Nhãn hiệu của PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD có 361 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 313 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
361 đơn · trang 2/13 · Xem thống kê chung · Tra một tên
BIOFORAĐơn VN-4-2011-23811 · nộp 09/11/2011
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
SILYTAMINĐơn VN-4-2011-23810 · nộp 09/11/2011
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
NEWGINKONEKĐơn VN-4-2011-23809 · nộp 09/11/2011
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
HANSEOPEROSIĐơn VN-4-2011-23808 · nộp 09/11/2011 · văn bằng 4-0210052-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
BTOCHOSLYĐơn VN-4-2011-12532 · nộp 23/06/2011 · văn bằng 4-0191112-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
DHOFONSORĐơn VN-4-2011-12531 · nộp 23/06/2011 · văn bằng 4-0191111-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
ETEXOCHOLINEĐơn VN-4-2011-12530 · nộp 23/06/2011 · văn bằng 4-0191110-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
HUONSFOTSOĐơn VN-4-2011-12529 · nộp 23/06/2011 · văn bằng 4-0208371-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
TGLIANESĐơn VN-4-2011-12528 · nộp 23/06/2011 · văn bằng 4-0202258-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
ERYHOROĐơn VN-4-2010-14040 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0183285-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
PORCBRAINĐơn VN-4-2010-14039 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0175490-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
BRAINLYSINĐơn VN-4-2010-14038 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0171540-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
HEMOIETINĐơn VN-4-2010-14037 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0171539-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
GESTREVONĐơn VN-4-2010-12656 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0180146-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
PRESOLONĐơn VN-4-2010-11317 · nộp 26/05/2010 · văn bằng 4-0166632-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
ALBENWAZĐơn VN-4-2010-09928 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0179923-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
OMNIPENEMĐơn VN-4-2010-09927 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0179922-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
NICOHEALĐơn VN-4-2010-08724 · nộp 26/04/2010 · văn bằng 4-0179865-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
LIVATROYĐơn VN-4-2010-08723 · nộp 26/04/2010
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
EYELNAXĐơn VN-4-2010-08316 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0166038-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
OFLOHIMEĐơn VN-4-2010-08315 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0166037-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
LUROTHOMĐơn VN-4-2010-08314 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0166036-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
TRAORAMEĐơn VN-4-2010-08313 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0166035-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
TOMABRAMEĐơn VN-4-2010-08312 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0166034-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
PICOVIMEĐơn VN-4-2010-08311 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0166033-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
FLUMETOWĐơn VN-4-2010-08310 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0166039-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
DICLOHOPĐơn VN-4-2010-08309 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0178360-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
DROITILINĐơn VN-4-2010-08308 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0178359-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
FLOCILIGHTĐơn VN-4-2010-08307 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0178358-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
KETIEYEĐơn VN-4-2010-08306 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0178357-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.