| 107.301 | VIGILL PHARM. CO., LTD. |
2 |
2 |
| 107.302 | Công ty cổ phần thương mại Chọn |
2 |
0 |
| 107.303 | NGUYỄN NGỌC QUẾ |
2 |
0 |
| 107.304 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ ILED |
2 |
1 |
| 107.305 | Crazybird Technology (Hong Kong) Limited |
2 |
1 |
| 107.306 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Melon |
2 |
1 |
| 107.307 | Hoàng Trà Giang |
2 |
0 |
| 107.308 | Công ty cổ phần Nhật Bản(VN), Công ty TNHH Nhật Bản (VN), Công ty TNHH JEP JAPAN |
2 |
2 |
| 107.309 | Công ty TNHH Gia Phong Việt |
2 |
0 |
| 107.310 | Công ty TNHH thương mại vận tải Tâm Phú Thịnh |
2 |
1 |
| 107.311 | Công ty cổ phần dược cổ truyền trung ương HPG |
2 |
0 |
| 107.312 | ASIA SHIPPING TRANSPORTES INTERNACIONAIS LTDA. |
2 |
1 |
| 107.313 | Phạm Ngọc Vinh |
2 |
2 |
| 107.314 | NGUYỄN THỊ NGỌC LƯƠNG |
2 |
0 |
| 107.315 | Cơ sở Phước Hỷ |
2 |
2 |
| 107.316 | Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản AIM |
2 |
2 |
| 107.317 | Lý Lê Trung |
2 |
2 |
| 107.318 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ M.I.D.U |
2 |
0 |
| 107.319 | Trương Huy Hoàng |
2 |
1 |
| 107.320 | Công ty cổ phần bia - rượu - nước giải khát Quảng Trị |
2 |
2 |
| 107.321 | Công ty cổ phần Kozan Nhật Bản |
2 |
1 |
| 107.322 | NAPNUTRISCIENCE CO., LTD. |
2 |
1 |
| 107.323 | Công ty TNHH giao nhận vận chuyển Vina Rental |
2 |
0 |
| 107.324 | Công ty TNHH nhựa sinh học Hà Lê |
2 |
2 |
| 107.325 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MACA HILLS |
2 |
0 |
| 107.326 | Công ty TNHH Medvitek |
2 |
1 |
| 107.327 | Đỗ Trọng Tạo |
2 |
0 |
| 107.328 | Công ty cổ phần nền tảng thanh toán Toàn Cầu |
2 |
2 |
| 107.329 | Hội Nông dân phường An Phong |
2 |
0 |
| 107.330 | Hộ kinh doanh Hồng Phú |
2 |
1 |
| 107.331 | Công ty TNHH AMPACS INTERNATIONAL |
2 |
2 |
| 107.332 | Công ty TNHH WILSONS HILL Việt Nam |
2 |
1 |
| 107.333 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Giải Trí |
2 |
1 |
| 107.334 | Guangdong Sonorous Cosmetics Group Co.,Ltd |
2 |
0 |
| 107.335 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KWAN FAI |
2 |
1 |
| 107.336 | FANMEILI (HAINAN) COSMETICS co., LTD. |
2 |
2 |
| 107.337 | CÔNG TY TNHH QUANG MINH HOÀNG SÂM |
2 |
0 |
| 107.338 | Công ty TNHH đầu tư thương mại quốc tế Cường Thịnh Phát |
2 |
2 |
| 107.339 | Công ty TNHH CMEDCO |
2 |
1 |
| 107.340 | WIVIS CO., LTD., WIVIS CO., LTD (KR) |
2 |
2 |
| 107.341 | PFIZER PRODUCTS INC.(US), BIONICHE LIFE SCIENCES INC |
2 |
2 |
| 107.342 | Phạm Văn Khiếu |
2 |
1 |
| 107.343 | LƯU VĂN TUÂN |
2 |
0 |
| 107.344 | Công ty Cổ phần tập đoàn đầu tư - thương mại và xây dựng Vân Khánh |
2 |
2 |
| 107.345 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIM TRUNG SƠN |
2 |
2 |
| 107.346 | Jiangsu Dongran Electrical Equipment Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 107.347 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Khiêm Tín |
2 |
1 |
| 107.348 | Bertazzoni S.P.A. |
2 |
2 |
| 107.349 | Công ty TNHH Dy Store |
2 |
0 |
| 107.350 | ITALY KKGG GROUP S.R.L. |
2 |
2 |