| 102.201 | H.S.S. Confectionery Foodstuff Sdn. Bhd. |
2 |
2 |
| 102.202 | MI HYUN JAE Co. Ltd(KR), Royal Nature Co ., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.203 | Công ty cổ phần dệt may Thể Quân |
2 |
2 |
| 102.204 | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư DILIPHAR |
2 |
2 |
| 102.205 | Bùi Thuý Quyên |
2 |
1 |
| 102.206 | Lâm Trần Công Yên |
2 |
0 |
| 102.207 | YING JINGBIN |
2 |
1 |
| 102.208 | Công ty TNHH Mapu |
2 |
1 |
| 102.209 | Công ty cổ phần tập đoàn DNU |
2 |
0 |
| 102.210 | THREE SEVEN CORPORATION |
2 |
2 |
| 102.211 | YAN WAL YUN CORPORATION GROUP CO., LTD, YAN WAL YUN CORPORATION GROUP CO., LTD (TH) |
2 |
2 |
| 102.212 | Trần Thiện Tấn |
2 |
2 |
| 102.213 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ tổng hợp Ân Phúc |
2 |
2 |
| 102.214 | Doanh nghiệp tư nhân Tân Mỹ |
2 |
1 |
| 102.215 | Kabushiki Kaisha Onward Kashiyama (also trading as Onward Kashiyama Co., Ltd.) (JP), KABUSHIKI KAISHA ONWARD HOLDINGS (also trading as ONWARD HOLDINGS CO., LTD) |
2 |
2 |
| 102.216 | Công ty TNHH kinh doanh xăng dầu An Hòa |
2 |
2 |
| 102.217 | CÔNG TY TNHH VIET AN OM |
2 |
0 |
| 102.218 | MONSTER ENERGY COMPANY(US), MONSTER ENERGY COMPANY |
2 |
2 |
| 102.219 | Công ty cổ phần dầu khí Petro miền Bắc |
2 |
2 |
| 102.220 | AB Mauri Technology Pty Limited |
2 |
2 |
| 102.221 | Công ty TNHH BAEKJE GALBI |
2 |
0 |
| 102.222 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất nước tinh khiết Thiên Minh Vũ |
2 |
0 |
| 102.223 | Trần Tiến Hải |
2 |
0 |
| 102.224 | Công ty Cổ phần vận tải và thương mại Đường Sắt |
2 |
2 |
| 102.225 | Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Thăng Hoa |
2 |
1 |
| 102.226 | Hộ kinh doanh cá thể Quốc Anh |
2 |
2 |
| 102.227 | Golden Moments Holding Pte. Ltd. |
2 |
0 |
| 102.228 | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư quốc tế HULA PHARCO |
2 |
2 |
| 102.229 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Thuận |
2 |
1 |
| 102.230 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư và phát triển nông nghiệp Hà Nội, Công ty TNHH Nhà nước một thành viên đầu tư và phát triển nông nghiệp Hà Nội (VN) |
2 |
2 |
| 102.231 | Công ty TNHH xét nghiệm y khoa ME DI L.A.B |
2 |
0 |
| 102.232 | Công ty cổ phần Đỗ Gia |
2 |
2 |
| 102.233 | CMS LAB Inc. |
2 |
0 |
| 102.234 | Công ty cổ phần đầu tư và du lịch Người Khám Phá Việt Nam |
2 |
1 |
| 102.235 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Happyring |
2 |
1 |
| 102.236 | Jeju Special Self-Governing Province Development Corporation |
2 |
2 |
| 102.237 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất- thương mại xuất nhập khẩu Vũ Hậu |
2 |
1 |
| 102.238 | Công ty cổ phần hệ thống công nghệ ETC |
2 |
2 |
| 102.239 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Khải Tuấn |
2 |
1 |
| 102.240 | Doanh nghiệp tư nhân Trung Dũng |
2 |
2 |
| 102.241 | Công ty TNHH SXTM & DV Thanh Nga |
2 |
0 |
| 102.242 | Tổng công ty lắp máy Việt Nam - CTCP |
2 |
2 |
| 102.243 | Công ty TNHH Dược phẩm Phong Bà Giằng |
2 |
1 |
| 102.244 | Công ty TNHH tư vấn & kế toán Hằng Lợi |
2 |
1 |
| 102.245 | LÝ TIẾN HÙNG |
2 |
0 |
| 102.246 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ du lịch P & T |
2 |
2 |
| 102.247 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Roselle Việt Nam |
2 |
0 |
| 102.248 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THỌ SINH ĐƯỜNG |
2 |
0 |
| 102.249 | A & F Trademark, Inc.(US), ABERCROMBIE & FITCH EUROPE SA(CH), Abercrombie & Fitch Europe Sagl |
2 |
2 |
| 102.250 | Hồ Thị Như Trinh |
2 |
2 |