NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của Torrent Pharmaceuticals Ltd

Torrent Pharmaceuticals Ltd có 78 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 72 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

78 đơn · trang 2/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn RIVADEM
    RIVADEM

    Đơn VN-4-2009-14607 · nộp 17/07/2009 · văn bằng 4-0172285-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  2. Mẫu nhãn PIOPOD
    PIOPOD

    Đơn VN-4-2009-14606 · nộp 17/07/2009 · văn bằng 4-0172559-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  3. Mẫu nhãn ROSUCOR
    ROSUCOR

    Đơn VN-4-2009-04646 · nộp 18/03/2009 · văn bằng 4-0162548-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  4. Mẫu nhãn ASTHATOR
    ASTHATOR

    Đơn VN-4-2008-05312 · nộp 18/03/2008 · văn bằng 4-0128281-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  5. Mẫu nhãn PANLOZ
    PANLOZ

    Đơn VN-4-2007-24107 · nộp 26/11/2007 · văn bằng 4-0115210-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  6. Mẫu nhãn TOMOXETIN
    TOMOXETIN

    Đơn VN-4-2007-12252 · nộp 02/07/2007 · văn bằng 4-0117620-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  7. Mẫu nhãn TORPRAZ
    TORPRAZ

    Đơn VN-4-2006-22627 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0095540-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  8. Mẫu nhãn TORANAX
    TORANAX

    Đơn VN-4-2006-22626 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0095500-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  9. Mẫu nhãn ECOFER
    ECOFER

    Đơn VN-4-2006-20524 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0096252-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  10. Mẫu nhãn TOROSPAR
    TOROSPAR

    Đơn VN-4-2006-20523 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0096191-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  11. Mẫu nhãn FELIZ-S
    FELIZ-S

    Đơn VN-4-2006-17854 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0094079-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  12. Mẫu nhãn ANDROZ
    ANDROZ

    Đơn VN-4-2006-17853 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0094078-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  13. Mẫu nhãn NEXZAC
    NEXZAC

    Đơn VN-4-2006-17852 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0094077-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  14. Mẫu nhãn DEPLATT
    DEPLATT

    Đơn VN-4-2006-17851 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0094076-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  15. Mẫu nhãn LORVAS
    LORVAS

    Đơn VN-4-2006-17850 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0094075-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  16. Mẫu nhãn NEASYN
    NEASYN

    Đơn VN-4-2006-17667 · nộp 20/10/2006 · văn bằng 4-0095239-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  17. Mẫu nhãn ESSERM
    ESSERM

    Đơn VN-4-2006-17666 · nộp 20/10/2006 · văn bằng 4-0095238-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  18. Mẫu nhãn OXEDEP
    OXEDEP

    Đơn VN-4-2006-17665 · nộp 20/10/2006 · văn bằng 4-0095237-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  19. Mẫu nhãn INDATAB
    INDATAB

    Đơn VN-4-2006-17382 · nộp 17/10/2006 · văn bằng 4-0096235-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  20. Mẫu nhãn SLEN
    SLEN

    Đơn VN-4-2006-15701 · nộp 19/09/2006 · văn bằng 4-0091240-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  21. Mẫu nhãn P - STATIN
    P - STATIN

    Đơn VN-4-2006-15700 · nộp 19/09/2006 · văn bằng 4-0091100-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  22. Mẫu nhãn CALCIGARD
    CALCIGARD

    Đơn VN-4-2006-15699 · nộp 19/09/2006 · văn bằng 4-0093354-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  23. Mẫu nhãn NEBELIUM
    NEBELIUM

    Đơn VN-4-2006-14367 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0084146-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  24. Mẫu nhãn MOXIBACT
    MOXIBACT

    Đơn VN-4-2006-12986 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0087151-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  25. Mẫu nhãn ADDCEF
    ADDCEF

    Đơn VN-4-2006-12544 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0085402-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  26. Mẫu nhãn TORMOXIN
    TORMOXIN

    Đơn VN-4-2006-11885 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083023-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  27. Mẫu nhãn AZULIX
    AZULIX

    Đơn VN-4-2006-09875 · nộp 26/06/2006 · văn bằng 4-0098714-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

  28. Mẫu nhãn ONE UP
    ONE UP

    Đơn VN-4-2006-09874 · nộp 26/06/2006 · văn bằng 4-0098713-000
    Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.