| 106.851 | Phan Anh Đức |
2 |
2 |
| 106.852 | Công ty cổ phần hợp tác đầu tư An Bình |
2 |
2 |
| 106.853 | Handy Button Machine Co. |
2 |
2 |
| 106.854 | Công ty cổ phần vật liệu mài Hải Dương |
2 |
2 |
| 106.855 | Guangzhou Huatu Cosmetic Technology Co., Ltd |
2 |
1 |
| 106.856 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp sạch Đăk Glei |
2 |
0 |
| 106.857 | Pirate Catering CO., LTD. |
2 |
0 |
| 106.858 | Công ty CP điện nước An Giang |
2 |
2 |
| 106.859 | Phạm Đức Thọ |
2 |
1 |
| 106.860 | VinaLand Limited |
2 |
2 |
| 106.861 | Công ty cổ phần dược phẩm Đông Dược 5. |
2 |
2 |
| 106.862 | Lindsay & Cos Inc., Yu, Hee Suk |
2 |
0 |
| 106.863 | David Austin Roses Limited |
2 |
2 |
| 106.864 | Công ty TNHH Mai Anh |
2 |
2 |
| 106.865 | Công ty TNHH Công nghệ thông tin Việt Nam |
2 |
2 |
| 106.866 | Công ty TNHH thiết bị khách sạn ASIA HORECA |
2 |
1 |
| 106.867 | Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Khải |
2 |
0 |
| 106.868 | Công ty TNHH thương mại Việt Tiến |
2 |
0 |
| 106.869 | Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Hiệp Tân HITASA |
2 |
2 |
| 106.870 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Đại Phúc Khang |
2 |
2 |
| 106.871 | Cơ sở Bảo Minh |
2 |
2 |
| 106.872 | SUNCUE COMPANY LTD. |
2 |
2 |
| 106.873 | GUANGDONG MINGCHEN DAILY CHEMICAL CO.,LTD |
2 |
2 |
| 106.874 | Công ty TNHH một thành viên thương mại xuất nhập khẩu Dĩnh Trần |
2 |
1 |
| 106.875 | Công ty TNHH KIM BROS |
2 |
2 |
| 106.876 | He Lihong |
2 |
2 |
| 106.877 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cà phê TND |
2 |
0 |
| 106.878 | CÔNG TY TNHH EGAON VIETNAM |
2 |
0 |
| 106.879 | Công ty TNHH Nippon Piston Ring Việt Nam |
2 |
0 |
| 106.880 | CORPORACION CUBA RON, S.A. |
2 |
1 |
| 106.881 | Công ty cổ phần phát triển và đầu tư Tân Việt |
2 |
0 |
| 106.882 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ An Cường Thịnh |
2 |
0 |
| 106.883 | SAMFONG COSMETIC COMPANY LTD |
2 |
2 |
| 106.884 | Phan Trần Thiên Thuận, Nguyễn Vân Anh |
2 |
2 |
| 106.885 | Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ thực phẩm Bắc Âu |
2 |
2 |
| 106.886 | Tăng Hoàng Thái |
2 |
0 |
| 106.887 | Công ty TNHH BK VINA |
2 |
1 |
| 106.888 | ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.(US), Advance Magazine Publishers Inc.(US), ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC. |
2 |
2 |
| 106.889 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất Nguyễn Anh |
2 |
0 |
| 106.890 | CÔNG TY TNHH MARK PHILIPPE |
2 |
0 |
| 106.891 | Dong kwang Pharm. Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 106.892 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang, Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang (VN) |
2 |
2 |
| 106.893 | GUANGZHOU YUEXIU XUANCAI CLOCK&WATCH SHOP |
2 |
2 |
| 106.894 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN ĐẠT PHÁT |
2 |
2 |
| 106.895 | Lý Thị Yên |
2 |
0 |
| 106.896 | Công ty TNHH đầu tư phát triển Aqua Vie |
2 |
1 |
| 106.897 | Acerus Biopharma Inc. |
2 |
0 |
| 106.898 | Công ty TNHH phát triển công nghệ và thương mại Gia Long |
2 |
1 |
| 106.899 | Công ty TNHH một thành viên Thoát nước đô thị Thành phố Hồ Chí Minh |
2 |
2 |
| 106.900 | Nguyễn Diễm Kiều |
2 |
2 |