| 107.701 | CHONGQING GOLDEN BOW GROUP POWER CO., LTD. |
2 |
1 |
| 107.702 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Trí Nhất |
2 |
0 |
| 107.703 | Công ty cổ phần rượu quốc tế Việt - Nga |
2 |
0 |
| 107.704 | ủy ban nhân dân huyện Ngọc Hiển |
2 |
2 |
| 107.705 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thiên Nhật Minh |
2 |
0 |
| 107.706 | Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ Trường Thọ C.O |
2 |
2 |
| 107.707 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ T&B Việt Nam |
2 |
2 |
| 107.708 | Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Anh Tuấn (VN), Công ty TNHH dịch vụ du lịch Anh Tuấn |
2 |
2 |
| 107.709 | it luggage Limited |
2 |
1 |
| 107.710 | Công ty TNHH sản xuất và xuất nhập khẩu NEBULA |
2 |
1 |
| 107.711 | Đỗ Thị Khánh Linh |
2 |
1 |
| 107.712 | Công ty TNHH thương mại Khải Hoàn |
2 |
2 |
| 107.713 | Công ty TNHH MTV kỹ thuật nông nghiệp Gia Viên |
2 |
2 |
| 107.714 | Công ty cổ phần tổng hợp Tâm Hồng Phúc |
2 |
2 |
| 107.715 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ mỹ phẩm Vũ Đức Quân |
2 |
0 |
| 107.716 | Công ty TNHH MHS Planner Việt Nam |
2 |
2 |
| 107.717 | Công ty cổ phần CVV Việt Nam |
2 |
1 |
| 107.718 | ADVANCED-CONNECTEK INC. |
2 |
0 |
| 107.719 | SHANDONG SENPAI SUPPLY CHAIN SERVICE CO., LTD. |
2 |
2 |
| 107.720 | Doanh nghiệp tư nhân Mai Đoan |
2 |
2 |
| 107.721 | Công ty TNHH thương mại Trường Giang |
2 |
1 |
| 107.722 | UNIGEL IP LTD |
2 |
1 |
| 107.723 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Vĩnh Hoàng |
2 |
2 |
| 107.724 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đạt Vui |
2 |
0 |
| 107.725 | Công ty TNHH TM Trang Bị Bảo Hộ Lao Động Đại Thanh Bình |
2 |
0 |
| 107.726 | Snow Truck Shanghai Limited |
2 |
2 |
| 107.727 | Công ty TNHH Việt Hải Nam |
2 |
2 |
| 107.728 | Công ty TNHH Long Hường |
2 |
1 |
| 107.729 | Nguyễn Đình Thức |
2 |
2 |
| 107.730 | Nguyễn Quốc Ninh |
2 |
2 |
| 107.731 | POWAGRIP INDUSTRIAL CO., LTD. |
2 |
2 |
| 107.732 | Nguyễn Đình Chiếu |
2 |
1 |
| 107.733 | BO CHANG INDUSTRIAL CO., LTD. |
2 |
2 |
| 107.734 | Lê Văn Thỏa |
2 |
1 |
| 107.735 | CÔNG TY TNHH BÁNH XE ĐẨY HOD CASTER VIỆT NAM |
2 |
2 |
| 107.736 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨ ĐẠI |
2 |
0 |
| 107.737 | TUNG SHIH-MENG |
2 |
2 |
| 107.738 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ kỹ thuật truyền thông HTV |
2 |
0 |
| 107.739 | Công ty cổ phần vật tư kỹ thuật Đông Dương |
2 |
0 |
| 107.740 | Công ty TNHH SHT Kinh Bắc Việt Nam |
2 |
1 |
| 107.741 | Guangzhou Naifasi Biotechnology Co., Ltd |
2 |
0 |
| 107.742 | Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Nhãn Chín Muộn |
2 |
2 |
| 107.743 | BRF Singapore Foods PTE Limited |
2 |
2 |
| 107.744 | Công ty TNHH MTV My Tỷ Mai |
2 |
1 |
| 107.745 | Công ty cổ phần Hoàng Gia Việt LUXEN’S CARE |
2 |
1 |
| 107.746 | Công ty cổ phần tư vấn BANKCO |
2 |
0 |
| 107.747 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bây Giờ |
2 |
2 |
| 107.748 | Công ty TNHH My Ta |
2 |
1 |
| 107.749 | Công ty TNHH Khải Minh ECO |
2 |
2 |
| 107.750 | ABKO Co., Ltd. |
2 |
1 |