| 111.301 | Cơ Sở Hoàng Sơn |
2 |
1 |
| 111.302 | Yibin Tinghua Liquor Industry Development Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.303 | Shenzhen Xiangdangwen Technology Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 111.304 | Công ty cổ phần Kydosu Group |
2 |
1 |
| 111.305 | Bùi Duy Đạt |
2 |
2 |
| 111.306 | Công ty cổ phần viện khoa học giáo dục an toàn Việt Nam |
2 |
0 |
| 111.307 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART, MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH) |
2 |
2 |
| 111.308 | Công ty TNHH SPEVI FOOD |
2 |
1 |
| 111.309 | Công ty cổ phần nông nghiệp HP, Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Hữu Nghị(VN) |
2 |
2 |
| 111.310 | SHUNFAN HOUSEHOLD WARES (NANTONG) CO.,LTD. |
2 |
2 |
| 111.311 | Trương Đình Anh Minh |
2 |
0 |
| 111.312 | Công ty TNHH ánh Sao Mai, Công ty TNHH ánh Sao Mai(VN) |
2 |
2 |
| 111.313 | Công ty cổ phần thực phẩm Cường Đô La |
2 |
0 |
| 111.314 | SENKANG YIN. |
2 |
2 |
| 111.315 | Oubari for Pharmaceutical Industries LLC |
2 |
1 |
| 111.316 | Công ty TNHH Thiết bị Giáo dục và Đồ chơi Tràng An |
2 |
2 |
| 111.317 | Xí nghiệp chế biến thực phẩm MEKO, Xí nghiệp chế biến thực phẩm Meko(VN) |
2 |
2 |
| 111.318 | Công ty cổ phần Mặt Trời Sông Hồng |
2 |
2 |
| 111.319 | MENU PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 111.320 | Sunlit Sangyo Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.321 | Công ty thương nghiệp tổng hợp Thái bình |
2 |
1 |
| 111.322 | Công ty cổ phần đầu tư An Trung(VN), Công ty cổ phần đầu tư An Trung |
2 |
2 |
| 111.323 | Công ty TNHH vận tải thương mại dịch vụ Thành An |
2 |
0 |
| 111.324 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu phân bón New Sun |
2 |
0 |
| 111.325 | Công ty cổ phần đầu tư Sabols Việt Nam |
2 |
1 |
| 111.326 | Công ty TNHH điện tử Gia Nguyễn |
2 |
0 |
| 111.327 | Công ty TNHH KYEN |
2 |
1 |
| 111.328 | Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật công nghệ Kim Long |
2 |
2 |
| 111.329 | Công ty cổ phần Việt Trung Thịnh Hoàng |
2 |
1 |
| 111.330 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH |
2 |
1 |
| 111.331 | Đoàn Văn Phóng |
2 |
2 |
| 111.332 | Công ty TNHH quốc tế Nhất Khang |
2 |
2 |
| 111.333 | James King Pte Ltd |
2 |
2 |
| 111.334 | Công ty cổ phần sản xuất dịch vụ thương mại Đay Sài Gòn |
2 |
2 |
| 111.335 | Đinh Tuấn Đồng |
2 |
0 |
| 111.336 | Công ty TNHH Han Beauty Center |
2 |
0 |
| 111.337 | VONTRON TECHNOLOGY CO., LTD. |
2 |
2 |
| 111.338 | Đỗ Thị Tùng Chinh |
2 |
0 |
| 111.339 | Công ty TNHH TM quốc tế Đức Nhuận |
2 |
0 |
| 111.340 | Lê Hoài Anh |
2 |
1 |
| 111.341 | Đỗ Xuân Thuần |
2 |
1 |
| 111.342 | Công ty TNHH ECLO |
2 |
2 |
| 111.343 | Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải Việt Đức |
2 |
2 |
| 111.344 | Công ty cổ phần giải pháp và công nghệ xây dựng SF |
2 |
2 |
| 111.345 | Lê Văn Sang |
2 |
2 |
| 111.346 | Công ty TNHH KO KO MO, Công ty TNHH KO KO MO(VN) |
2 |
2 |
| 111.347 | Công ty TNHH nghiên cứu Và phát triển FINETECH Việt Nam |
2 |
1 |
| 111.348 | Hoàng Ngọc Mai |
2 |
0 |
| 111.349 | Wenling Jiuzhou Electromechanical Co., Ltd |
2 |
0 |
| 111.350 | Doanh nghiệp tư nhân Hùng Liên |
2 |
2 |