| 105.701 | Phan Văn Thiện |
2 |
2 |
| 105.702 | Vorwerk International AG |
2 |
0 |
| 105.703 | IWATANI SANGYO KABUSHIKI KAISHA |
2 |
2 |
| 105.704 | Trần Hà Quang |
2 |
2 |
| 105.705 | Công ty cổ phần Sơn VNCOLOR Việt Nam |
2 |
2 |
| 105.706 | Ye Chiu Metal Smelting Sdn. Bhd. |
2 |
2 |
| 105.707 | Công ty TNHH sản xuất và đầu tư phát triển dịch vụ thương mại Phú Vinh |
2 |
1 |
| 105.708 | IDA-RYOGOKUDO CO., LTD. |
2 |
2 |
| 105.709 | CÔNG TY CỔ PHẦN CVGREEN |
2 |
0 |
| 105.710 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp, Công ty TNHH một thành viên dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp (VN) |
2 |
2 |
| 105.711 | Công ty cổ phần NCT Luxury |
2 |
1 |
| 105.712 | ELITE FURNITURE CO., LTD |
2 |
0 |
| 105.713 | Công ty cổ phần dệt kim Thắng Lợi |
2 |
2 |
| 105.714 | Incase Designs Corp. (US), Vinci Brands LLC |
2 |
2 |
| 105.715 | Công ty TNHH KAZE Việt Nam |
2 |
2 |
| 105.716 | Công ty cổ phần cao su Bến Thành(VN), Công ty cao su Bến Thành(VN), Công ty cổ phần cao su Bến Thành |
2 |
2 |
| 105.717 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Thế Gia |
2 |
0 |
| 105.718 | CB RICHARD ELLIS, INC.(US), CB RICHARD ELLIS, INC. |
2 |
2 |
| 105.719 | Dexin Yingtai (Guangzhou) Brand Management Co., Ltd |
2 |
1 |
| 105.720 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Ngọc ẩn 176 |
2 |
2 |
| 105.721 | Công ty cổ phần LADACOS Việt Nam |
2 |
0 |
| 105.722 | KYOWON THE ORM CO., LTD. |
2 |
1 |
| 105.723 | Iseo Import-Export Company Limited. (TH), ISON ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
2 |
2 |
| 105.724 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư và sản xuất An Thịnh |
2 |
0 |
| 105.725 | Công ty cổ phần khí hóa lỏng Bắc Giang |
2 |
1 |
| 105.726 | Công ty cổ phần DNU DECOR |
2 |
2 |
| 105.727 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dich vụ điện tử Hùng Việt Phát |
2 |
0 |
| 105.728 | TRIBE HOTEL GROUP PTY LTD |
2 |
0 |
| 105.729 | Dongguan Doloda Technology Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 105.730 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Linh Trang |
2 |
2 |
| 105.731 | CÔNG TY TNHH INCOME FUNNY WITH |
2 |
2 |
| 105.732 | Công ty cổ phần khai thác chế biến vật liệu xây dựng Việt Đức |
2 |
0 |
| 105.733 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển SUNRISE |
2 |
1 |
| 105.734 | DAEMYOUNG PRECISION CO., LTD |
2 |
2 |
| 105.735 | Công ty TNHH thiết kế thời trang Linh San |
2 |
2 |
| 105.736 | Công ty cổ phần trang trại Bảo Châu |
2 |
2 |
| 105.737 | Công ty TNHH ASTOP, Công ty TNHH liên doanh Hoya Đại Thuận(VN) |
2 |
2 |
| 105.738 | Hộ kinh doanh cá thể Dương Mạnh Khải |
2 |
2 |
| 105.739 | CÔNG TY TNHH BÁN LẺ SAKUKO VIỆT NAM |
2 |
1 |
| 105.740 | ROBINSON PHARMA INC., UNION PHARMA CO.(US) |
2 |
2 |
| 105.741 | Cơ Sở Triều Dương |
2 |
2 |
| 105.742 | Công ty TNHH Một thành viên Mai Tư Hoảnh |
2 |
1 |
| 105.743 | Trần Ngọc Nam, Trần Văn Hiệp |
2 |
2 |
| 105.744 | Công ty cổ phần CKT CAPITAL |
2 |
2 |
| 105.745 | Công ty TNHH Đầu tư và Xuất nhập khẩu ánh Nhật |
2 |
2 |
| 105.746 | Hộ kinh doanh Thúy Nga |
2 |
2 |
| 105.747 | Hộ kinh doanh cá thể Hà Xuân |
2 |
2 |
| 105.748 | Công ty Cổ phần Năng lượng mới Việt nam |
2 |
0 |
| 105.749 | Cristal Marketing Management Company Limited |
2 |
2 |
| 105.750 | Công ty cổ phần tập đoàn BOGROUP |
2 |
0 |