| 113.701 | BTC Corporation |
2 |
2 |
| 113.702 | Vũ Thị Giang |
2 |
1 |
| 113.703 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật điện Trường Thịnh Phát |
2 |
2 |
| 113.704 | Nguyễn Ngọc ý |
2 |
0 |
| 113.705 | Phan Kim Dung |
2 |
0 |
| 113.706 | Huỳnh Tuấn Minh |
2 |
2 |
| 113.707 | Công ty TNHH Tám Trình |
2 |
2 |
| 113.708 | Công ty TNHH Anh Dũng |
2 |
1 |
| 113.709 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thế Thiên Hoàng |
2 |
1 |
| 113.710 | Yuliia Borisovna Mosichuk |
2 |
1 |
| 113.711 | Hợp tác xã Nông nghiệp và dịch vụ thương mại Vạn Phúc |
2 |
2 |
| 113.712 | NIPPON SHARYO, LTD. |
2 |
2 |
| 113.713 | Cơ sở sản xuất rượu ca cao Đạt Thành |
2 |
2 |
| 113.714 | Công ty cổ phần dịch vụ y tế Hà Thu |
2 |
0 |
| 113.715 | Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp Nam Thanh Phong |
2 |
2 |
| 113.716 | ALUKO CO., LTD. |
2 |
2 |
| 113.717 | Trần Quốc Huân |
2 |
2 |
| 113.718 | TNS Group Holdings Limited, TAYLOR NELSON SOFRES PLC(GB) |
2 |
2 |
| 113.719 | NEWLONG MACHINE WORKS, LTD. |
2 |
2 |
| 113.720 | HANCOSMETICS |
2 |
1 |
| 113.721 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xe máy SI AM |
2 |
0 |
| 113.722 | CJ Feed&Care Corporation, CJ Feed&Care Corporation(KR), CJ CHEILJEDANG CORPORATION(KR), Công ty TNHH CJ VINA AGRI (CJ Vina Agri Co., Ltd)(VN) |
2 |
2 |
| 113.723 | Công ty TNHH may Hùng Thái |
2 |
2 |
| 113.724 | ZHEJIANG ALTOGARTEN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD. |
2 |
2 |
| 113.725 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất Sáng Việt |
2 |
2 |
| 113.726 | Công ty cổ phần đầu tư Development the world |
2 |
0 |
| 113.727 | Hộ kinh doanh Vinh Quang(VN), Hộ kinh doanh Vinh Quang, Cơ sở Vinh Quang(VN) |
2 |
2 |
| 113.728 | Công ty TNHH SX & TM Minh Vương |
2 |
0 |
| 113.729 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Hoàng Việt |
2 |
1 |
| 113.730 | Nguyễn Chí Hòa, Quảng Thị Diễm |
2 |
2 |
| 113.731 | Công Ty TNHH phẫu thuật thẩm mỹ Bác Sĩ Long |
2 |
2 |
| 113.732 | Công ty TNHH Lê Như Brothers |
2 |
2 |
| 113.733 | PHẠM VĂN ĐIỆN |
2 |
0 |
| 113.734 | Công ty cổ phần Thành Nhân TN |
2 |
2 |
| 113.735 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHẢI PHÚ MINH |
2 |
0 |
| 113.736 | Healthscope Limited |
2 |
2 |
| 113.737 | Công ty TNHH MI.2 |
2 |
0 |
| 113.738 | Công ty cổ phần quản lý quỹ đầu tư SGI |
2 |
0 |
| 113.739 | Công ty cổ phần bia Phú Minh |
2 |
0 |
| 113.740 | DELTA AIR LINES, INC., NORTHWEST AIRLINES, INC.(US) |
2 |
2 |
| 113.741 | Diethelm & Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 113.742 | Yin Hongsheng |
2 |
2 |
| 113.743 | Công ty cổ phần khoáng sản và vận tải Phương Bắc |
2 |
2 |
| 113.744 | VTOLO INDUSTRIAL (HONGKONG) LIMITED |
2 |
0 |
| 113.745 | Nguyễn Hoàng Thiên Phúc |
2 |
2 |
| 113.746 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH CHẤT QUÊ VIỆT |
2 |
0 |
| 113.747 | Công ty TNHH dịch vụ và du lịch Sắc Màu |
2 |
1 |
| 113.748 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS(BE) |
2 |
2 |
| 113.749 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xuất nhập khẩu nội thất Mái Ấm Việt |
2 |
0 |
| 113.750 | Công ty TNHH Midthink |
2 |
0 |