Nhãn hiệu của AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V. có 97 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 88 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
97 đơn · trang 3/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Keep CoolĐơn VN-4-2010-03207 · nộp 22/02/2010 · văn bằng 4-0170420-000
Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.
SANDCOATĐơn VN-4-2009-06024 · nộp 01/04/2009 · văn bằng 4-0154527-000
Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.
SANDSHIELDĐơn VN-4-2009-06023 · nộp 01/04/2009 · văn bằng 4-0154526-000
Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.
INTERPLANĐơn VN-4-2006-13321 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0086186-000
Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.
COLOURLOCKĐơn VN-4-2006-08231 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0100842-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
LEVISĐơn VN-4-2006-04196 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0107176-000
Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.
DULUXĐơn VN-4-2005-09053 · nộp 21/07/2005 · văn bằng 4-0085614-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
COLOURFUTURESĐơn VN-4-2005-07116 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0078136-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
FLORAĐơn VN-4-2003-01428 · nộp 07/03/2003 · văn bằng 4-0054297-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
PRIMAĐơn VN-4-2003-01427 · nộp 07/03/2003 · văn bằng 4-0054296-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.- LEVIS
Đơn VN-4-2000-49719 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040684-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
AMBIANCEĐơn VN-4-1998-38284 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0031663-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
LEVISMURĐơn VN-4-1997-32486 · nộp 23/01/1997 · văn bằng 4-0027184-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
PEARL GLO 3-IN-1Đơn VN-4-1996-30318 · nộp 22/08/1996 · văn bằng 4-0025516-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
SUPER MAXILITEĐơn VN-4-1996-30303 · nộp 21/08/1996 · văn bằng 4-0025508-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
LEVISĐơn VN-4-1996-30260 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025491-000
Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.
HAMMERITEĐơn VN-4-1996-27646 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023242-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
PEARL GLOĐơn VN-4-1995-24529 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020753-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
WEATHERSHIELDĐơn VN-4-1995-24525 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0025344-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00668 · nộp 18/09/1986 · văn bằng 4-0000638-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
INTERTUFĐơn VN-4-1986-00666 · nộp 18/09/1986 · văn bằng 4-0000636-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
INTERTHANEĐơn VN-4-1986-00665 · nộp 18/09/1986 · văn bằng 4-0000635-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
INTERSPEEDĐơn VN-4-1986-00663 · nộp 18/09/1986 · văn bằng 4-0000633-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
INTERSMOOTHĐơn VN-4-1986-00662 · nộp 18/09/1986 · văn bằng 4-0000632-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
INTERSLEEKĐơn VN-4-1986-00661 · nộp 18/09/1986 · văn bằng 4-0000631-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
INTERSHIELDĐơn VN-4-1986-00660 · nộp 18/09/1986 · văn bằng 4-0000630-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
INTERSEALĐơn VN-4-1986-00659 · nộp 18/09/1986 · văn bằng 4-0000629-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
INTERPRIMEĐơn VN-4-1986-00658 · nộp 18/09/1986 · văn bằng 4-0000628-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
INTERPLUSĐơn VN-4-1986-00657 · nộp 18/09/1986 · văn bằng 4-0000627-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
INTERPLATEĐơn VN-4-1986-00656 · nộp 18/09/1986 · văn bằng 4-0000626-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.