| 106.401 | Công ty TNHH SX thương mại dịch vụ XNK Tiến Hóa chuyen B Hanh |
2 |
0 |
| 106.402 | CMA CGM ASIA SHIPPING PTE. LTD |
2 |
2 |
| 106.403 | SHENZHEN YUANLIMAO TECHNOLOGY CO., LTD. |
2 |
0 |
| 106.404 | Công ty TNHH Thống Hiệp |
2 |
2 |
| 106.405 | Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Quốc tế Allcares |
2 |
0 |
| 106.406 | Công ty TNHH tư vấn xây dựng & dịch vụ kỹ thuật Anh Minh |
2 |
2 |
| 106.407 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Toàn Thành |
2 |
2 |
| 106.408 | KING POINT CONSULTING CO., LTD |
2 |
2 |
| 106.409 | SPORTSGIRL SPORTSCRAFT GROUP PTY. LIMITED |
2 |
2 |
| 106.410 | FEDERAL HOME LOAN MORTGAGE CORPORATION |
2 |
2 |
| 106.411 | Đặng Thị Yến Linh |
2 |
2 |
| 106.412 | Công Ty Cổ Phần MAYCHA |
2 |
1 |
| 106.413 | Công ty TNHH Trọng Tín |
2 |
0 |
| 106.414 | Nguyễn Việt Phương Thoa |
2 |
0 |
| 106.415 | Công ty TNHH dịch vụ quốc tế Hoàng Quân |
2 |
2 |
| 106.416 | Hộ kinh doanh Đinh Quốc Cường |
2 |
2 |
| 106.417 | Nguyễn Lương Huy |
2 |
1 |
| 106.418 | Công ty TNHH dược phẩm Châu á - Thái Bình Dương |
2 |
1 |
| 106.419 | Công ty TNHH một thành viên in Đăng Khoa |
2 |
2 |
| 106.420 | Công ty TNHH dược phẩm Glory Việt Nam |
2 |
0 |
| 106.421 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ An Thành Phú |
2 |
2 |
| 106.422 | Bùi Thị Trang |
2 |
0 |
| 106.423 | Changsha Huogongdian Co. Ltd. of Changsha Restaurant Group |
2 |
1 |
| 106.424 | Lê Thị Mỹ Tâm |
2 |
1 |
| 106.425 | Công ty TNHH Dịch vụ Y tế SCCARE |
2 |
2 |
| 106.426 | TIM PETERS AND COMPANY, INC. |
2 |
2 |
| 106.427 | Công ty trách nhiệm hữu hạn tôm giống Châu Phi |
2 |
2 |
| 106.428 | Munters Aktiebolag |
2 |
1 |
| 106.429 | Công ty TNHH giáo dục AD ASTRA Việt Nam |
2 |
1 |
| 106.430 | Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp nông nghiệp Thái An |
2 |
1 |
| 106.431 | ELDA INTERNATIONAL DMCC, CLARIS LIFESCIENCES LIMITED(IN), Claris Lifesciences Limited(IN) |
2 |
2 |
| 106.432 | Trần Thị Hiệp |
2 |
1 |
| 106.433 | Công ty cổ phần giấy Sài Gòn Miền Trung |
2 |
1 |
| 106.434 | Rocla Pty Ltd. |
2 |
2 |
| 106.435 | Koru Pharma Co. Ltd. |
2 |
0 |
| 106.436 | XU, LIHUI |
2 |
0 |
| 106.437 | Công ty cổ phần thẩm định giá E XIM |
2 |
1 |
| 106.438 | Hộ kinh doanh ốc Thảo |
2 |
1 |
| 106.439 | Hoàng Hữu Chiến |
2 |
2 |
| 106.440 | Hồ Văn Công |
2 |
2 |
| 106.441 | Coors Brewing Company, MILLER BREWING COMPANY(US), MILLER PRODUCTS COMPANY(US), MILLER BREWING INTERNATIONAL, INC(US) |
2 |
2 |
| 106.442 | Trần Thị Luyến |
2 |
1 |
| 106.443 | Công ty TNHH thương mại & sản xuất Việt Thành |
2 |
2 |
| 106.444 | Hộ kinh doanh Bùi Đăng Đạt |
2 |
1 |
| 106.445 | Công ty TNHH Hưng Thanh Đạt |
2 |
2 |
| 106.446 | Công ty TNHH xã hội Yume Travel |
2 |
0 |
| 106.447 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN H'LADA |
2 |
0 |
| 106.448 | Công ty TNHH đầu tư xây dựng thương mại và dịch vụ Bắc Thành Hưng |
2 |
1 |
| 106.449 | MOHWA INTERNATIONAL COSMETIC CO., LTD. |
2 |
0 |
| 106.450 | Beiersdorf Aktiengesellschaft |
2 |
1 |