Nhãn hiệu của AUROBINDO PHARMA LIMITED
AUROBINDO PHARMA LIMITED có 105 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 92 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
105 đơn · trang 1/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên
FORSTIVIRĐơn VN-4-2019-33555 · nộp 29/08/2019 · văn bằng 4-0402861-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
ERTAKHOĐơn VN-4-2017-18032 · nộp 19/06/2017 · văn bằng 4-0337049-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
VANTRONGĐơn VN-4-2017-18031 · nộp 19/06/2017 · văn bằng 4-0337048-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
BISGIAĐơn VN-4-2017-18030 · nộp 19/06/2017 · văn bằng 4-0337047-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
AZITRUNGĐơn VN-4-2017-18029 · nộp 19/06/2017 · văn bằng 4-0337046-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
RABITRUNGĐơn VN-4-2016-17175 · nộp 10/06/2016 · văn bằng 4-0312009-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
AUROSAKROĐơn VN-4-2016-17174 · nộp 10/06/2016 · văn bằng 4-0312008-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
ROSGANĐơn VN-4-2016-16225 · nộp 03/06/2016 · văn bằng 4-0317076-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
DORlSCOREĐơn VN-4-2016-15016 · nộp 25/05/2016 · văn bằng 4-0298320-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
KLERFUNGĐơn VN-4-2016-14844 · nộp 24/05/2016 · văn bằng 4-0319689-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
MONTEASEĐơn VN-4-2016-14059 · nộp 18/05/2016 · văn bằng 4-0298300-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
LEVOKLEARĐơn VN-4-2016-13862 · nộp 17/05/2016 · văn bằng 4-0311917-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
NUAMPĐơn VN-4-2016-13861 · nộp 17/05/2016 · văn bằng 4-0314114-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
GLIMSUREĐơn VN-4-2016-13540 · nộp 13/05/2016 · văn bằng 4-0314342-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
SARANTO-HĐơn VN-4-2016-13539 · nộp 13/05/2016 · văn bằng 4-0298379-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
SILEBRATEĐơn VN-4-2016-13538 · nộp 13/05/2016 · văn bằng 4-0298378-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
PEGATWOĐơn VN-4-2016-06885 · nộp 21/03/2016 · văn bằng 4-0306819-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited- XIMEAURO
Đơn VN-4-2013-20818 · nộp 11/09/2013 · văn bằng 4-0240169-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited - AUROTAKHA
Đơn VN-4-2013-20817 · nộp 11/09/2013 · văn bằng 4-0240168-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited - MOXKHASID
Đơn VN-4-2013-20816 · nộp 11/09/2013 · văn bằng 4-0242696-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited - MEROAURO
Đơn VN-4-2012-15890 · nộp 20/07/2012 · văn bằng 4-0213753-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited - ESCHEER
Đơn VN-4-2012-11793 · nộp 04/06/2012 · văn bằng 4-0212234-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited - INEMPLUS
Đơn VN-4-2012-11792 · nộp 04/06/2012 · văn bằng 4-0212233-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited - SUMAFIX
Đơn VN-4-2012-11791 · nộp 04/06/2012 · văn bằng 4-0212232-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited - MEMDRIVE
Đơn VN-4-2012-11790 · nộp 04/06/2012 · văn bằng 4-0212231-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited - LEVAUR
Đơn VN-4-2012-11788 · nộp 04/06/2012 · văn bằng 4-0214951-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited - ARPIFY
Đơn VN-4-2012-11787 · nộp 04/06/2012 · văn bằng 4-0214950-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited - DU-TWO
Đơn VN-4-2012-11786 · nộp 04/06/2012 · văn bằng 4-0214949-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited - ONECLAPZ
Đơn VN-4-2012-11785 · nộp 04/06/2012 · văn bằng 4-0213960-000
Chủ đơn: Aurobindo Pharma Limited
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.