Nhãn hiệu của unilever n. v.
unilever n. v. có 247 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 236 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
247 đơn · trang 6/9 · Xem thống kê chung · Tra một tên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02881 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0055034-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNSILKĐơn VN-4-2003-02880 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0055033-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNSILK RENEWĐơn VN-4-2003-01943 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0055046-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNSILK RENEWĐơn VN-4-2003-01942 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0055045-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
REXONA SILKĐơn VN-4-2003-01801 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0056493-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S DIệT KHUẩNĐơn VN-4-2003-01742 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056492-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S DIệT KHUẩNĐơn VN-4-2003-01741 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056491-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S DIệT KHUẩNĐơn VN-4-2003-01740 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056490-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S GERMI-CHECKĐơn VN-4-2003-01739 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056489-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S GERMI-CHECKĐơn VN-4-2003-01738 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056488-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S GERMI-CHECKĐơn VN-4-2003-01737 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056487-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S WHITENINGĐơn VN-4-2003-01736 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056486-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S WHITENINGĐơn VN-4-2003-01735 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056485-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S WHITENINGĐơn VN-4-2003-01734 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056484-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/SĐơn VN-4-2003-01682 · nộp 18/03/2003 · văn bằng 4-0055971-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/SĐơn VN-4-2003-01681 · nộp 18/03/2003 · văn bằng 4-0055970-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/SĐơn VN-4-2003-01680 · nộp 18/03/2003 · văn bằng 4-0055969-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S Làm TrắngĐơn VN-4-2003-01656 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0055968-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S Làm TrắngĐơn VN-4-2003-01655 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0055967-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S Làm TrắngĐơn VN-4-2003-01654 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0055966-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S Trà XanhĐơn VN-4-2003-01653 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0055965-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S Trà XanhĐơn VN-4-2003-01652 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0055964-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S Trà XanhĐơn VN-4-2003-01651 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0055963-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
COMFORT ESSENCEĐơn VN-4-2003-00930 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0055027-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
5Đơn VN-4-2003-00928 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0055026-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNLIGHT 5Đơn VN-4-2003-00878 · nộp 12/02/2003 · văn bằng 4-0055044-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Khám Phá Cuộc SốngĐơn VN-4-2003-00766 · nộp 06/02/2003 · văn bằng 4-0054616-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Sảng Khoái Hơn Hưng Phấn HơnĐơn VN-4-2003-00765 · nộp 06/02/2003 · văn bằng 4-0054615-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
OMO VàngĐơn VN-4-2003-00731 · nộp 30/01/2003 · văn bằng 4-0057284-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00423 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053731-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.