |
2 |
2 |
| 118.189 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICAL COMPANY LP, CHEVRON CHEMICAL COMPANY(US) |
2 |
2 |
| 118.190 | Fraser and Neave Limited(SG), FRASER AND NEAVE, LIMITED |
2 |
2 |
| 118.191 | Cơ sở sản xuất khung xe đạp Vũ Đức Trường |
2 |
2 |
| 118.192 | AMASS GLOBAL NETWORK GROUP CO., LTD |
2 |
2 |
| 118.193 | Trương Triệu Dung |
2 |
2 |
| 118.194 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Phượng I |
2 |
2 |
| 118.195 | Công ty cổ phần Ameii Việt Nam |
2 |
1 |
| 118.196 | Công ty TNHH lương thực Phương Đông |
2 |
1 |
| 118.197 | Công ty cổ phần Infinity Power Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.198 | Công ty cổ phần Hayglobal Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.199 | CangZhou GuangSu E-commerce Co., Ltd |
2 |
2 |
| 118.200 | Nguyễn Hồng Đậm |
2 |
1 |