NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd. có 94 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 94 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

94 đơn · trang 2/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn LEVOMOTI
    LEVOMOTI

    Đơn VN-4-2007-01867 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0103759-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn MESULPINE
    MESULPINE

    Đơn VN-4-2007-01074 · nộp 15/01/2007 · văn bằng 4-0128154-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn ERIPOTIN
    ERIPOTIN

    Đơn VN-4-2007-00690 · nộp 09/01/2007 · văn bằng 4-0099302-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn NEGATOP
    NEGATOP

    Đơn VN-4-2007-00563 · nộp 05/01/2007 · văn bằng 4-0116559-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn TOHEMO
    TOHEMO

    Đơn VN-4-2007-00562 · nộp 05/01/2007 · văn bằng 4-0107760-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn COMHEMO
    COMHEMO

    Đơn VN-4-2007-00561 · nộp 05/01/2007 · văn bằng 4-0107759-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn JOINPOWER
    JOINPOWER

    Đơn VN-4-2007-00559 · nộp 05/01/2007 · văn bằng 4-0114049-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn TRISOVA
    TRISOVA

    Đơn VN-4-2007-00558 · nộp 05/01/2007 · văn bằng 4-0114048-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn DONZIME
    DONZIME

    Đơn VN-4-2007-00557 · nộp 05/01/2007 · văn bằng 4-0112136-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn DIOMA
    DIOMA

    Đơn VN-4-2007-00080 · nộp 02/01/2007 · văn bằng 4-0108764-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn UNIZAIM
    UNIZAIM

    Đơn VN-4-2007-00079 · nộp 02/01/2007 · văn bằng 4-0103829-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn ERAME
    ERAME

    Đơn VN-4-2007-00078 · nộp 02/01/2007 · văn bằng 4-0103828-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn ATITEIN
    ATITEIN

    Đơn VN-4-2007-00073 · nộp 02/01/2007 · văn bằng 4-0103346-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn KAGIBA
    KAGIBA

    Đơn VN-4-2007-00071 · nộp 02/01/2007 · văn bằng 4-0103827-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn GALOBAR
    GALOBAR

    Đơn VN-4-2007-00070 · nộp 02/01/2007 · văn bằng 4-0103794-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn KEMETO
    KEMETO

    Đơn VN-4-2006-21836 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0098284-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn KEMAL
    KEMAL

    Đơn VN-4-2006-21835 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0098283-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn KESUD
    KESUD

    Đơn VN-4-2006-21834 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0098282-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  19. Mẫu nhãn KEMEDI
    KEMEDI

    Đơn VN-4-2006-21833 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0098296-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  20. Mẫu nhãn KECAM
    KECAM

    Đơn VN-4-2006-21832 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0098295-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  21. Mẫu nhãn KEBRIXS
    KEBRIXS

    Đơn VN-4-2006-21831 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0100952-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  22. Mẫu nhãn SUNTAB
    SUNTAB

    Đơn VN-4-2006-21386 · nộp 06/12/2006 · văn bằng 4-0098486-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  23. Mẫu nhãn CALJODIN
    CALJODIN

    Đơn VN-4-2006-21385 · nộp 06/12/2006 · văn bằng 4-0098485-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  24. Mẫu nhãn SINTOKIN
    SINTOKIN

    Đơn VN-4-2006-21384 · nộp 06/12/2006 · văn bằng 4-0098484-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  25. Mẫu nhãn KOSARIN
    KOSARIN

    Đơn VN-4-2006-21199 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0119802-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  26. Mẫu nhãn CEFARAK
    CEFARAK

    Đơn VN-4-2006-20453 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098920-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  27. Mẫu nhãn SAZOPIN
    SAZOPIN

    Đơn VN-4-2006-20451 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098919-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  28. Mẫu nhãn MIANIFAX
    MIANIFAX

    Đơn VN-4-2006-20439 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098914-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  29. Mẫu nhãn SOPELEN
    SOPELEN

    Đơn VN-4-2006-20438 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098913-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  30. Mẫu nhãn MINROGE
    MINROGE

    Đơn VN-4-2006-20437 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098912-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.