| 7.401 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA VIỆT NAM |
16 |
16 |
| 7.402 | Công ty TNHH giấy Lan Dũng |
16 |
13 |
| 7.403 | Công ty TNHH Specialty Tech Việt Nam |
16 |
14 |
| 7.404 | Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho trading also as Kobe Steel, Ltd. |
16 |
14 |
| 7.405 | NGUYỄN TRẦN NGUYÊN |
16 |
0 |
| 7.406 | VŨ VĂN LIỆU |
16 |
9 |
| 7.407 | MEITU (CHINA) LIMITED |
16 |
10 |
| 7.408 | Công ty Cổ phần chứng khoán Tân Việt |
16 |
6 |
| 7.409 | Lê Viết Lam |
16 |
11 |
| 7.410 | Sun Pharmaceutical Industries Ltd (IN), Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
16 |
16 |
| 7.411 | BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(US) |
16 |
16 |
| 7.412 | Công ty TNHH thương mại Thái Phong |
16 |
13 |
| 7.413 | Promart International Co., Ltd |
16 |
13 |
| 7.414 | A. O. Smith Corporation |
16 |
16 |
| 7.415 | Nguyễn Hoàng Tú |
16 |
9 |
| 7.416 | Công ty TNHH Cơ hội và Thách thức |
16 |
9 |
| 7.417 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ THÙY 1990 |
16 |
5 |
| 7.418 | Tập đoàn Bảo Việt (VN), Tập đoàn Bảo Việt |
16 |
16 |
| 7.419 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Duy Duy |
16 |
13 |
| 7.420 | Tổng công ty Đức Giang - Công ty cổ phần |
16 |
10 |
| 7.421 | Công ty cổ phần dược phẩm BAGIACO |
16 |
16 |
| 7.422 | Công ty TNHH Đầu tư Địa ốc Thành phố |
16 |
7 |
| 7.423 | CÔNG TY TNHH FPT IS |
16 |
10 |
| 7.424 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ CHỨC SỰ KIỆN VÀ MICE VIỆT NAM |
16 |
0 |
| 7.425 | Công ty cổ phần tập đoàn SSAVIGROUP |
16 |
15 |
| 7.426 | Công ty cổ phần chứng khoán Biển Việt |
16 |
3 |
| 7.427 | GENTING INTERNATIONAL MANAGEMENT LIMITED |
16 |
1 |
| 7.428 | Công ty cổ phần công nghệ môi trường Toàn á |
16 |
10 |
| 7.429 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoàng Lâm Phát |
16 |
10 |
| 7.430 | Công ty cổ phần nước khoáng Bình Minh |
16 |
9 |
| 7.431 | Shenzhen Yivray MRF Supply Chain Holdings Co., Ltd. |
16 |
15 |
| 7.432 | Công ty TNHH thương mại Cường Hiền |
16 |
11 |
| 7.433 | Công ty TNHH một thành viên Sealmax |
16 |
3 |
| 7.434 | Công ty TNHH BIVIKO |
16 |
7 |
| 7.435 | Công ty cổ phần sơn Maxxs Việt Nam |
16 |
14 |
| 7.436 | Công ty cổ phần thương mại Imexco Việt Nam |
16 |
10 |
| 7.437 | Tạ Ngọc Vân |
16 |
14 |
| 7.438 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ thực phẩm Hồn Việt |
16 |
4 |
| 7.439 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Thuận Nam |
16 |
8 |
| 7.440 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và phân phối H&H |
16 |
12 |
| 7.441 | Công ty TNHH dầu nhớt Việt Pháp |
16 |
12 |
| 7.442 | Trần Đình Tốt |
16 |
6 |
| 7.443 | Công ty TNHH Thanh Thúy |
16 |
14 |
| 7.444 | Chu Mạnh Hùng |
16 |
11 |
| 7.445 | Công ty cổ phần NTEA Việt Nam |
16 |
1 |
| 7.446 | Nguyễn Chí Thành |
16 |
8 |
| 7.447 | TCL BUSINESS SERVICES PTE. LTD. |
16 |
16 |
| 7.448 | Abercrombie & Fitch Europe Sagl |
16 |
10 |
| 7.449 | Công ty cổ phần thực phẩm SABICO |
16 |
5 |
| 7.450 | Công ty cổ phần Dược NASAKA á Châu |
16 |
8 |