| 111.051 | Công ty Rượu Đồng Xuân |
2 |
1 |
| 111.052 | You Hong Foods Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 111.053 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIẾN HOA |
2 |
1 |
| 111.054 | iCHARMING |
2 |
0 |
| 111.055 | SMALL ENTERPRISE AND MARKET SERVICE |
2 |
0 |
| 111.056 | Taylor's College Sdn. Bhd. |
2 |
2 |
| 111.057 | CÔNG TY LUẬT TNHH GREEN TREE |
2 |
0 |
| 111.058 | SANOFI WINTHROP, INC.(US), SANOFI PHARMACEUTICALS, INC.(US), SANOFI - SYNTHELABO, INC. |
2 |
2 |
| 111.059 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ HÒA BÌNH |
2 |
2 |
| 111.060 | Xiluan Cai |
2 |
1 |
| 111.061 | Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Đồng Tháp |
2 |
2 |
| 111.062 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Hùng Nam Sơn |
2 |
1 |
| 111.063 | Mai Thị Hường |
2 |
2 |
| 111.064 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ DARIFA GROUP |
2 |
2 |
| 111.065 | Doanh nghiệp tư nhân Thuận Thiên |
2 |
2 |
| 111.066 | Công ty TNHH thương mại giải trí và dịch vụ Yolo |
2 |
2 |
| 111.067 | GEOLOGISTICS CORPORATION |
2 |
2 |
| 111.068 | Công ty TNHH My Birdnest |
2 |
1 |
| 111.069 | WAKUNAGA OF AMERICA CO., LTD. |
2 |
2 |
| 111.070 | Shini Plastics Technologies, Inc. |
2 |
2 |
| 111.071 | SANGSIN BRAKE CO.,LTD. |
2 |
2 |
| 111.072 | NIPPON STEEL CORPORATION, Nippon Steel & Sumitomo Metal Corporation(JP), SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION) (JP) |
2 |
2 |
| 111.073 | Công ty cổ phần PAC (PAC JOINT STOCK COMPANY) |
2 |
2 |
| 111.074 | Công ty TNHH Chung Kim |
2 |
1 |
| 111.075 | Công ty cổ phần nhà hàng Nam Yên Đại Cát |
2 |
1 |
| 111.076 | Công ty cổ phần DONGWHA Việt Nam |
2 |
2 |
| 111.077 | Doanh nghiệp tư nhân Phong Phú |
2 |
2 |
| 111.078 | FREIHEIT CO., LTD |
2 |
0 |
| 111.079 | Công ty TNHH thương mại tổng hợp Nhật Tảo |
2 |
2 |
| 111.080 | KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.) |
2 |
2 |
| 111.081 | BRITISH AIRWAYS PLC |
2 |
2 |
| 111.082 | Công ty TNHH Tùng Lộc Garden |
2 |
0 |
| 111.083 | Shenzhen Xichengxing Industry Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.084 | Công ty TNHH thương mại dệt kim Tín Uy, Doanh nghiệp Tư nhân Dệt kim Tín Uy(VN), Công ty TNHH Thương mại Dệt kim Tín Uy(VN) |
2 |
2 |
| 111.085 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG TOÀN CẦU PNP |
2 |
1 |
| 111.086 | Bùi Thị Thoa |
2 |
2 |
| 111.087 | Công ty TNHH đầu tư thương mại Ngôi Sao Vàng |
2 |
2 |
| 111.088 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Laco |
2 |
0 |
| 111.089 | CÔNG TY TNHH HERBALISM LANDSCAPE VIỆT NAM |
2 |
2 |
| 111.090 | TUBA n Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.091 | Công ty cổ phần truyền thông liên kết Toàn Cầu |
2 |
1 |
| 111.092 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ công nghiệp Phượng Hoàng |
2 |
2 |
| 111.093 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và quản lý dự án Atelier |
2 |
1 |
| 111.094 | Công ty TNHH hoa hậu sắc đẹp Quốc Tế |
2 |
1 |
| 111.095 | Công ty TNHH Liên Thái Bình, Công ty TNHH dịch vụ Xuyên Thái Bình |
2 |
2 |
| 111.096 | Phạm Thị Mĩn |
2 |
0 |
| 111.097 | VIJIM LIMITED |
2 |
2 |
| 111.098 | Công ty TNHH thiết bị giáo dục Ban Mai |
2 |
2 |
| 111.099 | Công ty luật hợp danh Alpha |
2 |
0 |
| 111.100 | Guangzhou Wipoo Chemical Co., Ltd. |
2 |
0 |