Nhãn hiệu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIDAMED
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIDAMED có 40 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 29 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
40 đơn · trang 2/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
CETIRIZIN Cetirizin Dihydroclorid 10mg VTMEDIC 1 Viên 24 Giờ Kháng dị ứngĐơn VN-4-2021-32606 · nộp 16/08/2021 · văn bằng 4-0461204-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
BERBERIN VTMEDIC 100mgĐơn VN-4-2021-32605 · nộp 16/08/2021 · văn bằng 4-0467910-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
SULPIRIDE sulpirid 50mg VTMEDIC PxĐơn VN-4-2017-01644 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0330558-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
SOLOPredni Hoạt chất: Prednison 5 mg 500 viên VTMedic RxĐơn VN-4-2016-35865 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0329554-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
Prednison Hoạt chất: Prednison 5 mg 500 viên VTMedic RxĐơn VN-4-2016-35864 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0331475-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
Prednison Hoạt chất: Prednison 5 mg 500 viên VTMedic RxĐơn VN-4-2016-35863 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0331474-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
Prednison Hoạt chất: Prednison 5 mg 500 viên VTMedic RxĐơn VN-4-2016-35862 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0329555-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
TRIVACINEXTRAĐơn VN-4-2015-28991 · nộp 20/10/2015 · văn bằng 4-0287466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
TRIVACINPLUSĐơn VN-4-2015-28990 · nộp 20/10/2015 · văn bằng 4-0287296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
TRIVACINFORTEĐơn VN-4-2015-28873 · nộp 19/10/2015 · văn bằng 4-0288519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
NOCTRAPYLTANAĐơn VN-4-2015-28872 · nộp 19/10/2015 · văn bằng 4-0285693-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIDAMED
TIDABESIPTOLĐơn VN-4-2015-19535 · nộp 23/07/2015 · văn bằng 4-0278111-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIDAMED
VTMEDIC VTM Loratadine LoratadineĐơn VN-4-2015-19226 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0290459-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIDAMED
VTMEDIC VTM CAPTOPRIL CAPTOPRILĐơn VN-4-2015-19225 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0290458-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIDAMED
TIDAGLUCOPHARMĐơn VN-4-2015-12145 · nộp 18/05/2015 · văn bằng 4-0284938-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIDAMED
TADASOLMUCEĐơn VN-4-2014-29512 · nộp 28/11/2014 · văn bằng 4-0264727-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIDAMED
TANCECOBXISĐơn VN-4-2014-26756 · nộp 04/11/2014 · văn bằng 4-0263371-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIDAMED
TANBIROCALĐơn VN-4-2014-25718 · nộp 24/10/2014 · văn bằng 4-0261574-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIDAMED
SOLOPREDNIĐơn VN-4-2014-02883 · nộp 18/02/2014 · văn bằng 4-0254138-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
TEPINCODS ANTITUSSIVE & EXPECTORANTĐơn VN-4-2013-26586 · nộp 11/11/2013 · văn bằng 4-0243867-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
TEPINCODSĐơn VN-4-2013-26585 · nộp 11/11/2013 · văn bằng 4-0243866-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
TRIVACINTANA TrivacinTanaĐơn VN-4-2013-26584 · nộp 11/11/2013 · văn bằng 4-0243865-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
VASLASELLI 20mg VTMEDIC VTMĐơn VN-4-2013-25062 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0322519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
TANAMYLATICID TanaMylaticid II TanaMylaticid II TanaMylaticid II VTMEDIC VTMĐơn VN-4-2013-25061 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0251696-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
TanaMETROL VTMEDIC TANAMETROL VTMĐơn VN-4-2013-25060 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0251695-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
TanaDotuxsin VTM VTMEDICĐơn VN-4-2013-25059 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0243099-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
VTMEDIC VTM TanaDotuxsinĐơn VN-4-2013-25058 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0243098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
SMECFRANĐơn VN-4-2013-05398 · nộp 25/03/2013 · văn bằng 4-0262417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
POLARIMINTANAĐơn VN-4-2013-02206 · nộp 29/01/2013 · văn bằng 4-0224153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
CORCOTABĐơn VN-4-2013-02205 · nộp 29/01/2013 · văn bằng 4-0230065-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tidamed
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.