Nhãn hiệu của AJINOMOTO CO., INC.
AJINOMOTO CO., INC. có 135 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 124 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
135 đơn · trang 2/5 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Aj AJINOMOTOĐơn VN-4-2020-29736 · nộp 28/07/2020 · văn bằng 4-0541297-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
SWEET ANSWERĐơn VN-4-2020-25732 · nộp 03/07/2020 · văn bằng 4-0439067-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
AJI-NO-MOTO PLUS UMAMI SEASONINGĐơn VN-4-2020-07286 · nộp 06/03/2020 · văn bằng 4-0415092-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
SALT ANSWERĐơn VN-4-2020-05258 · nộp 21/02/2020 · văn bằng 4-0419140-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
Aj AJINOMOTO Phú Sĩ Nước TươngĐơn VN-4-2020-03791 · nộp 11/02/2020 · văn bằng 4-0407248-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-38467 · nộp 01/10/2019 · văn bằng 4-0407576-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
Aj AJINOMOTO MăM MăMĐơn VN-4-2019-38466 · nộp 01/10/2019 · văn bằng 4-0409341-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
MóN NGON mỗi ngàyĐơn VN-4-2019-19149 · nộp 30/05/2019 · văn bằng 4-0395261-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
Món Ngon Mỗi NgàyĐơn VN-4-2019-19148 · nộp 30/05/2019
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
Aji-mayo chanĐơn VN-4-2019-04992 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0387048-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
MayodecoĐơn VN-4-2019-04991 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0387049-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-04990 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0386661-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
KachimeshiĐơn VN-4-2018-35243 · nộp 11/10/2018 · văn bằng 4-0388213-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
Ikuou, [ikuou]Đơn VN-4-2018-21774 · nộp 03/07/2018 · văn bằng 4-0369275-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
KachimeshiĐơn VN-4-2018-16438 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0377857-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
ProttieĐơn VN-4-2018-12959 · nộp 26/04/2018 · văn bằng 4-0361318-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
ProttieĐơn VN-4-2018-12845 · nộp 24/04/2018 · văn bằng 4-0360184-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
ProttieĐơn VN-4-2018-12844 · nộp 24/04/2018 · văn bằng 4-0360183-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
ProttieĐơn VN-4-2018-12843 · nộp 24/04/2018 · văn bằng 4-0360182-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
Aj AMINO VITAL AJINOMOTOĐơn VN-4-2018-05552 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0367098-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
BlendyĐơn VN-4-2017-40481 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0380853-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
Aj AJINOMOTO BlendyĐơn VN-4-2017-40480 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0378100-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
AJINOMOTO Phú Sĩ Nước TươngĐơn VN-4-2017-34640 · nộp 23/10/2017
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
AjĐơn VN-4-2017-26124 · nộp 18/08/2017 · văn bằng 4-0368004-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
DSTĐơn VN-4-2017-23969 · nộp 02/08/2017 · văn bằng 4-0340493-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
FMLĐơn VN-4-2017-23968 · nộp 02/08/2017 · văn bằng 4-0340442-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
sAMIĐơn VN-4-2017-23967 · nộp 02/08/2017 · văn bằng 4-0358155-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
AJINOMOTO AJINOMOTO ANIMAL NUTRITION GROUP AjiPro-LĐơn VN-4-2017-22941 · nộp 25/07/2017 · văn bằng 4-0339478-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
PLENSETĐơn VN-4-2017-22940 · nộp 25/07/2017 · văn bằng 4-0340455-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
AminoGestĐơn VN-4-2017-02300 · nộp 08/02/2017 · văn bằng 4-0324413-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.