| 114.601 | Trần Danh Thắng |
2 |
1 |
| 114.602 | Công ty TNHH Pacow International |
2 |
1 |
| 114.603 | Trần Hương Quỳnh Như |
2 |
1 |
| 114.604 | Công ty TNHH SX & DV Phong Thủy |
2 |
2 |
| 114.605 | Hearts On Fire Company LLC |
2 |
2 |
| 114.606 | Công ty cổ phần thương mại quốc tế Đông Phương Việt Nam |
2 |
1 |
| 114.607 | Đình Thị Vân |
2 |
2 |
| 114.608 | Nguyễn Bá Vân |
2 |
1 |
| 114.609 | Công ty TNHH trang thiết bị y tế Minh Thành Phát |
2 |
1 |
| 114.610 | Adriano Zublena |
2 |
2 |
| 114.611 | Intercontinental Great Brands LLC, KRAFT FOODS HOLDINGS, INC., (US), Kraft Foods Global Brands LLC(US) |
2 |
2 |
| 114.612 | ARAI SEISAKUSHO CO., LTD. |
2 |
1 |
| 114.613 | Công ty cổ phần đầu tư nội thất và dịch vụ Phú Vinh |
2 |
1 |
| 114.614 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAMDALAT |
2 |
0 |
| 114.615 | CÔNG TY TNHH LONG THÀNH KIÊN |
2 |
2 |
| 114.616 | Công ty TNHH thương mại Phú Sang |
2 |
2 |
| 114.617 | Guangdong Welly Electrical Appliances Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 114.618 | Trần Minh Tánh |
2 |
2 |
| 114.619 | Công ty TNHH Mỹ thuật truyền thông SEN ĐÔ |
2 |
0 |
| 114.620 | Công ty cổ phần Tập đoàn quốc tế Vạn An |
2 |
2 |
| 114.621 | Trần Ngọc Hạnh |
2 |
1 |
| 114.622 | jupiter air ltd. |
2 |
2 |
| 114.623 | Công ty cổ phần Sách và Thiết bị Trường học Thanh Hóa |
2 |
2 |
| 114.624 | ATLANTIC INDUSTRIES, SCHWEPPES INTERNATIONAL LIMITED(GB) |
2 |
2 |
| 114.625 | Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ - sản xuất Song Hoa |
2 |
2 |
| 114.626 | Công ty TNHH may Vĩnh Đăng Minh |
2 |
2 |
| 114.627 | CHUANG YING CHUN |
2 |
0 |
| 114.628 | CÔNG TY TNHH KHÁNH MINH GROUP |
2 |
1 |
| 114.629 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Phượng Hoàng |
2 |
1 |
| 114.630 | Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ khí xuất nhập khẩu Tiên Tiến |
2 |
2 |
| 114.631 | Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Tầm Nhìn |
2 |
1 |
| 114.632 | SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, SANYANG INDUSTRY COMPANY LIMITED. (TW) |
2 |
2 |
| 114.633 | Công ty TNHH Mặt Trời Hạ Long |
2 |
0 |
| 114.634 | Công ty cổ phần sản xuất phim Đông Nam |
2 |
2 |
| 114.635 | Trường Đại học Tiền Giang |
2 |
2 |
| 114.636 | Suzhou Tsingluo Biomedical Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.637 | HÀ HUY HOÀNG |
2 |
1 |
| 114.638 | Phan Minh Khánh |
2 |
2 |
| 114.639 | Ông Nguyễn Hữu Vi |
2 |
1 |
| 114.640 | Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Thị Minh Quyết |
2 |
2 |
| 114.641 | Công ty cổ phần thiết bị điện CM(VN), Công ty cổ phần thiết bị điện NA GA Việt Nam |
2 |
2 |
| 114.642 | Đoàn Mạnh Cường |
2 |
0 |
| 114.643 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Mai Sưu xã Trường Sơn |
2 |
2 |
| 114.644 | GOLDEN SCOOP CO., LTD. |
2 |
1 |
| 114.645 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu thương mại dịch vụ Khải Mỹ |
2 |
2 |
| 114.646 | Công ty cổ phần dược phẩm liên doanh FOXS-USA |
2 |
1 |
| 114.647 | Phan Huy Tùng |
2 |
1 |
| 114.648 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Nhi |
2 |
2 |
| 114.649 | Công ty cổ phần Tập đoàn MEDILIFE Việt Nam |
2 |
0 |
| 114.650 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Trần Gia |
2 |
2 |