| 105.401 | Công ty cổ phần dầu nhớt KHC Việt Nam |
2 |
2 |
| 105.402 | Halvest Overseas, LLC |
2 |
2 |
| 105.403 | DONG GUAN DONG HAO ADHESIVE CO.,LTD. |
2 |
2 |
| 105.404 | Công ty TNHH quản lý du lịch cao cấp Châu á |
2 |
1 |
| 105.405 | CÔNG TY TNHH GRASSFIELDS |
2 |
2 |
| 105.406 | Công ty TNHH thép Tân Hoàng Giang |
2 |
2 |
| 105.407 | Hộ kinh doanh Hoa Anh Đào |
2 |
1 |
| 105.408 | Công ty TNHH Nông Gia Hưng |
2 |
1 |
| 105.409 | Công ty TNHH quốc tế Hoàn Mỹ(VN), Công ty TNHH đầu tư quốc tế Hoàn Mỹ |
2 |
2 |
| 105.410 | Công ty cổ phần Tân Trường Xanh (THT) |
2 |
0 |
| 105.411 | Lê Thành Sang |
2 |
0 |
| 105.412 | Phan Thị Mỹ Trang |
2 |
1 |
| 105.413 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Đại Hưng 668 |
2 |
0 |
| 105.414 | Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Chương Dương |
2 |
2 |
| 105.415 | CÔNG TY TNHH BM TOÀN CẦU |
2 |
2 |
| 105.416 | NESCENS SA |
2 |
2 |
| 105.417 | Công ty TNHH một thành viên Phước Đức Huy, Cơ sở Đức Huy(VN) |
2 |
2 |
| 105.418 | Nguyễn Hữu Can |
2 |
1 |
| 105.419 | Công ty cổ phần Container Việt Nam |
2 |
2 |
| 105.420 | Công ty TNHH thực phẩm Trendy Fine Food |
2 |
1 |
| 105.421 | Chen Pao Hao Enterprise Co. Ltd |
2 |
0 |
| 105.422 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Việt Phú, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Việt Phú (VN) |
2 |
2 |
| 105.423 | WANSHSIN Electromechanical Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 105.424 | Coucou (HK) Holdings Co., Limited |
2 |
2 |
| 105.425 | Hộ kinh doanh Minh Lý |
2 |
2 |
| 105.426 | Jiangsu Tongling Electric Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 105.427 | Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Thái Dương, Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Thái Dương(VN) |
2 |
2 |
| 105.428 | Công ty cổ phần Đầu tư Tài chính và Xây dựng Việt Nam |
2 |
0 |
| 105.429 | Công ty cổ phần Memon |
2 |
1 |
| 105.430 | Hộ kinh doanh cơ sở AKT FARM |
2 |
2 |
| 105.431 | Hợp tác xã trồng cam, chăn nuôi gia súc, gia cầm và nuôi trồng thủy sản Cẩm Yên |
2 |
2 |
| 105.432 | Công ty TNHH MTV ABBIG |
2 |
1 |
| 105.433 | Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Vinlife Việt Nam |
2 |
0 |
| 105.434 | Cơ sở Vĩnh Hảo(VN), Hộ kinh doanh cá thể Huỳnh Văn Y - Vĩnh Hảo |
2 |
2 |
| 105.435 | Công Ty TNHH TM XNK Han Tin Zhou Vietnam |
2 |
0 |
| 105.436 | Công ty TNHH SX & TM SHIMMER |
2 |
2 |
| 105.437 | Công ty TNHH New Life Source |
2 |
0 |
| 105.438 | Công ty cổ phần Phát triển đầu tư Công nghệ và Thiết bị Tùng Anh |
2 |
2 |
| 105.439 | Công ty cổ phần phát triển thương mại và xuất nhập khẩu Thiên Phú |
2 |
0 |
| 105.440 | Đinh Thị Tố Liên |
2 |
1 |
| 105.441 | SUPETT LABORATORIES LIMITED |
2 |
0 |
| 105.442 | HỘ KINH DOANH CÁ THỂ TRẦN DUY BÌNH |
2 |
2 |
| 105.443 | Công ty TNHH truyền thông đa phương tiện STCORP |
2 |
2 |
| 105.444 | TRUNG TÂM KHỞI NGHIỆP SÁNG TẠO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MIMH |
2 |
0 |
| 105.445 | Công ty TNHH kỹ thuật hạ tầng RCR Việt Nam |
2 |
0 |
| 105.446 | Chuang, Lung Fei |
2 |
1 |
| 105.447 | LÊ TẤN LỘC |
2 |
0 |
| 105.448 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Đức Khoa |
2 |
2 |
| 105.449 | Công ty cổ phần dịch vụ vận tải hàng không Sen Vàng |
2 |
1 |
| 105.450 | Tổng Công ty Đầu tư Xây dựng Cấp thoát nước và Môi trường Việt Nam (VIWASEEN.CORP) (VN), Tổng công ty Đầu tư nước và môi trường Việt Nam - CTCP |
2 |
2 |