| 107.051 | Nguyễn Diên Mười |
2 |
2 |
| 107.052 | Công ty cổ phần tập đoàn Minh Tâm, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Minh Tâm(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Minh Tâm(VN) |
2 |
2 |
| 107.053 | Công ty cổ phần mắt kính ánh Rạng |
2 |
0 |
| 107.054 | PIG IMPROVEMENT COMPANY UK LIMITED(GB), PIG IMPROVEMENT COMPANY UK LIMITED, THE PIG IMPROVEMENT COMPANY LIMITED(GB) |
2 |
2 |
| 107.055 | CÔNG TY TNHH TRANG SỨC TOÀN CẦU GINKGO |
2 |
0 |
| 107.056 | Công ty TNHH một thành viên thương mại và kỹ thuật máy tính ý Tưởng Xanh |
2 |
0 |
| 107.057 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Liên Bốn |
2 |
1 |
| 107.058 | Công ty TNHH Vĩnh Phúc. |
2 |
2 |
| 107.059 | Công ty cổ phần Đệ Tam |
2 |
2 |
| 107.060 | Công ty TNHH Bách Gia Mỹ |
2 |
1 |
| 107.061 | Công ty TNHH thực phẩm MEGA Thịnh Phát |
2 |
2 |
| 107.062 | Bạch Minh Thúy |
2 |
0 |
| 107.063 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẢI KA |
2 |
0 |
| 107.064 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Charming Việt Nam |
2 |
1 |
| 107.065 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thế Tùng |
2 |
0 |
| 107.066 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ tổng hợp Mekong |
2 |
0 |
| 107.067 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Ngọc Thanh |
2 |
0 |
| 107.068 | SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP) |
2 |
2 |
| 107.069 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOMELINK |
2 |
0 |
| 107.070 | Công ty cổ phần VIETCORP |
2 |
2 |
| 107.071 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến |
2 |
1 |
| 107.072 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Hoàn Cầu |
2 |
2 |
| 107.073 | Nguyễn Thị Sang |
2 |
1 |
| 107.074 | Hộ kinh doanh Trương Kim Thanh |
2 |
1 |
| 107.075 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tín Hùng |
2 |
1 |
| 107.076 | Công ty TNHH Thành Hưng Hà Nội Technology |
2 |
2 |
| 107.077 | Phan Đình Linh |
2 |
2 |
| 107.078 | CÔNG TY TNHH VEMAYBAY VN |
2 |
0 |
| 107.079 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ DCS |
2 |
2 |
| 107.080 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC MOONSTUDY |
2 |
0 |
| 107.081 | Veer Gear, LLC |
2 |
2 |
| 107.082 | Công ty TNHH Quế Hương Bình |
2 |
0 |
| 107.083 | Công ty TNHH Presh House Việt Nam |
2 |
0 |
| 107.084 | Phạm Văn Lưu |
2 |
2 |
| 107.085 | Molnlycke Health Care AB |
2 |
2 |
| 107.086 | HDMI LICENSING ADMINISTRATOR, INC. |
2 |
0 |
| 107.087 | Ofmom Korea Company, Ltd. |
2 |
2 |
| 107.088 | Công ty cổ phần tập đoàn Sài Gòn Peninsula(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Sài Gòn Peninsula, Công ty cổ phần Đại Trường Sơn(VN) |
2 |
2 |
| 107.089 | Công ty TNHH công nghệ và thương mại Coolmax |
2 |
2 |
| 107.090 | Hộ kinh doanh Trần Văn Sâm |
2 |
0 |
| 107.091 | Công ty TNHH kiến trúc Phạm Tuấn Việt |
2 |
0 |
| 107.092 | Agricultural Bank of China Limited |
2 |
2 |
| 107.093 | Alvisi Kirimoto + Partners s.r.l, SQR PHARMA CONSULTING Ltd |
2 |
2 |
| 107.094 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên NLINK Việt Nam |
2 |
1 |
| 107.095 | Mayfran International Ltd. |
2 |
2 |
| 107.096 | Công ty TNHH MTV Cát An |
2 |
2 |
| 107.097 | Xiamen Golden Dragon Bus Co., Ltd |
2 |
2 |
| 107.098 | CÔNG TY TNHH CHU NHIÊN |
2 |
1 |
| 107.099 | MECHANIX WEAR, INC. |
2 |
2 |
| 107.100 | Lê Viết Vinh |
2 |
2 |