NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED có 219 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 164 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

219 đơn · trang 7/8 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn PALL MALL
    PALL MALL

    Đơn VN-4-2005-08950 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0088954-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  2. Mẫu nhãn PALLM PAC
    PALLM PAC

    Đơn VN-4-2005-08948 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0088952-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  3. Mẫu nhãn JOHN PLAYER SPECIAL JPS J P S
    JOHN PLAYER SPECIAL JPS J P S

    Đơn VN-4-2005-08110 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0093238-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  4. Mẫu nhãn ARA
    ARA

    Đơn VN-4-2005-03040 · nộp 24/03/2005 · văn bằng 4-0080355-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  5. Mẫu nhãn TASTEK SYSTEM
    TASTEK SYSTEM

    Đơn VN-4-2005-02819 · nộp 18/03/2005 · văn bằng 4-0082414-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  6. Mẫu nhãn PALL MALL
    PALL MALL

    Đơn VN-4-2004-08893 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0073420-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  7. Mẫu nhãn VN-4-2004-03198
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-03198 · nộp 08/04/2004 · văn bằng 4-0067365-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  8. Mẫu nhãn 3 TEK
    3 TEK

    Đơn VN-4-2004-01677 · nộp 05/03/2004 · văn bằng 4-0065391-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  9. Mẫu nhãn MINTEK SYSTEM
    MINTEK SYSTEM

    Đơn VN-4-2004-01355 · nộp 24/02/2004 · văn bằng 4-0064876-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  10. Mẫu nhãn MINTEK
    MINTEK

    Đơn VN-4-2004-01290 · nộp 23/02/2004 · văn bằng 4-0063397-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  11. Mẫu nhãn XIRIX
    XIRIX

    Đơn VN-4-2004-00206 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063387-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  12. Mẫu nhãn VN-4-2003-11879
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-11879 · nộp 25/12/2003 · văn bằng 4-0063381-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  13. Mẫu nhãn XIRIX
    XIRIX

    Đơn VN-4-2002-08502 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0052860-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  14. Mẫu nhãn CAPSTAN
    CAPSTAN

    Đơn VN-4-2002-05459 · nộp 05/09/2002 · văn bằng 4-0052070-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  15. Mẫu nhãn TRIONIC
    TRIONIC

    Đơn VN-4-2002-05167 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0052071-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  16. Mẫu nhãn VN-4-2000-49908
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2000-49908 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0042262-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  17. Mẫu nhãn RBA
    RBA

    Đơn VN-4-2000-46322 · nộp 09/05/2000 · văn bằng 4-0038297-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  18. Mẫu nhãn ARA
    ARA

    Đơn VN-4-1999-43381 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0040491-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  19. Mẫu nhãn VICTORY
    VICTORY

    Đơn VN-4-1998-38911 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0032344-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  20. Mẫu nhãn JOHN PLAYER GOLD LEAF
    JOHN PLAYER GOLD LEAF

    Đơn VN-4-1998-38909 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0036178-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  21. Mẫu nhãn SILK CUT
    SILK CUT

    Đơn VN-4-1997-35419 · nộp 25/08/1997 · văn bằng 4-0029499-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  22. Mẫu nhãn SILK CUT XQ
    SILK CUT XQ

    Đơn VN-4-1997-34666 · nộp 25/06/1997 · văn bằng 4-0028828-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  23. Mẫu nhãn PLAYER'S GOLD LEAF
    PLAYER'S GOLD LEAF

    Đơn VN-4-1997-34557 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028750-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  24. Mẫu nhãn GOLD LEAF PLAYER S
    GOLD LEAF PLAYER S

    Đơn VN-4-1997-34556 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0033483-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  25. Mẫu nhãn VN-4-1997-33747
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-33747 · nộp 23/04/1997 · văn bằng 4-0028236-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  26. Mẫu nhãn JOHN PLAYER
    JOHN PLAYER

    Đơn VN-4-1994-17839 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014543-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  27. Mẫu nhãn COMMODORE
    COMMODORE

    Đơn VN-4-1994-17826 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014521-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  28. Mẫu nhãn RUBY QUEEN
    RUBY QUEEN

    Đơn VN-4-1994-17825 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014520-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.