Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
104.801 Công ty cổ phần xây dựng Viễn Thông Miền Nam
2
1
104.802 Công ty cổ phần đầu tư và phát triển tài năng nghệ thuật Việt Nam S-Talent
2
0
104.803 Công ty cổ phần sáng tạo Công Nghiệp
2
1
104.804 Pilkon Company Ltd.
2
2
104.805 Công ty TNHH một thành viên sơn Minh Phúc
2
0
104.806 Taie Weie Enterprise Co., Ltd.
2
2
104.807 Công ty TNHH nhựa Vinh Lợi
2
1
104.808 Công ty cổ phần đầu tư Thengroup
2
0
104.809 Công ty cổ phần đầu tư giải trí Thỏ Trắng
2
1
104.810 Công ty TNHH âm thanh HIFICLUB
2
1
104.811 Advanced Connection Technology Inc.
2
1
104.812 Hunan Hongding Sanitary Products Co., Ltd.
2
0
104.813 NGÔ THỊ ĐỨC
2
0
104.814 Công ty TNHH thương mại GENIX
2
0
104.815 Shanghai KeLaiDi Investment & Management Co., Ltd.
2
2
104.816 Công ty TNHH Vi Chou
2
0
104.817 Công ty cổ phần đầu tư công nghệ giáo dục IDJ
2
1
104.818 Công ty TNHH đầu tư thương mại thiết bị vệ sinh Gia Phú
2
2
104.819 KABUSHIKI KAISHA MATSUMOTOKIYOSHI HOLDINGS (ALSO TRADING AS MATSUMOTOKIYOSHI HOLDINGS CO., LTD.)
2
1
104.820 Công ty TNHH thương mại Tân Việt úc, Công ty TNHH thương mại Tân Việt úc(VN)
2
2
104.821 Công ty cổ phần Thạch Bàn
2
0
104.822 Châu Văn Nam
2
1
104.823 Công ty TNHH thương mại và đầu tư quốc tế Bin
2
2
104.824 AOPIYA TRADING (L.L.C)
2
2
104.825 Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ nghệ thực phẩm Hà Nội II(VN), Công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Thái Lan
2
2
104.826 Công ty TNHH Vina Green Pack
2
2
104.827 Công ty TNHH Nuplex Resins (Việt Nam)
2
1
104.828 Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất bánh phồng Sơn Đốc Dư Xuân
2
1
104.829 Công ty TNHH Meat Works
2
1
104.830 Lê Trường An
2
0
104.831 SHENZHEN LIKEMIAO TECHNOLOGY CO., LTD.
2
2
104.832 HUỲNH THỊ LỆ HẰNG
2
2
104.833 Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Thiên Minh
2
2
104.834 Dương Thị Loan
2
1
104.835 Yellomobile, Inc.
2
2
104.836 Nguyễn Cảnh Hải
2
1
104.837 Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Hồng Thiên Ân
2
0
104.838 Công ty cổ phần Tập đoàn thời trang Hạnh Phúc
2
0
104.839 Công ty TNHH SANTORINO
2
1
104.840 ChangQing, YE
2
2
104.841 Công ty trách nhiệm hữu hạn VSIC INFORMATICS (INFORMATICS VIETNAM)
2
2
104.842 Doanh nghiệp tư nhân Cao Nguyên
2
1
104.843 Foshan Tang Hong Glaze Technology Co., Ltd
2
2
104.844 Novacel Co., Ltd.
2
2
104.845 NGUYỄN THỊ THANH MAI
2
0
104.846 GTL CO., LTD.
2
2
104.847 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHƯỢNG HOÀNG XANH A&A
2
0
104.848 NGUYỄN ĐĂNG DŨNG
2
0
104.849 Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa Gia đình - Bộ Y tế
2
2
104.850 Công ty TNHH quảng cáo Việt Ben
2
1
← Trước 1 … 2.095 2.096 2.097 2.098 2.099 … 7.817 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).