| 116.051 | Thai Energy Conservation Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 116.052 | Protos Trading Pte Ltd |
2 |
0 |
| 116.053 | Công ty luật TNHH Sao Thủ Đô |
2 |
2 |
| 116.054 | Công ty TNHH Tuệ Cát |
2 |
1 |
| 116.055 | EIGHT ROADS HOLDINGS L.P. |
2 |
2 |
| 116.056 | Lightspeed IP Company, L.L.C. |
2 |
2 |
| 116.057 | Công ty cổ phần phát triển Việt Nam - Châu á |
2 |
1 |
| 116.058 | Công ty TNHH một thành viên công nghệ sinh học ISRAEL |
2 |
2 |
| 116.059 | Công ty cổ phần kinh doanh nhà Thừa Thiên Huế |
2 |
2 |
| 116.060 | Lion Global Investors Limited, Lion Capital Management Limited(SG) |
2 |
2 |
| 116.061 | Công ty cổ phần Điện tử Tin học Hóa chất (ELINCO) |
2 |
2 |
| 116.062 | Công ty TNHH Điện cơ chính xác Toàn Anh |
2 |
0 |
| 116.063 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BMT VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 116.064 | Công ty cổ phần thép Samurai |
2 |
1 |
| 116.065 | Công Ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ mỹ phẩm ĐÔNG KINH |
2 |
1 |
| 116.066 | Guangzhou Chujian Supply Chain Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 116.067 | Công ty cổ phần giải pháp công nghệ Tego Global |
2 |
0 |
| 116.068 | Công ty TNHH thiết bị vật liệu xây dựng Vinmat |
2 |
2 |
| 116.069 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LINH ANH |
2 |
0 |
| 116.070 | Shenzhen Boao Exhibition Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 116.071 | LEO Pharma A/S, LEO PHARMACEUTICAL PRODUCTS LTD. A/S (LOVENS KEMISKE FABRIK PRODUKTIONSAKTIESELSKAB)(DK) |
2 |
2 |
| 116.072 | Liễu Thị Hiền |
2 |
0 |
| 116.073 | Vũ Đỗ Kỳ Duyên |
2 |
1 |
| 116.074 | Công ty TNHH Best Sun Technology |
2 |
2 |
| 116.075 | DUSA Pharmaceuticals, Inc., a New Jersey corporation |
2 |
0 |
| 116.076 | GUANGZHOU TRENDS ELECTRONIC CO., LTD. |
2 |
2 |
| 116.077 | IHI Agri-Tech Corporation |
2 |
2 |
| 116.078 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LED HD VIỆT NAM |
2 |
2 |
| 116.079 | Cơ sở Đăng Khoa(VN), Công ty TNHH dừa Đăng Khoa |
2 |
2 |
| 116.080 | Happy Funday Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 116.081 | Masahiko Sotowa |
2 |
2 |
| 116.082 | ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), ARCHIPELAGO BREWERY CO (1941) PTE LTD(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 116.083 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thiên Nhiên Việt |
2 |
2 |
| 116.084 | Công ty TNHH sinh vật cảnh Vườn Xanh |
2 |
1 |
| 116.085 | Công ty TNHH công nghệ AMAZ |
2 |
2 |
| 116.086 | CZ SLOVAKIA, A.S |
2 |
0 |
| 116.087 | Apple Inc.(US), APPLE COMPUTER, INC.(US), Apple Inc. |
2 |
2 |
| 116.088 | Ngô Quốc Cường |
2 |
1 |
| 116.089 | Công ty cổ phần tập đoàn ST Toàn Cầu, Công ty cổ phần ST Toàn Cầu(VN) |
2 |
2 |
| 116.090 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Đông Anh |
2 |
2 |
| 116.091 | Công ty TNHH SAWA |
2 |
2 |
| 116.092 | Phạm Thị Huyền Nga |
2 |
2 |
| 116.093 | Công ty TNHH Eco Sys Kim Trường Phát |
2 |
0 |
| 116.094 | Zhejiang Fuyao Textile Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 116.095 | Công ty cổ phần phát triển công nghệ sinh học Việt Nam |
2 |
1 |
| 116.096 | Hotel Shilla Co., Ltd.(KR), Hotel Shilla Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 116.097 | Natures Secret Laboratories Pty Ltd, |
2 |
0 |
| 116.098 | NIDERA HANDELSCOMPAGNIE B.V., |
2 |
2 |
| 116.099 | VEGEFARM CORP |
2 |
2 |
| 116.100 | KNK INTERNATIONAL (HONG KONG) COMPANY LIMITED |
2 |
2 |