Nhãn hiệu của Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. có 145 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 111 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
145 đơn · trang 3/5 · Xem thống kê chung · Tra một tên
ALCO - FREEĐơn VN-4-2016-17904 · nộp 16/06/2016 · văn bằng 4-0309566-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
ALCO FREEĐơn VN-4-2016-17903 · nộp 16/06/2016 · văn bằng 4-0309565-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
CHUBBYĐơn VN-4-2016-17901 · nộp 16/06/2016
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
ROHTOĐơn VN-4-2016-14476 · nộp 20/05/2016 · văn bằng 4-0298374-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
BLOSSOMYĐơn VN-4-2016-14475 · nộp 20/05/2016 · văn bằng 4-0298373-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
EyeFlushĐơn VN-4-2016-03962 · nộp 19/02/2016 · văn bằng 4-0305695-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
ROHTOĐơn VN-4-2016-03961 · nộp 19/02/2016 · văn bằng 4-0305694-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
SHIROCHASOU [shirochasou: màu trắng, trà, mát mẻ]Đơn VN-4-2016-03960 · nộp 19/02/2016 · văn bằng 4-0305693-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
AIRFITĐơn VN-4-2016-03959 · nộp 19/02/2016 · văn bằng 4-0289095-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
DEOBALLĐơn VN-4-2016-01088 · nộp 13/01/2016 · văn bằng 4-0310784-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
PROFA Supplement with EvidenceĐơn VN-4-2015-25485 · nộp 17/09/2015 · văn bằng 4-0320709-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
HADALABO [Hadaken: Da, bì, vỏ; Labo: Bài ghi tóm tắt trong phòng thí nghiệm]Đơn VN-4-2015-16123 · nộp 22/06/2015 · văn bằng 4-0282554-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
NEO EYEĐơn VN-4-2015-15696 · nộp 18/06/2015
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
LIP BABY CRAYONĐơn VN-4-2015-12852 · nộp 22/05/2015
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
NEO LATAMOLĐơn VN-4-2015-12683 · nộp 21/05/2015
Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
NEO MOLĐơn VN-4-2015-12682 · nộp 21/05/2015
Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
NEO LEVOĐơn VN-4-2015-12681 · nộp 21/05/2015
Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
CareCeraĐơn VN-4-2014-29065 · nộp 25/11/2014
Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
REJINAĐơn VN-4-2014-15340 · nộp 04/07/2014 · văn bằng 4-0264448-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
MEGUMIĐơn VN-4-2014-13648 · nộp 18/06/2014 · văn bằng 4-0263544-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
Kiwamizu [Kiwa: cuối cùng, sau cùng, chót; mizu: nước lã (dùng để uống), nước]Đơn VN-4-2014-08868 · nộp 24/04/2014 · văn bằng 4-0265089-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
ROHTOĐơn VN-4-2014-08371 · nộp 18/04/2014 · văn bằng 4-0255470-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
Chu LipĐơn VN-4-2014-05834 · nộp 21/03/2014
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
SUGAOĐơn VN-4-2014-03025 · nộp 19/02/2014 · văn bằng 4-0300169-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
De OuĐơn VN-4-2014-02744 · nộp 14/02/2014 · văn bằng 4-0254322-000
Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
REMOSĐơn VN-4-2013-30092 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0255315-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
SunplayĐơn VN-4-2013-17448 · nộp 05/08/2013 · văn bằng 4-0237797-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
skinTalkĐơn VN-4-2013-14793 · nộp 09/07/2013 · văn bằng 4-0235679-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
NANO EYEĐơn VN-4-2013-14644 · nộp 08/07/2013
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
AOHALĐơn VN-4-2013-10440 · nộp 23/05/2013 · văn bằng 4-0234643-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.