| 114.051 | Tokyo Rope Manufacturing Co., Ltd.(JP), Tokyo Rope Manufacturing Co., Ltd. (Tokyo Seiko Kabushiki Kaisha) |
2 |
2 |
| 114.052 | Fendi s.r.l. |
2 |
1 |
| 114.053 | Hồ Tiểu Vân |
2 |
2 |
| 114.054 | Fujian Fuding Jieliwang Motorcycle Parts Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.055 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN ANH TUẤN |
2 |
1 |
| 114.056 | Clemens Kuchler (DE), Clemens Kuechler |
2 |
2 |
| 114.057 | GERVAS CORPORATION SDN. BHD.(MY), BRIGHT RUBY SDN BHD(MY), UNZA INTERNATIONAL LIMITED |
2 |
2 |
| 114.058 | MAI KIM LIÊN |
2 |
2 |
| 114.059 | Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Long |
2 |
0 |
| 114.060 | CHAO YANG LONGMARCH TYRE Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 114.061 | Công ty cổ phần sức khỏe Tâm Trí Việt |
2 |
2 |
| 114.062 | CÔNG TY TNHH KINDLITE VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 114.063 | Công ty cổ phần Tiến Bảo |
2 |
2 |
| 114.064 | Công ty TNHH Vạn An |
2 |
2 |
| 114.065 | Công ty TNHH Chung Sức |
2 |
2 |
| 114.066 | Công ty cổ phần Mr. E-Dental |
2 |
2 |
| 114.067 | Công ty TNHH Tập đoàn Cao Nguyên Việt Nam |
2 |
1 |
| 114.068 | Công ty cổ phần phân phối điện tử điện lạnh Miền Bắc |
2 |
0 |
| 114.069 | Eurabelle Beauty Limited |
2 |
1 |
| 114.070 | Công ty TNHH Colorster |
2 |
2 |
| 114.071 | Đào Thị Thu |
2 |
2 |
| 114.072 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Sochi |
2 |
0 |
| 114.073 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ I-TEK Việt Nam |
2 |
2 |
| 114.074 | Công ty cổ phần xử lý môi trường Việt Nam |
2 |
0 |
| 114.075 | P. T. Joenoes Ikamulya |
2 |
2 |
| 114.076 | CHARMZONE NC1 CO., LTD |
2 |
1 |
| 114.077 | Trần Thanh Trí |
2 |
2 |
| 114.078 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tuyết |
2 |
2 |
| 114.079 | Công ty TNHH bất động sản ALLIANCE |
2 |
2 |
| 114.080 | Trịnh Thu Huyền |
2 |
1 |
| 114.081 | Chengdu Xishi Mingyuan Trading Co., LTD. |
2 |
2 |
| 114.082 | Công ty TNHH XD & TM Dương Tuấn Anh |
2 |
2 |
| 114.083 | Công ty TNHH nhựa Hân Vươn |
2 |
2 |
| 114.084 | ĐỖ NGỌC NAM |
2 |
0 |
| 114.085 | Công ty cổ phần đầu tư Chuối Việt |
2 |
1 |
| 114.086 | Cartoon, Llc(US), THE CARTOON NETWORK, INC.(US), THE CARTOON NETWORK, INC., THE CARTOON NETWORK LP, LLLP(US) |
2 |
2 |
| 114.087 | Fujian Sanqing Paint Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 114.088 | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Tháp Mười |
2 |
0 |
| 114.089 | Manufacturera San Javier S.A. de C.V. |
2 |
2 |
| 114.090 | Võ Nguyễn Phan Nguyên |
2 |
2 |
| 114.091 | Vũ Thị Phương Loan |
2 |
2 |
| 114.092 | Công ty TNHH Dịch vụ Kế toán Thịnh Phát |
2 |
1 |
| 114.093 | Công ty TNHH dịch vụ hợp tác giáo dục Quốc Tế |
2 |
1 |
| 114.094 | Nguyễn Hồng Mi |
2 |
2 |
| 114.095 | Công ty TNHH nội thất Minh Cường |
2 |
1 |
| 114.096 | China International Exhibition Center Group Limited |
2 |
0 |
| 114.097 | Công ty TNHH công nghệ Xinpinzhi |
2 |
1 |
| 114.098 | Hộ kinh doanh Nha Khoa MIA |
2 |
0 |
| 114.099 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THIÊN ÂN PHARMA |
2 |
0 |
| 114.100 | Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại HAPPY LIFE |
2 |
0 |