Nhãn hiệu của CADILA HEALTHCARE LTD.
CADILA HEALTHCARE LTD. có 144 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 127 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
144 đơn · trang 2/5 · Xem thống kê chung · Tra một tên
MONTENUZYDĐơn VN-4-2010-19747 · nộp 20/09/2010 · văn bằng 4-0183665-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ZYMLOTINĐơn VN-4-2010-10174 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0166639-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ALFUDUTĐơn VN-4-2010-10173 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0166638-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ZYNOPAENĐơn VN-4-2010-10172 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0167176-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ARTEZYDĐơn VN-4-2010-10171 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0167175-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ZYLIMUSĐơn VN-4-2010-10170 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0167174-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ENTEZYDĐơn VN-4-2010-10168 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0178132-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
TELMICAD HĐơn VN-4-2010-10167 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0178131-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ZYLMISARĐơn VN-4-2010-10166 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0178130-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
MEBEZYDĐơn VN-4-2010-10165 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0177538-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
EXEDEMAĐơn VN-4-2010-10164 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0177537-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
COLGRASĐơn VN-4-2010-09921 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0178107-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ZYVAHEPĐơn VN-4-2010-09920 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0178106-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
PEGCOLSTROPĐơn VN-4-2010-09919 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0168478-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ZYSATANĐơn VN-4-2010-09021 · nộp 28/04/2010 · văn bằng 4-0178425-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
PIRICAMĐơn VN-4-2010-06876 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175395-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
NUDOXAĐơn VN-4-2010-06529 · nộp 31/03/2010 · văn bằng 4-0178236-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
BQLĐơn VN-4-2010-04158 · nộp 05/03/2010 · văn bằng 4-0163999-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
MONTEZYDĐơn VN-4-2010-01730 · nộp 26/01/2010 · văn bằng 4-0161171-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ZYDARONEĐơn VN-4-2010-00850 · nộp 14/01/2010 · văn bằng 4-0162938-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
PEGAHEPĐơn VN-4-2010-00561 · nộp 11/01/2010 · văn bằng 4-0170950-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ZYTROPĐơn VN-4-2010-00560 · nộp 11/01/2010 · văn bằng 4-0178823-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ZYRIBĐơn VN-4-2009-27597 · nộp 18/12/2009 · văn bằng 4-0161115-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ZYVERINĐơn VN-4-2009-27596 · nộp 18/12/2009 · văn bằng 4-0161114-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
ZYCKSĐơn VN-4-2009-27290 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0167426-000
Chủ đơn: CADILA HEALTHCARE LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.